← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 81 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản8
Ẩn cổ tức đột biến11
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 3.500 | 1.200 | 34.29% | 22.37% | 3/3 | |
| 2 | CIDĐột biến Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.500 | 1.500 | 17.65% | 8.45% | 2/3 | |
| 3 | DIHĐột biến PT Xây dựng Hội An | 8.900 ▲2.30% | 1.500 | 16.85% | 7.87% | 2/3 | |
| 4 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.200 | 2.600 | 13.54% | 11.81% | 3/3 | |
| 5 | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.500 | 600 | 13.33% | 9.62% | 3/3 | |
| 6 | Xây lắp Thành An 96 | 11.200 | 1.416 | 12.64% | 10.96% | 3/3 | |
| 7 | VC7Đột biến BGI Group | 8.100 ▼3.57% | 1.000 | 12.35% | 0.00% | 0/3 | |
| 8 | GH3Ít GD Công trình giao thông Hà Nội | 3.600 | 430 | 11.94% | 11.86% | 3/3 | |
| 9 | Sông Đà 5 | 7.200 | 800 | 11.11% | 9.49% | 3/3 | |
| 10 | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.300 | 1.800 | 11.04% | 10.63% | 3/3 | |
| 11 | Sơn Á Đông | 22.900 ▲1.78% | 2.200 | 9.61% | 14.19% | 3/3 | |
| 12 | Bê tông An Giang | 36.600 ▼0.54% | 3.500 | 9.56% | 9.56% | 3/3 | |
| 13 | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▲0.21% | 4.500 | 9.34% | 5.81% | 2/3 | |
| 14 | Minh Hưng Quảng Trị | 7.500 | 700 | 9.33% | 8.23% | 3/3 | |
| 15 | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.300 ▲0.18% | 2.500 | 8.83% | 9.60% | 3/3 | |
| 16 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.000 | 3.000 | 8.82% | 8.82% | 3/3 | |
| 17 | Xây dựng số 1 Hà Nội | 12.500 | 1.000 | 8.00% | 8.00% | 3/3 | |
| 18 | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▼0.75% | 2.000 | 7.55% | 5.91% | 3/3 | |
| 19 | VIWASEEN.3 | 9.400 ▼1.05% | 700 | 7.45% | 8.16% | 3/3 | |
| 20 | Sơn Đồng Nai | 18.000 | 1.300 | 7.22% | 12.59% | 3/3 | |
| 21 | Becamex UDJ | 7.100 ▲5.97% | 500 | 7.04% | 11.27% | 3/3 | |
| 22 | LILAMA 18 | 14.800 | 1.000 | 6.76% | 6.76% | 3/3 | |
| 23 | Xi măng Cần Thơ | 30.000 | 2.000 | 6.67% | 6.67% | 3/3 | |
| 24 | SIVICO | 38.000 ▼2.56% | 2.500 | 6.58% | 6.40% | 3/3 | |
| 25 | Công ty Thống Nhất | 30.500 ▼3.79% | 2.000 | 6.56% | 13.11% | 3/3 | |
| 26 | XD Dầu Khí IDICO | 28.100 ▼0.35% | 1.800 | 6.41% | 19.33% | 3/3 | |
| 27 | Công trình Cầu phà TP HCM | 9.800 | 600 | 6.12% | 6.46% | 3/3 | |
| 28 | Xây dựng số 5 Hà Nội | 16.500 | 1.000 | 6.06% | 6.87% | 3/3 | |
| 29 | Xây lắp 1- Petrolimex | 25.900 ▼14.52% | 1.500 | 5.79% | 6.44% | 3/3 | |
| 30 | TLTÍt GD Viglacera Thăng long | 26.500 | 1.500 | 5.66% | 4.40% | 3/3 | |
| 31 | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 8.900 | 500 | 5.62% | 4.12% | 3/3 | |
| 32 | VINACONEX 12 | 10.700 | 600 | 5.61% | 8.72% | 3/3 | |
| 33 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 9.000 | 500 | 5.56% | 4.44% | 3/3 | |
| 34 | XD Tiền Giang | 36.000 ▼0.83% | 2.000 | 5.56% | 8.33% | 3/3 | |
| 35 | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.500 | 800 | 5.52% | 16.32% | 3/3 | |
| 36 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.200 | 500 | 5.43% | 3.62% | 1/3 | |
| 37 | Tổng Công ty Viglacera | 42.950 ▼0.46% | 2.200 | 5.12% | 4.23% | 3/3 | |
| 38 | VICOSTONE | 36.000 ▼1.64% | 1.800 | 5.00% | 10.93% | 3/3 | |
| 39 | Xi măng Quán Triều VVMI | 6.700 | 330 | 4.93% | 7.61% | 3/3 | |
