← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 28 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dược Hà Nội | 28.000 | 3.000 | 10.71% | 5.95% | 3/3 | |
| 2 | Dược phẩm TW Codupha | 13.800 ▲0.73% | 1.300 | 9.42% | 5.07% | 3/3 | |
| 3 | PP.Pharco | 18.400 ▼1.60% | 1.500 | 8.15% | 7.43% | 3/3 | |
| 4 | TW3Ít GD Dược TW3 | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 4.36% | 3/3 | |
| 5 | Dược Medipharco | 14.200 ▼12.35% | 1.000 | 7.04% | 5.87% | 3/3 | |
| 6 | Dược Phẩm TW3 | 58.100 ▲0.52% | 4.000 | 6.88% | 8.03% | 3/3 | |
| 7 | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.500 | 900 | 6.67% | 5.80% | 3/3 | |
| 8 | Dược Hậu Giang | 99.500 ▼0.10% | 6.000 | 6.03% | 7.04% | 3/3 | |
| 9 | Dược Mediplantex | 20.400 | 1.200 | 5.88% | 4.25% | 3/3 | |
| 10 | S.P.M CORP | 8.510 | 500 | 5.88% | 3.91% | 2/3 | |
| 11 | Dược Hà Tĩnh | 25.900 | 1.500 | 5.79% | 5.53% | 3/3 | |
| 12 | DPPÍt GD Dược Đồng Nai | 28.000 | 1.500 | 5.36% | 4.64% | 3/3 | |
| 13 | Traphaco | 76.400 ▲1.87% | 4.000 | 5.24% | 4.80% | 3/3 | |
| 14 | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.400 ▼0.49% | 1.000 | 4.90% | 2.78% | 2/3 | |
| 15 | Dược phẩm DOMESCO | 59.000 ▼0.34% | 2.500 | 4.24% | 4.24% | 3/3 | |
| 16 | Dược - TB Y tế Bình Định | 49.750 ▼0.20% | 2.000 | 4.02% | 2.68% | 2/3 | |
| 17 | BAMEPHARM | 28.900 | 1.150 | 3.98% | 5.25% | 3/3 | |
| 18 | Pharmedic | 126.500 | 4.868 | 3.85% | 10.08% | 3/3 | |
| 19 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 32.000 | 1.200 | 3.75% | 5.21% | 3/3 | |
| 20 | Dược phẩm Hải Phòng | 57.000 | 2.000 | 3.51% | 2.86% | 3/3 | |
| 21 | Công nghệ cao Traphaco | 33.000 | 1.000 | 3.03% | 5.55% | 3/3 | |
| 22 | Dược phẩm Nam Dược | 150.000 ▲3.45% | 3.000 | 2.00% | 1.78% | 3/3 | |
| 23 | Dược phẩm Mekophar | 25.600 | 500 | 1.95% | 2.61% | 3/3 | |
| 24 | Dược phẩm 2/9 | 25.900 | 500 | 1.93% | 1.93% | 3/3 | |
| 25 | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 37.700 ▼0.53% | 500 | 1.33% | 0.88% | 2/3 | |
| 26 | IMEXPHARM | 48.350 ▼2.91% | 500 | 1.03% | 1.72% | 3/3 | |
| 27 | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 119.000 ▼0.83% | 1.000 | 0.84% | 0.92% | 3/3 | |
| 28 | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 38.500 | 220 | 0.57% | 0.80% | 3/3 |