← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 19 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dược Hà Nội | 18.500 | 3.000 | 16.22% | 9.01% | 3/3 | |
| 2 | PP.Pharco | 18.000 | 1.500 | 8.33% | 7.59% | 3/3 | |
| 3 | TW3Ít GD Dược TW3 | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 4.36% | 3/3 | |
| 4 | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.700 ▲0.74% | 900 | 6.57% | 5.72% | 3/3 | |
| 5 | MEDÍt GD Dược Mediplantex | 18.400 | 1.200 | 6.52% | 4.71% | 3/3 | |
| 6 | Dược phẩm Hải Phòng | 30.900 | 2.000 | 6.47% | 5.28% | 3/3 | |
| 7 | Dược Phẩm TW3 | 62.300 ▼0.64% | 4.000 | 6.42% | 7.49% | 3/3 | |
| 8 | S.P.M CORP | 8.160 | 500 | 6.13% | 4.08% | 2/3 | |
| 9 | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.500 ▼0.49% | 1.000 | 4.88% | 2.77% | 2/3 | |
| 10 | BAMEPHARM | 23.800 | 1.150 | 4.83% | 6.37% | 3/3 | |
| 11 | Dược phẩm DOMESCO | 57.600 ▼3.36% | 2.500 | 4.34% | 4.34% | 3/3 | |
| 12 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.100 ▼1.95% | 1.200 | 3.99% | 5.54% | 3/3 | |
| 13 | Dược - TB Y tế Bình Định | 50.500 | 2.000 | 3.96% | 2.64% | 2/3 | |
| 14 | Pharmedic | 133.000 | 4.868 | 3.66% | 9.59% | 3/3 | |
| 15 | Dược phẩm TW Codupha | 12.500 ▼2.34% | 400 | 3.20% | 5.60% | 3/3 | |
| 16 | Công nghệ cao Traphaco | 32.700 ▲7.21% | 1.000 | 3.06% | 5.61% | 3/3 | |
| 17 | Traphaco | 78.000 ▲0.13% | 2.000 | 2.56% | 4.70% | 3/3 | |
| 18 | NDPÍt GD Dược phẩm 2/9 | 22.500 | 500 | 2.22% | 2.22% | 3/3 | |
| 19 | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 76.600 ▼1.67% | 1.000 | 1.31% | 1.44% | 3/3 |