← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 17 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phốt pho Apatit Việt Nam | 65.200 ▼0.61% | 10.000 | 15.34% | 21.04% | 3/3 | |
| 2 | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.500 | 2.500 | 12.82% | 11.79% | 3/3 | |
| 3 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.600 | 1.000 | 9.43% | 10.38% | 3/3 | |
| 4 | Hóa chất Đức Giang | 43.200 ▼1.59% | 3.000 | 6.94% | 7.72% | 3/3 | |
| 5 | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 ▼3.95% | 500 | 6.85% | 8.67% | 3/3 | |
| 6 | Cao su Đồng Phú | 35.950 ▼0.69% | 2.000 | 5.56% | 6.03% | 3/3 | |
| 7 | DOCÍt GD Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.300 | 300 | 4.11% | 7.77% | 3/3 | |
| 8 | Cao su Bà Rịa | 18.000 | 700 | 3.89% | 3.33% | 3/3 | |
| 9 | Hóa chất Minh Đức | 14.000 | 500 | 3.57% | 4.76% | 2/3 | |
| 10 | IRCÍt GD Cao su Công nghiệp | 4.700 | 167 | 3.55% | 9.34% | 3/3 | |
| 11 | HNPĐột biến Hanel Xốp Nhựa | 25.000 | 800 | 3.20% | 1.47% | 2/3 | |
| 12 | Cao su Phước Hòa | 58.300 ▼1.19% | 1.350 | 2.32% | 3.60% | 3/3 | |
| 13 | Khử trùng Việt Nam | 45.400 | 1.000 | 2.20% | 8.44% | 3/3 | |
| 14 | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 | 100 | 1.79% | 1.79% | 3/3 | |
| 15 | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.200 ▼4.44% | 400 | 1.28% | 1.12% | 3/3 | |
| 16 | Cao su Đắk Lắk | 7.800 ▼7.14% | 87 | 1.12% | 1.42% | 1/3 | |
| 17 | Lệ Ninh - Quảng Bình | 7.600 | 53 | 0.70% | 0.58% | 3/3 |