← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 27 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VinaCafé Biên Hòa | 300.000 ▼3.19% | 48.000 | 16.00% | 8.11% | 2/3 | |
| 2 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.400 ▲0.58% | 2.500 | 14.37% | 9.58% | 3/3 | |
| 3 | WSBĐột biến Bia Sài Gòn - Miền Tây | 57.400 ▲5.51% | 8.000 | 13.94% | 6.97% | 3/3 | |
| 4 | Thực phẩm Quốc tế | 18.400 | 1.984 | 10.78% | 11.17% | 3/3 | |
| 5 | SABECO | 47.000 ▼2.49% | 5.000 | 10.64% | 7.80% | 3/3 | |
| 6 | VDLĐột biến Thực phẩm Lâm Đồng | 14.300 | 1.500 | 10.49% | 3.50% | 1/3 | |
| 7 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.200 ▲0.12% | 4.000 | 9.95% | 11.19% | 3/3 | |
| 8 | TM Bia Hà Nội | 32.000 | 3.000 | 9.38% | 10.42% | 3/3 | |
| 9 | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.500 | 700 | 9.33% | 7.56% | 3/3 | |
| 10 | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 11.000 | 1.000 | 9.09% | 7.57% | 3/3 | |
| 11 | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.800 | 500 | 8.62% | 11.50% | 3/3 | |
| 12 | Bia Hà Nội - Hải Dương | 14.800 | 1.200 | 8.11% | 8.11% | 3/3 | |
| 13 | NGK Yến sào Khánh Hòa | 25.900 ▼0.38% | 1.830 | 7.07% | 10.07% | 3/3 | |
| 14 | BHKÍt GD Bia Hà Nội - Kim Bài | 14.000 | 900 | 6.43% | 6.19% | 3/3 | |
| 15 | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17.500 | 1.000 | 5.71% | 8.57% | 3/3 | |
| 16 | NGK Sanna Khánh Hòa | 9.000 | 494 | 5.49% | 4.22% | 3/3 | |
| 17 | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.400 ▲18.58% | 700 | 5.22% | 4.23% | 3/3 | |
| 18 | NGK Sanest Khánh Hòa | 23.900 | 1.159 | 4.85% | 7.26% | 3/3 | |
| 19 | HABECO | 29.650 ▼0.17% | 1.150 | 3.88% | 4.33% | 3/3 | |
| 20 | Nước khoáng Quảng Ninh | 35.600 | 1.200 | 3.37% | 3.37% | 3/3 | |
| 21 | BHHĐột biến Habeco Trading 89 | 22.000 | 700 | 3.18% | 1.06% | 1/3 | |
| 22 | Bia và NGK Hạ Long | 360.000 | 11.000 | 3.06% | 3.24% | 3/3 | |
| 23 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.200 | 250 | 2.72% | 4.35% | 3/3 | |
| 24 | BBMÍt GD Bia Hà Nội - Nam Định | 8.500 | 200 | 2.35% | 3.92% | 3/3 | |
| 25 | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 23.000 | 500 | 2.17% | 2.17% | 3/3 | |
| 26 | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 7.000 | 150 | 2.14% | 3.10% | 3/3 | |
| 27 | HBHĐột biến HABECO Hải Phòng | 5.900 | 100 | 1.69% | 0.56% | 1/3 |