← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-19 · 13 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 13.000 | 6.750 | 51.92% | 0.00% | 0/3 | |
| 2 | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.100 | 8.000 | 9.63% | 8.42% | 3/3 | |
| 3 | Vinalink Logistics | 18.900 | 1.500 | 7.94% | 7.41% | 3/3 | |
| 4 | Bến xe Miền Tây | 282.000 | 16.666 | 5.91% | 4.10% | 3/3 | |
| 5 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 18.000 | 1.000 | 5.56% | 1.85% | 1/3 | |
| 6 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 51.700 ▲0.98% | 2.500 | 4.84% | 4.84% | 3/3 | |
| 7 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 22.700 ▲1.34% | 1.000 | 4.41% | 4.11% | 3/3 | |
| 8 | Cảng xanh VIP | 127.000 | 5.500 | 4.33% | 4.20% | 3/3 | |
| 9 | VFRĐột biến Vận tải Vietfracht | 9.700 | 397 | 4.09% | 1.36% | 1/3 | |
| 10 | Vận tải SAFI | 26.450 | 1.000 | 3.78% | 15.12% | 3/3 | |
| 11 | Cảng Đồng Nai | 82.900 ▼0.24% | 2.000 | 2.41% | 4.42% | 3/3 | |
| 12 | CMPĐột biến Cảng Chân Mây | 7.800 | 149 | 1.91% | 0.64% | 1/3 | |
| 13 | Cảng Rau Quả | 28.200 ▲0.36% | 400 | 1.42% | 2.01% | 3/3 |