← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 11 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VMAÍt GD CN Ô tô - Vinacomin | 2.800 | 800 | 28.57% | 35.71% | 3/3 | |
| 2 | Ô tô Trường Long | 23.100 | 3.000 | 12.99% | 18.04% | 3/3 | |
| 3 | Ô tô Hàng Xanh | 10.250 ▼0.97% | 1.000 | 9.76% | 5.85% | 3/3 | |
| 4 | PTMĐột biến Ô tô PTM | 11.600 | 1.000 | 8.62% | 0.00% | 0/3 | |
| 5 | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11.100 | 800 | 7.21% | 5.41% | 2/3 | |
| 6 | Cao su Đà Nẵng | 13.050 ▼0.38% | 600 | 4.60% | 10.48% | 3/3 | |
| 7 | CTFĐột biến City Auto | 18.600 ▲2.76% | 500 | 2.69% | 0.90% | 1/3 | |
| 8 | Cao su Miền Nam | 12.300 ▼0.40% | 300 | 2.44% | 2.44% | 3/3 | |
| 9 | G-Automobile | 57.000 | 1.000 | 1.75% | 0.58% | 1/3 | |
| 10 | Cao su Sao Vàng | 53.000 ▼0.75% | 600 | 1.13% | 1.26% | 3/3 | |
| 11 | VVSĐột biến Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 129.000 ▲3.53% | 1.000 | 0.78% | 0.26% | 1/3 |