VONHOA.COM
← Về trang chủ
NVP logo

NVPNước sạch Vĩnh Phúc

UPCoM#560

Công ty Cổ phần Nước sạch Vĩnh Phúc

Nước & Khí đốt · Nước sạch Vĩnh Phúc

Giá hiện tại
35.700
0.00%
Vốn hóa
391.4B
Xếp hạng
#560
KLCP lưu hành
11.0M
Khối lượng GD
2K
Đỉnh 52 tuần
74.700
Đáy 52 tuần
7.500
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
+256.25%

Giới thiệu Nước sạch Vĩnh Phúc

Công ty Cổ phần Nước sạch Vĩnh Phúc (NVP) có tiền thân là Xí nghiệp cấp nước Mê Linh thuộc Công ty cấp nước Vĩnh Phú được thành lập với tên gọi ban đầu là Công ty cấp nước Mê Linh. Năm 2011, Công ty chính thức đi vào hoạt động với mô hình công ty cổ phần. Công ty hiện đang quản lý và vận hành hệ thống cấp nước với công suất 27.000m3/ngày đêm để sản xuất và cung cấp nước sạch trên địa bàn thị xã Phúc Yên và các khu vực lân cận. NVP được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 12/2016.

Chỉ số tài chính

P/E
25.8
P/B
2.7
EPS
1.386 đ
ROE
10.7 %
ROA
7.9 %
Tỷ suất cổ tức
0.9 %
Doanh thu
120.0B (+14.6%)
Lợi nhuận ròng
15.2B (+64.4%)
Vốn hóa thị trường
37B402B766B2021-052022-042023-032024-022025-012026-01

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026391.4B-48.93%
2025766.3B+597.54%
2024109.9B+51.93%
202372.3B-0.18%
202272.4B+93.84%
202137.4B-37.92%
202060.2B

Sự kiện cổ tức & phát hành (NVP)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-05-29Cổ tức tiền mặt325 đ/cp
2024-05-29Cổ tức tiền mặt220 đ/cp
2023-05-29Cổ tức tiền mặt188 đ/cp
2022-06-01Cổ tức tiền mặt118 đ/cp
2021-07-29Cổ tức tiền mặt179,6 đ/cp

Cổ đông lớn — NVP

#Cổ đôngTỷ lệ
1Ủy Ban Nhân Dân Tỉnh Vĩnh Phúc96.41%
2Ban chấp hành Công đoàn Công ty Cổ phần nước sạch Vĩnh Phúc1.02%
3Ngô Trường Giang0.14%
4Đinh Thế Kỳ0.13%
5Bùi Tiến Dũng0.08%
6Ngô Thị Vinh0.03%
7Phạm Văn Tiến0.03%
8Nguyễn Tiến Sơn0.03%
9Đỗ Đức Thịnh0.02%
10Đặng Thị Hương0.02%
11Đào Thị Hương0.02%
12Dương Cảnh Hưng0.01%
13Vũ Mạnh Hà0.01%
14Phạm Huy Hùng0.00%

Ban lãnh đạo — NVP

#Họ tênChức vụ
1Ngô Trường GiangGiám đốc/Chủ tịch Hội đồng Quản trị
2Đinh Thế KỳThành viên Hội đồng Quản trị
3Bùi Tiến DũngThành viên Hội đồng Quản trị
4Ngô Thị VinhThành viên Hội đồng Quản trị/Kế toán trưởng
5Phạm Văn TiếnTrưởng Ban kiểm soát
6Đỗ Đức ThịnhThành viên Ban kiểm soát
7Đặng Thị HươngThành viên Ban kiểm soát
8Nguyễn Hồng PhúThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Nước & Khí đốt

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GAS logo
GAS
78.300188.9T
2
BWE logo
BWE
43.2009.5T
3
TDM logo
TDM
57.5006.4T
4
DNW logo
DNW
33.9004.1T
5
PGD logo
PGD
23.6002.3T
6
VAV logo
VAV
33.0001.6T
7
HWS logo
HWS
15.0001.3T
8
PGC logo
PGC
13.850835.7B
9
CNG logo
CNG
23.600828.3B
10
DWC logo
DWC
19.600617.8B