← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 49 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến11
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHNÍt GD Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 300 | 150.00% | 133.50% | 3/3 | |
| 2 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 13.700 ▲1.48% | 6.750 | 49.27% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | SWCĐột biến Đường Sông Miền Nam | 24.900 | 3.500 | 14.06% | 4.69% | 1/3 | |
| 4 | TOTĐột biến Vận tải Transimex | 15.100 | 2.000 | 13.25% | 6.62% | 2/3 | |
| 5 | TSGÍt GD TTTH Đường sắt Sài Gòn | 10.000 | 1.100 | 11.00% | 10.83% | 3/3 | |
| 6 | Vận tải thủy Vinacomin | 9.500 | 1.030 | 10.84% | 13.08% | 3/3 | |
| 7 | VLGĐột biến VIMC Logistics | 7.700 ▼1.28% | 800 | 10.39% | 3.47% | 1/3 | |
| 8 | Cảng Thị Nại | 22.100 | 2.000 | 9.05% | 10.56% | 3/3 | |
| 9 | VOSĐột biến Vận tải Biển Việt Nam | 12.200 ▼2.01% | 1.100 | 9.02% | 3.01% | 1/3 | |
| 10 | Cảng Cát Lái | 30.200 | 2.670 | 8.84% | 9.88% | 3/3 | |
| 11 | DV Hàng hóa Nội Bài | 92.600 ▼0.11% | 8.000 | 8.64% | 7.56% | 3/3 | |
| 12 | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.600 | 1.600 | 8.16% | 8.16% | 3/3 | |
| 13 | Vinalink Logistics | 18.400 ▼1.08% | 1.500 | 8.15% | 7.61% | 3/3 | |
| 14 | Đại lý Hàng hải VN | 18.900 ▲4.42% | 1.500 | 7.94% | 12.70% | 3/3 | |
| 15 | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 4.300 | 300 | 6.98% | 7.37% | 3/3 | |
| 16 | Vận tải SAFI | 29.000 | 2.000 | 6.90% | 13.79% | 3/3 | |
| 17 | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.950 ▼0.23% | 1.466 | 6.68% | 8.45% | 3/3 | |
| 18 | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.450 | 600 | 6.35% | 4.94% | 2/3 | |
| 19 | Cảng xanh VIP | 91.000 ▲6.43% | 5.500 | 6.04% | 5.86% | 3/3 | |
| 20 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 36.000 | 2.053 | 5.70% | 6.40% | 3/3 | |
| 21 | Bến xe Miền Tây | 295.000 ▲1.69% | 16.666 | 5.65% | 3.92% | 3/3 | |
| 22 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 17.800 | 1.000 | 5.62% | 1.87% | 1/3 | |
| 23 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.800 ▼5.82% | 1.000 | 5.62% | 5.24% | 3/3 | |
| 24 | Vận tải Phương Đông Việt | 9.060 ▲0.11% | 500 | 5.52% | 8.47% | 3/3 | |
| 25 | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.500 | 1.000 | 5.41% | 7.21% | 3/3 | |
| 26 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.500 ▼0.19% | 2.500 | 4.67% | 4.67% | 3/3 | |
| 27 | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.150 ▼0.89% | 500 | 4.48% | 4.48% | 2/3 | |
| 28 | Hàng hải Sài Gòn | 11.400 ▲3.64% | 500 | 4.39% | 2.92% | 2/3 | |
| 29 | Cảng Đồng Nai | 102.700 ▲2.70% | 4.500 | 4.38% | 3.57% | 3/3 | |
| 30 | PTSC Thanh Hóa | 9.300 | 400 | 4.30% | 6.45% | 3/3 | |
| 31 | Cảng Đà Nẵng | 28.000 | 1.200 | 4.29% | 4.88% | 3/3 | |
| 32 | VFRĐột biến Vận tải Vietfracht | 10.000 | 397 | 3.97% | 1.32% | 1/3 | |
| 33 | VNAĐột biến Vận tải biển Vinaship | 15.100 ▲0.67% | 600 | 3.97% | 1.32% | 1/3 | |
| 34 | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 38.200 | 1.500 | 3.93% | 3.49% | 3/3 | |
| 35 | Cảng Đoạn Xá | 12.900 ▼0.77% | 500 | 3.88% | 3.88% | 3/3 | |
| 36 | Cảng Cam Ranh | 13.700 ▲1.48% | 500 | 3.65% | 3.65% | 3/3 | |
| 37 | VT và TM Đường sắt | 18.000 | 600 | 3.33% | 2.96% | 2/3 | |
| 38 | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 20.700 | 600 | 2.90% | 2.90% | 3/3 | |
| 39 | Gemadept | 76.400 ▲1.06% | 2.000 | 2.62% | 2.71% | 3/3 | |
| 40 | TMSĐột biến Transimex | 38.950 ▼0.13% | 1.000 | 2.57% | 1.28% | 2/3 | |
| 41 | Logistics Vicem | 13.800 | 300 | 2.17% | 2.90% | 3/3 | |
| 42 | HAHĐột biến Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 53.000 ▼0.93% | 1.000 | 1.89% | 0.63% | 1/3 | |
| 43 | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.900 | 300 | 1.89% | 1.05% | 2/3 | |
| 44 | Cảng Chân Mây | 8.000 | 149 | 1.86% | 0.63% | 1/3 | |
| 45 | Bưu chính Viettel | 63.900 ▼0.62% | 1.081 | 1.69% | 1.95% | 3/3 | |
| 46 | Cảng Hải Phòng | 38.000 | 600 | 1.58% | 1.23% | 3/3 | |
| 47 | Cảng Rau Quả | 27.400 ▲1.48% | 400 | 1.46% | 2.07% | 3/3 | |
| 48 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 70.900 | 1.000 | 1.41% | 9.40% | 3/3 | |
| 49 | Vận tải biển VINAFCO | 101.600 | 800 | 0.79% | 1.02% | 3/3 |