← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 65 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến8
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 2 | DIHĐột biến PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▼2.70% | 1.500 | 20.83% | 9.72% | 2/3 | |
| 3 | Xây lắp Thành An 96 | 10.100 | 1.416 | 14.02% | 12.15% | 3/3 | |
| 4 | VC7Đột biến BGI Group | 7.300 | 1.000 | 13.70% | 0.00% | 0/3 | |
| 5 | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.600 | 600 | 13.04% | 9.41% | 3/3 | |
| 6 | GH3Ít GD Công trình giao thông Hà Nội | 3.600 | 430 | 11.94% | 11.86% | 3/3 | |
| 7 | Sông Đà 5 | 7.000 | 800 | 11.43% | 9.76% | 3/3 | |
| 8 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.970 | 700 | 10.04% | 8.85% | 3/3 | |
| 9 | Bê tông An Giang | 37.400 ▼0.53% | 3.500 | 9.36% | 9.36% | 3/3 | |
| 10 | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.150 ▼0.91% | 2.500 | 9.21% | 10.01% | 3/3 | |
| 11 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 | 1.600 | 8.94% | 12.66% | 3/3 | |
| 12 | Becamex UDJ | 6.200 ▲1.64% | 500 | 8.06% | 12.90% | 3/3 | |
| 13 | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.500 | 1.000 | 7.41% | 7.41% | 3/3 | |
| 14 | VIWASEEN.3 | 9.700 | 700 | 7.22% | 7.91% | 3/3 | |
| 15 | Bê tông Hòa Cầm | 27.900 | 2.000 | 7.17% | 5.62% | 3/3 | |
| 16 | Công ty Thống Nhất | 28.000 | 2.000 | 7.14% | 14.29% | 3/3 | |
| 17 | XD Tiền Giang | 28.050 ▼0.36% | 2.000 | 7.13% | 10.70% | 3/3 | |
| 18 | XD Dầu Khí IDICO | 25.500 | 1.800 | 7.06% | 21.31% | 3/3 | |
| 19 | Xi măng Cần Thơ | 29.900 | 2.000 | 6.69% | 6.69% | 3/3 | |
| 20 | Sơn Đồng Nai | 19.500 | 1.300 | 6.67% | 11.63% | 3/3 | |
| 21 | Sơn Á Đông | 23.000 | 1.500 | 6.52% | 14.13% | 3/3 | |
| 22 | LILAMA 18 | 15.850 ▲6.73% | 1.000 | 6.31% | 6.31% | 3/3 | |
| 23 | Xây lắp 1- Petrolimex | 24.000 | 1.500 | 6.25% | 6.95% | 3/3 | |
| 24 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 2.000 | 6.25% | 9.38% | 3/3 | |
| 25 | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▼0.41% | 3.000 | 6.22% | 5.81% | 2/3 | |
| 26 | VINACONEX 12 | 10.200 | 600 | 5.88% | 9.15% | 3/3 | |
| 27 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.900 | 500 | 5.62% | 4.49% | 3/3 | |
| 28 | Tổng Công ty Viglacera | 40.300 ▼0.74% | 2.200 | 5.46% | 4.51% | 3/3 | |
| 29 | SONADEZI | 24.000 ▼2.04% | 1.300 | 5.42% | 5.00% | 3/3 | |
| 30 | VICOSTONE | 33.300 ▼0.30% | 1.800 | 5.41% | 11.81% | 3/3 | |
| 31 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.300 | 500 | 5.38% | 3.58% | 1/3 | |
| 32 | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 18.700 ▼5.79% | 1.000 | 5.35% | 9.72% | 3/3 | |
| 33 | BCEĐột biến XD và GT Bình Dương | 5.710 ▼1.72% | 300 | 5.25% | 1.75% | 1/3 | |
| 34 | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 16.100 | 800 | 4.97% | 14.70% | 3/3 | |
| 35 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.060 ▼0.65% | 150 | 4.90% | 0.00% | 0/3 | |
| 36 | Nhựa Bình Minh | 147.200 ▼1.47% | 6.500 | 4.42% | 8.24% | 3/3 | |
| 37 | Gạch ngói Đồng Nai | 22.800 | 1.000 | 4.39% | 8.77% | 3/3 | |
| 38 | G36Đột biến Tổng Công ty 36 | 8.700 ▼3.33% | 381 | 4.38% | 1.46% | 1/3 | |
| 39 | ICCÍt GD Xây dựng công nghiệp | 28.500 | 1.200 | 4.21% | 5.82% | 3/3 | |
| 40 | Tổng Công ty Sông Đà | 24.800 | 1.000 | 4.03% | 4.03% | 3/3 | |
| 41 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 42 | Sông Đà 9 | 10.200 | 400 | 3.92% | 3.26% | 1/3 | |
| 43 | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 18.600 | 700 | 3.76% | 5.20% | 3/3 | |
| 44 | SIVICO | 40.000 | 1.500 | 3.75% | 6.08% | 3/3 | |
| 45 | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.950 ▲0.36% | 500 | 3.58% | 5.25% | 3/3 | |
| 46 | FCNĐột biến FECON CORP | 11.250 ▼0.88% | 400 | 3.56% | 1.48% | 2/3 | |
| 47 | Gạch ngói Mỹ Xuân | 17.000 ▲6.25% | 600 | 3.53% | 10.19% | 3/3 | |
| 48 | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 ▼4.29% | 1.000 | 3.45% | 2.07% | 2/3 | |
| 49 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.900 | 267 | 3.38% | 0.92% | 1/3 | |
| 50 | Hóa An | 48.800 ▼0.31% | 1.500 | 3.07% | 8.88% | 3/3 | |
| 51 | Thương mại Xi măng | 8.500 | 250 | 2.94% | 4.51% | 3/3 | |
| 52 | Xây dựng Hà Nội | 8.700 | 250 | 2.87% | 3.64% | 3/3 | |
| 53 | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲0.97% | 1.500 | 2.87% | 3.50% | 3/3 | |
| 54 | Công trình Viettel | 76.000 ▼1.04% | 2.150 | 2.83% | 3.42% | 3/3 | |
| 55 | Xây Dựng CDC | 7.470 | 200 | 2.68% | 1.78% | 2/3 | |
| 56 | PTOÍt GD Xây dựng Công trình Bưu điện | 20.000 | 500 | 2.50% | 1.84% | 2/3 | |
| 57 | Vật tư Hậu Giang | 44.000 | 1.000 | 2.27% | 1.97% | 3/3 | |
| 58 | L40Đột biến Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.500 ▼0.44% | 500 | 2.22% | 0.74% | 1/3 | |
| 59 | GTVT Quảng Nam | 32.000 | 600 | 1.88% | 2.13% | 3/3 | |
| 60 | LGCÍt GD Đầu tư Cầu đường CII | 64.800 | 1.200 | 1.85% | 2.37% | 3/3 | |
| 61 | Xây dựng Coteccons | 62.000 ▼0.48% | 1.000 | 1.61% | 1.08% | 2/3 | |
| 62 | Sơn Hải Phòng | 69.500 ▲6.92% | 1.000 | 1.44% | 2.88% | 3/3 | |
| 63 | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 9.200 | 109 | 1.18% | 1.96% | 3/3 | |
| 64 | Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 1.40% | 2/3 | |
| 65 | VICEM Hà Tiên | 13.000 ▼1.89% | 100 | 0.77% | 1.28% | 2/3 |