← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 12 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VinaCafé Biên Hòa | 299.900 | 48.000 | 16.01% | 8.11% | 2/3 | |
| 2 | VDLĐột biến Thực phẩm Lâm Đồng | 11.300 | 1.500 | 13.27% | 4.42% | 1/3 | |
| 3 | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.700 | 700 | 10.45% | 8.46% | 3/3 | |
| 4 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 39.000 | 4.000 | 10.26% | 11.54% | 3/3 | |
| 5 | TM Bia Hà Nội | 31.300 | 3.000 | 9.58% | 10.65% | 3/3 | |
| 6 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.500 ▲6.73% | 5.000 | 9.01% | 7.21% | 3/3 | |
| 7 | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.400 | 1.200 | 8.96% | 8.96% | 3/3 | |
| 8 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.000 ▼3.95% | 1.500 | 8.82% | 9.81% | 3/3 | |
| 9 | SABECO | 45.300 ▼1.20% | 2.000 | 4.42% | 8.09% | 3/3 | |
| 10 | Nước khoáng Quảng Ninh | 35.000 | 1.200 | 3.43% | 3.43% | 3/3 | |
| 11 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.000 | 250 | 2.78% | 4.44% | 3/3 | |
| 12 | HBHĐột biến HABECO Hải Phòng | 6.000 | 100 | 1.67% | 0.55% | 1/3 |