← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 13 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTHĐột biến Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 22.300 ▲6.19% | 25.000 | 112.11% | 38.42% | 2/3 | |
| 2 | EMGÍt GD Thiết bị phụ tùng cơ điện | 9.200 | 1.500 | 16.30% | 16.30% | 3/3 | |
| 3 | K.I.P Việt Nam | 12.800 | 1.000 | 7.81% | 7.29% | 3/3 | |
| 4 | Thiết bị điện GELEX | 90.200 ▼1.53% | 5.500 | 6.10% | 3.33% | 3/3 | |
| 5 | Pin Ắc quy Miền Nam | 19.200 ▼0.52% | 1.000 | 5.21% | 9.03% | 3/3 | |
| 6 | Dây và Cáp điện Taya | 16.700 ▲0.60% | 820 | 4.91% | 2.93% | 3/3 | |
| 7 | Điện cơ Hải Phòng | 10.500 | 500 | 4.76% | 7.93% | 3/3 | |
| 8 | Viettronics Tân Bình | 13.150 ▼0.75% | 500 | 3.80% | 3.80% | 3/3 | |
| 9 | Pin Hà Nội | 59.900 | 2.000 | 3.34% | 6.12% | 3/3 | |
| 10 | HPOĐột biến Công nghiệp Hapulico | 15.300 | 500 | 3.27% | 1.09% | 1/3 | |
| 11 | Tập đoàn Gelex | 30.300 ▼1.14% | 800 | 2.64% | 1.43% | 1/3 | |
| 12 | Điện Cơ | 25.900 | 500 | 1.93% | 1.54% | 2/3 | |
| 13 | Thiết bị điện Đông Anh | 135.000 | 2.000 | 1.48% | 1.48% | 3/3 |