← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 100 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản10
Ẩn cổ tức đột biến16
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLXD Cầu Đuống | 3.500 | 1.200 | 34.29% | 22.37% | 3/3 | |
| 2 | DIHĐột biến PT Xây dựng Hội An | 9.200 ▲2.22% | 1.500 | 16.30% | 7.61% | 2/3 | |
| 3 | CIDĐột biến Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 9.700 | 1.500 | 15.46% | 7.40% | 2/3 | |
| 4 | Sơn Á Đông | 22.850 ▼0.22% | 3.500 | 15.32% | 14.22% | 3/3 | |
| 5 | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 600 | 14.29% | 10.31% | 3/3 | |
| 6 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.900 ▲0.53% | 2.600 | 13.76% | 11.99% | 3/3 | |
| 7 | VC7Đột biến BGI Group | 7.800 ▼2.50% | 1.000 | 12.82% | 0.00% | 0/3 | |
| 8 | Xây lắp Thành An 96 | 11.500 | 1.416 | 12.31% | 10.67% | 3/3 | |
| 9 | GH3Ít GD Công trình giao thông Hà Nội | 3.600 | 430 | 11.94% | 11.86% | 3/3 | |
| 10 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.500 | 4.000 | 11.59% | 8.70% | 3/3 | |
| 11 | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.500 | 1.800 | 10.91% | 10.50% | 3/3 | |
| 12 | Sông Đà 5 | 7.400 ▼1.33% | 800 | 10.81% | 9.23% | 3/3 | |
| 13 | Xi măng La Hiên | 22.500 | 2.300 | 10.22% | 10.67% | 3/3 | |
| 14 | XL và DV Sông Đà | 15.000 | 1.500 | 10.00% | 7.33% | 3/3 | |
| 15 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.000 | 485 | 9.70% | 1.46% | 1/3 | |
| 16 | VLXD Biên Hòa | 46.500 | 4.500 | 9.68% | 6.02% | 2/3 | |
| 17 | Minh Hưng Quảng Trị | 7.270 ▼1.76% | 700 | 9.63% | 8.49% | 3/3 | |
| 18 | VICOSTONE | 39.600 ▼0.25% | 3.800 | 9.60% | 9.93% | 3/3 | |
| 19 | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.300 ▼1.21% | 1.560 | 9.57% | 5.52% | 2/3 | |
| 20 | Gạch ngói Đồng Nai | 21.500 ▲2.38% | 2.000 | 9.30% | 9.30% | 3/3 | |
| 21 | Bê tông An Giang | 38.100 | 3.500 | 9.19% | 9.19% | 3/3 | |
| 22 | XD Dầu Khí IDICO | 30.900 ▼0.32% | 2.800 | 9.06% | 17.58% | 3/3 | |
| 23 | Nhựa Bình Minh | 147.000 ▼1.08% | 12.750 | 8.67% | 8.25% | 3/3 | |
| 24 | Xây dựng số 5 Hà Nội | 11.800 | 1.000 | 8.47% | 9.60% | 3/3 | |
| 25 | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.700 ▲1.02% | 2.500 | 8.42% | 9.15% | 3/3 | |
| 26 | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 15.700 | 1.300 | 8.28% | 15.08% | 3/3 | |
| 27 | UMCÍt GD Công trình đô thị Nam Định | 8.700 | 705 | 8.10% | 6.56% | 3/3 | |
| 28 | Công trình Giao thông Sài Gòn | 11.400 | 900 | 7.89% | 6.14% | 3/3 | |
| 29 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 26.000 | 2.000 | 7.69% | 6.41% | 3/3 | |
| 30 | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▲1.15% | 2.000 | 7.55% | 5.91% | 3/3 | |
| 31 | PT Hạ tầng IDICO | 24.050 ▼0.21% | 1.800 | 7.48% | 5.82% | 3/3 | |
| 32 | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.400 | 1.000 | 7.46% | 7.46% | 3/3 | |
| 33 | LILAMA 18 | 13.550 | 1.000 | 7.38% | 7.38% | 3/3 | |
| 34 | NEDĐột biến Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 ▼1.45% | 500 | 7.35% | 2.46% | 1/3 | |
| 35 | Becamex UDJ | 7.000 | 500 | 7.14% | 11.43% | 3/3 | |
| 36 | Sơn Đồng Nai | 19.200 | 1.300 | 6.77% | 11.81% | 3/3 | |
| 37 | XD Tiền Giang | 44.750 ▼0.22% | 3.000 | 6.70% | 6.70% | 3/3 | |
| 38 | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 45.000 | 3.000 | 6.67% | 5.93% | 3/3 | |
| 39 | SIVICO | 37.600 | 2.500 | 6.65% | 6.47% | 3/3 | |
| 40 | XD CN và đô thị Việt Nam | 70.000 | 4.630 | 6.61% | 5.22% | 3/3 | |
