← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 15 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTHĐột biến Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 23.400 ▲1.30% | 25.000 | 106.84% | 36.61% | 2/3 | |
| 2 | EMGÍt GD Thiết bị phụ tùng cơ điện | 9.200 | 1.500 | 16.30% | 16.30% | 3/3 | |
| 3 | K.I.P Việt Nam | 10.600 | 1.000 | 9.43% | 8.80% | 3/3 | |
| 4 | Điện cơ Hải Phòng | 11.200 | 1.000 | 8.93% | 7.44% | 3/3 | |
| 5 | Pin Hà Nội | 62.000 | 4.000 | 6.45% | 5.91% | 3/3 | |
| 6 | Sứ Hoàng Liên Sơn | 29.000 | 1.500 | 5.17% | 3.79% | 3/3 | |
| 7 | Pin Ắc quy Miền Nam | 22.950 ▼0.86% | 1.000 | 4.36% | 7.55% | 3/3 | |
| 8 | Dây và Cáp điện Taya | 19.450 ▼2.26% | 820 | 4.22% | 2.52% | 3/3 | |
| 9 | Ắc quy Tia Sáng | 19.200 | 700 | 3.65% | 4.02% | 3/3 | |
| 10 | Viettronics Tân Bình | 13.950 ▲3.33% | 500 | 3.58% | 3.58% | 3/3 | |
| 11 | HPOĐột biến Công nghiệp Hapulico | 15.000 | 500 | 3.33% | 1.11% | 1/3 | |
| 12 | GEXĐột biến Tập đoàn Gelex | 39.800 ▲0.63% | 1.300 | 3.27% | 1.09% | 1/3 | |
| 13 | Thiết bị điện GELEX | 175.000 ▼1.63% | 5.500 | 3.14% | 1.71% | 3/3 | |
| 14 | Điện Cơ | 25.500 | 500 | 1.96% | 1.57% | 2/3 | |
| 15 | Thiết bị điện Đông Anh | 115.000 | 2.000 | 1.74% | 1.74% | 3/3 |