← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-19 · 7 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phốt pho Apatit Việt Nam | 73.600 ▲2.08% | 10.000 | 13.59% | 18.64% | 3/3 | |
| 2 | Hóa chất Đức Giang | 33.000 ▲0.61% | 3.000 | 9.09% | 10.10% | 3/3 | |
| 3 | HNPĐột biến Hanel Xốp Nhựa | 12.000 | 800 | 6.67% | 3.06% | 2/3 | |
| 4 | HMDÍt GD Hóa chất Minh Đức | 14.000 | 500 | 3.57% | 4.76% | 2/3 | |
| 5 | Khử trùng Việt Nam | 41.900 ▲0.96% | 1.000 | 2.39% | 9.15% | 3/3 | |
| 6 | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.350 ▲0.32% | 400 | 1.28% | 1.12% | 3/3 | |
| 7 | Cao su Đắk Lắk | 7.600 ▲2.70% | 87 | 1.14% | 1.46% | 1/3 |