← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 18 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VinaCafé Biên Hòa | 295.500 | 48.000 | 16.24% | 8.23% | 2/3 | |
| 2 | VDLĐột biến Thực phẩm Lâm Đồng | 11.500 | 1.500 | 13.04% | 4.35% | 1/3 | |
| 3 | Thực phẩm Quốc tế | 17.500 | 1.984 | 11.34% | 11.74% | 3/3 | |
| 4 | SABECO | 47.800 ▼0.83% | 5.000 | 10.46% | 7.67% | 3/3 | |
| 5 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.600 ▼0.52% | 4.000 | 10.36% | 11.66% | 3/3 | |
| 6 | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.000 | 500 | 10.00% | 13.34% | 3/3 | |
| 7 | TM Bia Hà Nội | 31.000 | 3.000 | 9.68% | 10.75% | 3/3 | |
| 8 | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.700 | 700 | 9.09% | 7.36% | 3/3 | |
| 9 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.000 | 5.000 | 9.09% | 7.27% | 3/3 | |
| 10 | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.400 | 1.200 | 8.96% | 8.96% | 3/3 | |
| 11 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.800 | 1.500 | 8.93% | 9.92% | 3/3 | |
| 12 | NGK Yến sào Khánh Hòa | 23.500 | 1.830 | 7.79% | 11.09% | 3/3 | |
| 13 | Nước khoáng Quảng Ninh | 36.000 | 1.200 | 3.33% | 3.33% | 3/3 | |
| 14 | BHHĐột biến Habeco Trading 89 | 21.900 ▲15.26% | 700 | 3.20% | 1.06% | 1/3 | |
| 15 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.000 | 250 | 2.78% | 4.44% | 3/3 | |
| 16 | Bia và NGK Hạ Long | 445.400 | 11.000 | 2.47% | 2.62% | 3/3 | |
| 17 | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 7.200 | 150 | 2.08% | 3.01% | 3/3 | |
| 18 | HBHĐột biến HABECO Hải Phòng | 5.200 | 100 | 1.92% | 0.63% | 1/3 |