← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 16 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP.Pharco | 18.500 | 1.500 | 8.11% | 7.39% | 3/3 | |
| 2 | TW3Ít GD Dược TW3 | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 4.36% | 3/3 | |
| 3 | Dược Phẩm TW3 | 59.800 ▼1.16% | 4.000 | 6.69% | 7.80% | 3/3 | |
| 4 | Dược Hà Nội | 17.900 | 1.000 | 5.59% | 9.31% | 3/3 | |
| 5 | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.200 ▼2.15% | 1.000 | 5.49% | 3.12% | 2/3 | |
| 6 | Traphaco | 37.700 | 2.000 | 5.31% | 9.73% | 3/3 | |
| 7 | S.P.M CORP | 10.300 ▲5.42% | 500 | 4.85% | 3.23% | 2/3 | |
| 8 | BAMEPHARM | 25.200 ▼8.70% | 1.150 | 4.56% | 6.02% | 3/3 | |
| 9 | Dược phẩm DOMESCO | 57.500 | 2.500 | 4.35% | 4.35% | 3/3 | |
| 10 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.200 | 1.200 | 3.97% | 5.52% | 3/3 | |
| 11 | Dược phẩm Hải Phòng | 52.900 | 2.000 | 3.78% | 3.09% | 3/3 | |
| 12 | Pharmedic | 130.000 | 4.868 | 3.74% | 9.81% | 3/3 | |
| 13 | Công nghệ cao Traphaco | 28.500 | 1.000 | 3.51% | 6.43% | 3/3 | |
| 14 | Dược phẩm TW Codupha | 12.100 | 400 | 3.31% | 5.79% | 3/3 | |
| 15 | NDPÍt GD Dược phẩm 2/9 | 23.000 | 500 | 2.17% | 2.17% | 3/3 | |
| 16 | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 59.000 ▲1.20% | 1.000 | 1.69% | 1.86% | 3/3 |