← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 66 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến12
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHNÍt GD Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 300 | 150.00% | 133.50% | 3/3 | |
| 2 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 14.000 | 6.750 | 48.21% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | SWCĐột biến Đường Sông Miền Nam | 27.000 ▲3.85% | 3.500 | 12.96% | 4.32% | 1/3 | |
| 4 | TOTĐột biến Vận tải Transimex | 16.200 ▲1.25% | 2.000 | 12.35% | 6.17% | 2/3 | |
| 5 | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 10.000 | 1.100 | 11.00% | 10.83% | 3/3 | |
| 6 | Vận tải thủy Vinacomin | 9.600 | 1.030 | 10.73% | 12.95% | 3/3 | |
| 7 | Vinalink Logistics | 19.300 ▼0.26% | 2.000 | 10.36% | 7.25% | 3/3 | |
| 8 | Vận tải SAFI | 29.000 | 3.000 | 10.34% | 13.79% | 3/3 | |
| 9 | VINAFREIGHT | 14.800 ▼0.67% | 1.500 | 10.14% | 6.53% | 3/3 | |
| 10 | VLGĐột biến VIMC Logistics | 8.000 ▼3.61% | 800 | 10.00% | 3.34% | 1/3 | |
| 11 | Vận Tải 1 Traco | 18.500 | 1.800 | 9.73% | 7.75% | 3/3 | |
| 12 | Vận tải XD Đồng Tháp | 12.400 | 1.200 | 9.68% | 9.14% | 3/3 | |
| 13 | Cảng Cát Lái | 30.000 ▲0.33% | 2.670 | 8.90% | 9.94% | 3/3 | |
| 14 | VOSĐột biến Vận tải Biển Việt Nam | 12.600 ▼1.18% | 1.100 | 8.73% | 2.91% | 1/3 | |
| 15 | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.600 ▼0.85% | 1.000 | 8.62% | 9.20% | 3/3 | |
| 16 | DV Hàng hóa Nội Bài | 94.500 ▲2.72% | 8.000 | 8.47% | 7.41% | 3/3 | |
| 17 | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.500 | 1.600 | 8.21% | 8.21% | 3/3 | |
| 18 | VITACO | 12.200 ▲2.09% | 1.000 | 8.20% | 7.11% | 3/3 | |
| 19 | Tân cảng Quy Nhơn | 25.100 | 2.000 | 7.97% | 7.97% | 3/3 | |
| 20 | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 3.800 | 300 | 7.89% | 8.34% | 3/3 | |
| 21 | Cảng xanh VIP | 70.500 | 5.500 | 7.80% | 7.56% | 3/3 | |
| 22 | Cảng Thị Nại | 26.000 | 2.000 | 7.69% | 8.97% | 3/3 | |
| 23 | Đại lý Hàng hải VN | 19.500 ▼2.01% | 1.500 | 7.69% | 12.31% | 3/3 | |
| 24 | Kho Vận Tân Cảng | 31.200 ▲0.65% | 2.300 | 7.37% | 7.16% | 3/3 | |
| 25 | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.500 | 1.466 | 6.82% | 8.62% | 3/3 | |
| 26 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 73.900 ▲1.23% | 5.000 | 6.77% | 9.02% | 3/3 | |
| 27 | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 13.000 ▲10.17% | 880 | 6.77% | 22.42% | 3/3 | |
| 28 | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.900 | 600 | 6.74% | 5.25% | 2/3 | |
| 29 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.300 | 2.053 | 5.99% | 6.72% | 3/3 | |
| 30 | Bến xe Miền Tây | 284.400 ▼9.94% | 16.666 | 5.86% | 4.06% | 3/3 | |
| 31 | Bến xe Hà Nội | 12.100 | 700 | 5.79% | 5.10% | 3/3 | |
