← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 35 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến7
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHNÍt GD Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 300 | 150.00% | 133.50% | 3/3 | |
| 2 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 14.700 | 6.750 | 45.92% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | SWCĐột biến Đường Sông Miền Nam | 24.000 | 3.500 | 14.58% | 4.86% | 1/3 | |
| 4 | Vận tải thủy Vinacomin | 10.000 | 1.030 | 10.30% | 12.43% | 3/3 | |
| 5 | VLGĐột biến VIMC Logistics | 7.800 ▲11.43% | 800 | 10.26% | 3.42% | 1/3 | |
| 6 | VOSĐột biến Vận tải Biển Việt Nam | 11.050 ▲0.91% | 1.100 | 9.95% | 3.32% | 1/3 | |
| 7 | DV Hàng hóa Nội Bài | 82.600 ▲0.12% | 8.000 | 9.69% | 8.47% | 3/3 | |
| 8 | Cảng Cát Lái | 27.650 ▼0.54% | 2.670 | 9.66% | 10.79% | 3/3 | |
| 9 | Cảng Thị Nại | 22.100 | 2.000 | 9.05% | 10.56% | 3/3 | |
| 10 | Đại lý Hàng hải VN | 18.500 | 1.500 | 8.11% | 12.97% | 3/3 | |
| 11 | Vinalink Logistics | 18.850 ▼1.82% | 1.500 | 7.96% | 7.43% | 3/3 | |
| 12 | Vận tải SAFI | 26.500 | 2.000 | 7.55% | 15.09% | 3/3 | |
| 13 | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.900 ▼0.50% | 1.466 | 7.37% | 9.32% | 3/3 | |
| 14 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 33.800 | 2.053 | 6.07% | 6.82% | 3/3 | |
| 15 | Vận tải Phương Đông Việt | 8.240 | 500 | 6.07% | 9.31% | 3/3 | |
| 16 | Cảng xanh VIP | 93.600 ▼3.70% | 5.500 | 5.88% | 5.70% | 3/3 | |
| 17 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.800 ▼0.56% | 1.000 | 5.62% | 5.24% | 3/3 | |
| 18 | Bến xe Miền Tây | 301.500 | 16.666 | 5.53% | 3.83% | 3/3 | |
| 19 | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.300 | 1.000 | 5.18% | 6.91% | 3/3 | |
| 20 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 20.000 | 1.000 | 5.00% | 1.67% | 1/3 | |
| 21 | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 32.500 | 1.500 | 4.62% | 4.10% | 3/3 | |
| 22 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 54.700 ▼1.44% | 2.500 | 4.57% | 4.57% | 3/3 | |
| 23 | VFRĐột biến Vận tải Vietfracht | 9.000 | 397 | 4.41% | 1.47% | 1/3 | |
| 24 | Hàng hải Sài Gòn | 11.500 ▼3.36% | 500 | 4.35% | 2.90% | 2/3 | |
| 25 | PTSC Thanh Hóa | 9.300 | 400 | 4.30% | 6.45% | 3/3 | |
| 26 | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 500 | 3.57% | 3.57% | 3/3 | |
| 27 | Transimex | 33.850 ▼4.65% | 1.000 | 2.95% | 1.48% | 2/3 | |
| 28 | Cảng Đồng Nai | 93.200 ▼1.89% | 2.000 | 2.15% | 3.93% | 3/3 | |
| 29 | Logistics Vicem | 14.400 | 300 | 2.08% | 2.78% | 3/3 | |
| 30 | Bưu chính Viettel | 53.500 ▼1.11% | 1.081 | 2.02% | 2.33% | 3/3 | |
| 31 | Cảng Chân Mây | 8.000 | 149 | 1.86% | 0.63% | 1/3 | |
| 32 | DV Dầu Khí Đình Vũ | 18.700 ▲1.63% | 300 | 1.60% | 0.89% | 2/3 | |
| 33 | Cảng Rau Quả | 27.600 ▼1.08% | 400 | 1.45% | 2.05% | 3/3 | |
| 34 | Cảng Hải Phòng | 42.700 ▼0.70% | 600 | 1.41% | 1.09% | 3/3 | |
| 35 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 76.900 ▼0.65% | 1.000 | 1.30% | 8.67% | 3/3 |