← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-19 · 42 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến7
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 6.900 ▲2.99% | 1.000 | 14.49% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 6.900 | 800 | 11.59% | 9.90% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.700 | 700 | 10.45% | 9.21% | 3/3 | |
| 5 | Khoáng sản Lâm Đồng | 26.300 ▲0.57% | 2.500 | 9.51% | 10.33% | 3/3 | |
| 6 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 1.600 | 8.84% | 12.52% | 3/3 | |
| 7 | XD Tiền Giang | 26.700 ▼0.37% | 2.000 | 7.49% | 11.24% | 3/3 | |
| 8 | Công ty Thống Nhất | 27.000 | 2.000 | 7.41% | 14.81% | 3/3 | |
| 9 | Xi măng Cần Thơ | 30.000 | 2.000 | 6.67% | 6.67% | 3/3 | |
| 10 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.000 | 500 | 6.25% | 4.16% | 1/3 | |
| 11 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 2.000 | 6.25% | 9.38% | 3/3 | |
| 12 | VLXD Biên Hòa | 49.400 ▲2.28% | 3.000 | 6.07% | 5.67% | 2/3 | |
| 13 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.400 | 500 | 5.95% | 4.76% | 3/3 | |
| 14 | VICOSTONE | 30.600 ▲0.66% | 1.800 | 5.88% | 12.85% | 3/3 | |
| 15 | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 17.400 | 1.000 | 5.75% | 10.44% | 3/3 | |
| 16 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.850 ▲0.35% | 150 | 5.26% | 0.00% | 0/3 | |
| 17 | BCEĐột biến XD và GT Bình Dương | 5.880 ▼3.61% | 300 | 5.10% | 1.70% | 1/3 | |
| 18 | Tổng Công ty Viglacera | 44.250 ▲2.08% | 2.200 | 4.97% | 4.11% | 3/3 | |
| 19 | Nhựa Bình Minh | 138.000 ▼1.78% | 6.500 | 4.71% | 8.79% | 3/3 | |
| 20 | Xây lắp 1- Petrolimex | 32.000 ▲17.65% | 1.500 | 4.69% | 5.21% | 3/3 | |
| 21 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.900 | 267 | 4.53% | 1.24% | 1/3 | |
| 22 | G36Đột biến Tổng Công ty 36 | 9.000 ▲1.12% | 381 | 4.23% | 1.41% | 1/3 | |
| 23 | XD Dầu Khí IDICO | 24.700 | 1.000 | 4.05% | 22.00% | 3/3 | |
| 24 | Gạch ngói Đồng Nai | 24.900 | 1.000 | 4.02% | 8.03% | 3/3 | |
| 25 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 26 | SIVICO | 39.000 | 1.500 | 3.85% | 6.24% | 3/3 | |
| 27 | Sông Đà 9 | 10.500 | 400 | 3.81% | 3.17% | 1/3 | |
| 28 | FCNĐột biến FECON CORP | 10.600 ▲1.44% | 400 | 3.77% | 1.58% | 2/3 | |
| 29 | Xây Dựng CDC | 5.500 ▼4.35% | 200 | 3.64% | 2.42% | 2/3 | |
| 30 | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 19.500 | 700 | 3.59% | 4.96% | 3/3 | |
| 31 | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.800 | 600 | 3.57% | 10.32% | 3/3 | |
| 32 | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 ▲3.20% | 1.000 | 3.45% | 2.07% | 2/3 | |
| 33 | Sơn Á Đông | 23.750 | 800 | 3.37% | 13.68% | 3/3 | |
| 34 | Bê tông An Giang | 30.700 ▲2.68% | 1.000 | 3.26% | 11.40% | 3/3 | |
| 35 | Xây dựng Hà Nội | 7.700 | 250 | 3.25% | 4.12% | 3/3 | |
| 36 | Nhựa Tiền Phong | 51.800 ▼2.63% | 1.500 | 2.90% | 3.54% | 3/3 | |
| 37 | Vật tư Hậu Giang | 39.000 | 1.000 | 2.56% | 2.22% | 3/3 | |
| 38 | PTOÍt GD Xây dựng Công trình Bưu điện | 20.000 | 500 | 2.50% | 1.84% | 2/3 | |
| 39 | L40Đột biến Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.600 ▲2.73% | 500 | 2.21% | 0.74% | 1/3 | |
| 40 | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▼10.49% | 1.000 | 1.72% | 3.45% | 3/3 | |
| 41 | Xây dựng Coteccons | 63.200 ▲1.28% | 1.000 | 1.58% | 1.06% | 2/3 | |
| 42 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 1.40% | 2/3 |