← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 29 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phốt pho Apatit Việt Nam | 63.900 | 10.000 | 15.65% | 21.47% | 3/3 | |
| 2 | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.600 | 2.500 | 13.44% | 12.37% | 3/3 | |
| 3 | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.100 | 1.000 | 9.90% | 5.94% | 2/3 | |
| 4 | Cao su Bến Thành | 12.400 ▲1.64% | 1.200 | 9.68% | 9.54% | 3/3 | |
| 5 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.000 | 1.000 | 9.09% | 10.00% | 3/3 | |
| 6 | Hóa chất Lâm Thao | 14.200 ▼1.39% | 1.200 | 8.45% | 6.57% | 3/3 | |
| 7 | Cao su Tân Biên | 28.500 | 2.000 | 7.02% | 6.26% | 3/3 | |
| 8 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 23.000 ▼1.92% | 1.500 | 6.52% | 15.22% | 3/3 | |
| 9 | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.000 ▲0.92% | 700 | 6.36% | 8.18% | 3/3 | |
| 10 | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 | 500 | 6.33% | 8.01% | 3/3 | |
| 11 | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.710 ▲0.93% | 550 | 6.31% | 5.94% | 3/3 | |
| 12 | Hóa chất Đức Giang | 50.500 ▼1.94% | 3.000 | 5.94% | 6.60% | 3/3 | |
| 13 | Đạm Cà Mau | 35.800 ▼2.98% | 2.000 | 5.59% | 6.52% | 3/3 | |
| 14 | Cao su Thống Nhất | 30.300 | 1.600 | 5.28% | 5.06% | 3/3 | |
| 15 | Cao su Đồng Phú | 39.450 ▼1.25% | 2.000 | 5.07% | 5.49% | 3/3 | |
| 16 | Kỹ nghệ Đô Thành | 17.650 | 800 | 4.53% | 4.53% | 3/3 | |
| 17 | HNPĐột biến Hanel Xốp Nhựa | 18.000 | 800 | 4.44% | 2.04% | 2/3 | |
| 18 | Khử trùng Việt Nam | 47.000 ▼0.11% | 2.000 | 4.26% | 8.16% | 3/3 | |
| 19 | DOCÍt GD Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.300 | 300 | 4.11% | 7.77% | 3/3 | |
| 20 | Cao su Bà Rịa | 17.600 ▼8.33% | 700 | 3.98% | 3.41% | 3/3 | |
| 21 | IRCÍt GD Cao su Công nghiệp | 4.700 | 167 | 3.55% | 9.34% | 3/3 | |
| 22 | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.200 ▼1.39% | 500 | 3.52% | 4.23% | 3/3 | |
| 23 | TRCĐột biến Cao su Tây Ninh | 76.300 ▲0.79% | 2.500 | 3.28% | 1.48% | 2/3 | |
| 24 | Hóa chất Minh Đức | 16.500 | 500 | 3.03% | 4.04% | 2/3 | |
| 25 | Cao su Phước Hòa | 64.000 ▼0.31% | 1.350 | 2.11% | 3.28% | 3/3 | |
| 26 | Dầu nhờn PV Oil | 6.000 | 100 | 1.67% | 1.67% | 3/3 | |
| 27 | LNCÍt GD Lệ Ninh - Quảng Bình | 4.000 | 53 | 1.33% | 1.10% | 3/3 | |
| 28 | Tập đoàn CN Cao su VN | 33.550 ▼2.75% | 400 | 1.19% | 1.04% | 3/3 | |
| 29 | Cao su Đắk Lắk | 8.200 | 87 | 1.06% | 1.35% | 1/3 |