| 40 | SONADEZI | 27.900 ▼0.71% | 1.300 | 4.66% | 4.30% | 3/3 | |
| 41 | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21.950 | 1.000 | 4.56% | 8.28% | 3/3 | |
| 42 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.350 ▼6.69% | 150 | 4.48% | 0.00% | 0/3 | |
| 43 | Nhựa Bình Minh | 146.400 ▼3.37% | 6.500 | 4.44% | 8.29% | 3/3 | |
| 44 | XD Giao thông Vận tải | 16.000 | 700 | 4.38% | 1.46% | 1/3 | |
| 45 | Viglacera Tiên Sơn | 24.500 ▲9.30% | 1.000 | 4.08% | 2.45% | 2/3 | |
| 46 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.500 | 1.000 | 3.92% | 6.54% | 3/3 | |
| 47 | G36Đột biến Tổng Công ty 36 | 9.900 ▼1.00% | 381 | 3.85% | 1.28% | 1/3 | |
| 48 | Gạch ngói Đồng Nai | 26.900 | 1.000 | 3.72% | 7.43% | 3/3 | |
| 49 | Sông Đà 9 | 10.900 | 400 | 3.67% | 3.06% | 1/3 | |
| 50 | Xây dựng công nghiệp | 33.200 | 1.200 | 3.61% | 5.00% | 3/3 | |
| 51 | BMKĐột biến Black Cat | 14.000 ▲2.19% | 500 | 3.57% | 1.19% | 1/3 | |
| 52 | Tổng Công ty Sông Đà | 28.400 | 1.000 | 3.52% | 3.52% | 3/3 | |
| 53 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.700 | 267 | 3.47% | 0.95% | 1/3 | |
| 54 | FCNĐột biến FECON CORP | 11.800 ▼1.26% | 400 | 3.39% | 1.42% | 2/3 | |
| 55 | BCEĐột biến XD và GT Bình Dương | 8.900 | 300 | 3.37% | 1.12% | 1/3 | |
| 56 | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 21.000 | 700 | 3.33% | 4.60% | 3/3 | |
| 57 | VL và XD Bình Dương | 13.600 ▲2.26% | 450 | 3.31% | 2.89% | 3/3 | |
| 58 | Tư vấn XD điện 3 | 16.100 | 500 | 3.11% | 3.11% | 3/3 | |
| 59 | Xây dựng Hà Nội | 8.200 ▲1.23% | 250 | 3.05% | 3.87% | 3/3 | |
| 60 | Thương mại Xi măng | 8.200 | 250 | 3.05% | 4.67% | 3/3 | |
| 61 | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.300 ▼0.30% | 1.000 | 3.00% | 1.80% | 2/3 | |
| 62 | Nhựa Tiền Phong | 50.300 ▼1.57% | 1.500 | 2.98% | 3.64% | 3/3 | |
| 63 | Hóa An | 50.600 ▲3.69% | 1.500 | 2.96% | 8.56% | 3/3 | |
| 64 | Thiết kế GTVT | 68.000 | 2.000 | 2.94% | 3.33% | 3/3 | |
| 65 | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.150 ▼3.38% | 500 | 2.92% | 4.27% | 3/3 | |
| 66 | Xây Dựng CDC | 7.600 ▲0.13% | 200 | 2.63% | 1.75% | 2/3 | |
| 67 | Công trình Viettel | 84.000 ▼1.64% | 2.150 | 2.56% | 3.09% | 3/3 | |
| 68 | PTOÍt GD Xây dựng Công trình Bưu điện | 20.000 | 500 | 2.50% | 1.84% | 2/3 | |
| 69 | Vật tư Hậu Giang | 42.000 | 1.000 | 2.38% | 2.06% | 3/3 | |
| 70 | Đá Núi Nhỏ | 44.200 ▲1.14% | 1.000 | 2.26% | 1.51% | 3/3 | |
| 71 | Xây dựng Coninco | 66.100 | 1.455 | 2.20% | 1.80% | 3/3 | |
| 72 | LGCÍt GD Đầu tư Cầu đường CII | 64.800 | 1.200 | 1.85% | 2.37% | 3/3 | |
| 73 | L40Đột biến Đầu tư và Xây dựng 40 | 28.800 | 500 | 1.74% | 0.58% | 1/3 | |
| 74 | Sông Đà 505 | 60.000 | 1.000 | 1.67% | 2.22% | 3/3 | |
| 75 | GTVT Quảng Nam | 36.300 | 600 | 1.65% | 1.88% | 3/3 | |
| 76 | PLEÍt GD Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 62.500 | 950 | 1.52% | 1.01% | 2/3 | |
| 77 | Xây dựng Coteccons | 71.400 ▼1.52% | 1.000 | 1.40% | 0.93% | 2/3 | |
| 78 | Sơn Hải Phòng | 77.900 | 1.000 | 1.28% | 2.57% | 3/3 | |
| 79 | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 10.300 | 109 | 1.06% | 1.75% | 3/3 | |
| 80 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 | |
| 81 | VICEM Hà Tiên | 13.700 ▼0.36% | 100 | 0.73% | 1.22% | 2/3 |