← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 43 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phốt pho Apatit Việt Nam | 68.800 ▲0.44% | 12.500 | 18.17% | 19.94% | 3/3 | |
| 2 | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.700 | 2.500 | 12.69% | 11.68% | 3/3 | |
| 3 | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17.200 ▼0.58% | 1.800 | 10.47% | 9.88% | 3/3 | |
| 4 | Khử trùng Việt Nam | 50.000 ▲0.91% | 5.000 | 10.00% | 7.67% | 3/3 | |
| 5 | VNPĐột biến Nhựa Việt Nam | 20.000 ▲5.82% | 2.000 | 10.00% | 3.34% | 1/3 | |
| 6 | Cao su Bến Thành | 12.400 | 1.200 | 9.68% | 9.54% | 3/3 | |
| 7 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.200 ▲0.90% | 1.000 | 8.93% | 9.82% | 3/3 | |
| 8 | Bảo vệ thực vật 1 TW | 12.400 ▼13.29% | 1.000 | 8.06% | 4.84% | 2/3 | |
| 9 | Hóa chất Lâm Thao | 15.900 ▼1.85% | 1.200 | 7.55% | 5.87% | 3/3 | |
| 10 | Cao su Tân Biên | 28.700 | 2.000 | 6.97% | 6.21% | 3/3 | |
| 11 | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.000 | 500 | 6.25% | 7.91% | 3/3 | |
| 12 | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.900 | 550 | 6.18% | 5.81% | 3/3 | |
| 13 | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.400 ▲0.88% | 700 | 6.14% | 7.89% | 3/3 | |
| 14 | Hóa chất Minh Đức | 16.500 | 1.000 | 6.06% | 4.04% | 2/3 | |
| 15 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 26.450 ▼2.04% | 1.500 | 5.67% | 13.23% | 3/3 | |
| 16 | Hóa chất Đức Giang | 53.300 ▼0.37% | 3.000 | 5.63% | 6.25% | 3/3 | |
| 17 | HIIĐột biến An Tiến Industries | 5.330 ▼0.19% | 300 | 5.63% | 1.88% | 1/3 | |
| 18 | Hóa chất Việt trì | 27.700 ▲0.36% | 1.500 | 5.42% | 13.84% | 3/3 | |
| 19 | Cao su Thống Nhất | 32.500 | 1.600 | 4.92% | 4.72% | 3/3 | |
| 20 | Cao su Đồng Phú | 41.050 ▲1.48% | 2.000 | 4.87% | 5.28% | 3/3 | |
| 21 | DTTÍt GD Kỹ nghệ Đô Thành | 16.500 | 800 | 4.85% | 4.85% | 3/3 | |
| 22 | Đạm Cà Mau | 41.650 ▼4.03% | 2.000 | 4.80% | 5.60% | 3/3 | |
| 23 | Phân bón Miền Nam | 10.950 | 500 | 4.57% | 3.04% | 2/3 | |
| 24 | Phân lân Văn Điển | 22.400 ▲1.82% | 1.000 | 4.46% | 4.32% | 3/3 | |
| 25 | AAAĐột biến An Phát Bioplastics | 7.000 ▼0.28% | 300 | 4.29% | 1.43% | 1/3 | |
| 26 | DOCÍt GD Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.300 | 300 | 4.11% | 7.77% | 3/3 | |
| 27 | Phân bón Bình Điền | 62.100 ▼3.27% | 2.500 | 4.03% | 4.03% | 3/3 | |
| 28 | Cao su Bà Rịa | 18.000 ▲2.27% | 700 | 3.89% | 3.33% | 3/3 | |
| 29 | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 26.300 ▼0.75% | 1.000 | 3.80% | 10.14% | 3/3 | |
| 30 | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.700 ▲6.20% | 500 | 3.65% | 4.38% | 3/3 | |
| 31 | IRCÍt GD Cao su Công nghiệp | 4.700 | 167 | 3.55% | 9.34% | 3/3 | |
| 32 | DAP - Vinachem | 26.300 ▼1.50% | 900 | 3.42% | 3.17% | 3/3 | |
| 33 | TRCĐột biến Cao su Tây Ninh | 73.000 | 2.500 | 3.42% | 1.55% | 2/3 | |
| 34 | Thương mại Quảng Trị | 15.000 | 510 | 3.40% | 8.55% | 3/3 | |
| 35 | HNPĐột biến Hanel Xốp Nhựa | 25.500 | 800 | 3.14% | 1.44% | 2/3 | |
| 36 | Phân lân Ninh Bình | 65.000 | 2.000 | 3.08% | 2.51% | 3/3 | |
| 37 | Hóa dầu Petrolimex | 22.400 ▼0.44% | 500 | 2.23% | 2.53% | 2/3 | |
| 38 | Cao su Phước Hòa | 60.700 | 1.350 | 2.22% | 3.46% | 3/3 | |
| 39 | Cao su Sông Bé | 8.300 | 158 | 1.90% | 2.04% | 3/3 | |
| 40 | Dầu nhờn PV Oil | 6.800 ▲1.49% | 100 | 1.47% | 1.47% | 3/3 | |
| 41 | LNCÍt GD Lệ Ninh - Quảng Bình | 4.000 | 53 | 1.33% | 1.10% | 3/3 | |
| 42 | Tập đoàn CN Cao su VN | 33.350 ▲2.30% | 400 | 1.20% | 1.05% | 3/3 | |
| 43 | Cao su Đắk Lắk | 8.600 | 87 | 1.01% | 1.29% | 1/3 |