| 32 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 17.500 | 1.000 | 5.71% | 1.90% | 1/3 | |
| 33 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18.000 ▲0.28% | 1.000 | 5.56% | 5.18% | 3/3 | |
| 34 | Vận tải Phương Đông Việt | 9.350 ▲0.21% | 500 | 5.35% | 8.20% | 3/3 | |
| 35 | Vận tải Petrolimex HP | 9.400 | 500 | 5.32% | 5.32% | 3/3 | |
| 36 | Cảng Nghệ Tĩnh | 11.000 | 550 | 5.00% | 5.21% | 3/3 | |
| 37 | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 20.100 | 1.000 | 4.98% | 6.63% | 3/3 | |
| 38 | Hàng hải Sài Gòn | 10.100 | 500 | 4.95% | 3.30% | 2/3 | |
| 39 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 51.300 ▲0.59% | 2.500 | 4.87% | 4.87% | 3/3 | |
| 40 | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 31.000 | 1.500 | 4.84% | 4.30% | 3/3 | |
| 41 | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.300 ▼0.88% | 500 | 4.42% | 4.42% | 2/3 | |
| 42 | Cảng Quy Nhơn | 32.700 ▼0.91% | 1.400 | 4.28% | 2.65% | 2/3 | |
| 43 | Cảng Đồng Nai | 107.000 ▲0.85% | 4.500 | 4.21% | 3.43% | 3/3 | |
| 44 | PTSC Thanh Hóa | 9.500 | 400 | 4.21% | 6.32% | 3/3 | |
| 45 | VFRĐột biến Vận tải Vietfracht | 10.000 | 397 | 3.97% | 1.32% | 1/3 | |
| 46 | Cảng Đà Nẵng | 30.300 ▲1.00% | 1.200 | 3.96% | 4.51% | 3/3 | |
| 47 | Cảng Cam Ranh | 13.500 | 500 | 3.70% | 3.70% | 3/3 | |
| 48 | VNAĐột biến Vận tải biển Vinaship | 16.200 | 600 | 3.70% | 1.23% | 1/3 | |
| 49 | Cảng Đoạn Xá | 14.300 ▲2.88% | 500 | 3.50% | 3.50% | 3/3 | |
| 50 | Kho vận ngoại thương VN | 17.300 | 600 | 3.47% | 6.17% | 3/3 | |
| 51 | VT và TM Đường sắt | 17.400 | 600 | 3.45% | 3.06% | 2/3 | |
| 52 | Cảng Quảng Ninh | 31.000 ▼0.32% | 1.000 | 3.23% | 3.23% | 3/3 | |
| 53 | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 20.500 | 600 | 2.93% | 2.93% | 3/3 | |
| 54 | DNLÍt GD Logistics Cảng Đà Nẵng | 35.000 | 1.000 | 2.86% | 2.86% | 3/3 | |
| 55 | Gemadept | 75.000 ▲1.08% | 2.000 | 2.67% | 2.76% | 3/3 | |
| 56 | TMSĐột biến Transimex | 40.300 | 1.000 | 2.48% | 1.24% | 2/3 | |
| 57 | VSCĐột biến VICONSHIP | 22.200 ▲0.45% | 500 | 2.25% | 0.75% | 1/3 | |
| 58 | Logistics Vicem | 13.400 | 300 | 2.24% | 2.99% | 3/3 | |
| 59 | Cảng Chân Mây | 8.000 | 149 | 1.86% | 0.63% | 1/3 | |
| 60 | HAHĐột biến Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 56.100 ▼1.23% | 1.000 | 1.78% | 0.59% | 1/3 | |
| 61 | Cảng Hải Phòng | 36.600 ▲3.98% | 600 | 1.64% | 1.28% | 3/3 | |
| 62 | Cảng Rau Quả | 25.100 ▲0.80% | 400 | 1.59% | 2.26% | 3/3 | |
| 63 | DV Dầu Khí Đình Vũ | 19.200 | 300 | 1.56% | 0.87% | 2/3 | |
| 64 | Bưu chính Viettel | 69.400 ▲1.31% | 1.081 | 1.56% | 1.79% | 3/3 | |
| 65 | Phát triển Hàng Hải | 60.000 | 800 | 1.33% | 1.63% | 3/3 | |
| 66 | VFCÍt GD Vận tải biển VINAFCO | 90.500 | 800 | 0.88% | 1.14% | 3/3 |