| 41 | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.800 | 500 | 6.41% | 4.71% | 3/3 | |
| 42 | VIWASEEN.3 | 11.000 ▼5.17% | 700 | 6.36% | 6.97% | 3/3 | |
| 43 | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 28.000 ▲3.70% | 1.700 | 6.07% | 6.49% | 3/3 | |
| 44 | Công ty Thống Nhất | 33.300 | 2.000 | 6.01% | 12.01% | 3/3 | |
| 45 | HFBÍt GD Công trình Cầu phà TP HCM | 10.100 | 600 | 5.94% | 6.27% | 3/3 | |
| 46 | PDBĐột biến DIN Capital | 26.000 ▲1.17% | 1.500 | 5.77% | 2.57% | 2/3 | |
| 47 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.800 | 500 | 5.68% | 4.55% | 3/3 | |
| 48 | TLTÍt GD Viglacera Thăng long | 26.500 | 1.500 | 5.66% | 4.40% | 3/3 | |
| 49 | VINACONEX 12 | 11.400 | 600 | 5.26% | 8.18% | 3/3 | |
| 50 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.600 ▼2.04% | 500 | 5.21% | 3.47% | 1/3 | |
| 51 | Tổng Công ty Viglacera | 43.850 | 2.200 | 5.02% | 4.14% | 3/3 | |
| 52 | Tổng Công ty Sông Đà | 20.200 | 1.000 | 4.95% | 4.95% | 3/3 | |
| 53 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.160 ▼1.25% | 150 | 4.75% | 0.00% | 0/3 | |
| 54 | TVHÍt GD Tư vấn XD công trình Hàng hải | 90.000 | 4.100 | 4.56% | 4.33% | 3/3 | |
| 55 | XD Giao thông Vận tải | 16.000 | 700 | 4.38% | 1.46% | 1/3 | |
| 56 | Xây lắp 1- Petrolimex | 35.100 | 1.500 | 4.27% | 4.75% | 3/3 | |
| 57 | SONADEZI | 30.600 ▲0.33% | 1.300 | 4.25% | 3.92% | 3/3 | |
| 58 | Nhựa Tiền Phong | 59.100 ▼1.66% | 2.500 | 4.23% | 3.10% | 3/3 | |
| 59 | Visicons | 23.800 | 1.000 | 4.20% | 3.50% | 3/3 | |
| 60 | Gạch men Thanh Thanh | 10.000 | 400 | 4.00% | 8.00% | 3/3 | |
| 61 | Viglacera Tiên Sơn | 25.500 | 1.000 | 3.92% | 2.35% | 2/3 | |
| 62 | Xi măng Quán Triều VVMI | 8.500 | 330 | 3.88% | 6.00% | 3/3 | |
| 63 | Sông Đà 9 | 10.900 ▼0.91% | 400 | 3.67% | 3.06% | 1/3 | |
| 64 | Sơn Hải Phòng | 82.100 | 3.000 | 3.65% | 2.44% | 3/3 | |
| 65 | BTDÍt GD Bê tông ly tâm Thủ Đức | 19.700 | 700 | 3.55% | 4.91% | 3/3 | |
| 66 | VCGĐột biến VINACONEX | 22.900 ▲0.88% | 800 | 3.49% | 1.17% | 1/3 | |
| 67 | BMKĐột biến Black Cat | 15.000 | 500 | 3.33% | 1.11% | 1/3 | |
| 68 | Thiết kế GTVT | 60.000 | 2.000 | 3.33% | 3.78% | 3/3 | |
| 69 | Hóa An | 45.400 ▼0.11% | 1.500 | 3.30% | 9.54% | 3/3 | |
| 70 | G36Đột biến Tổng Công ty 36 | 11.600 | 381 | 3.28% | 1.09% | 1/3 | |
| 71 | TSAĐột biến Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.500 ▲1.97% | 500 | 3.23% | 1.08% | 1/3 | |
| 72 | Xây dựng công nghiệp | 37.400 | 1.200 | 3.21% | 4.44% | 3/3 | |
| 73 | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▼0.70% | 450 | 3.17% | 2.77% | 3/3 | |
| 74 | DC2Đột biến DIC Số 2 | 6.500 | 200 | 3.08% | 1.03% | 1/3 | |
| 75 | Tư vấn XD điện 3 | 16.500 ▲8.55% | 500 | 3.03% | 3.03% | 3/3 | |
| 76 | FCNĐột biến FECON CORP | 13.300 ▼0.75% | 400 | 3.01% | 1.26% | 2/3 | |
| 77 | Thương mại Xi măng | 8.500 | 250 | 2.94% | 4.51% | 3/3 | |
| 78 | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.800 ▲0.87% | 1.000 | 2.87% | 1.72% | 2/3 | |
| 79 | BCEĐột biến XD và GT Bình Dương | 10.900 ▼0.46% | 300 | 2.75% | 0.92% | 1/3 | |
| 80 | Xây dựng Hà Nội | 9.100 | 250 | 2.75% | 3.48% | 3/3 | |
| 81 | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 18.750 ▼0.53% | 500 | 2.67% | 3.91% | 3/3 | |
| 82 | Vật tư Hậu Giang | 45.000 ▲4.65% | 1.200 | 2.67% | 1.93% | 3/3 | |
| 83 | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 19.500 | 500 | 2.56% | 3.93% | 3/3 | |
| 84 | Xây Dựng CDC | 8.020 ▼0.37% | 200 | 2.49% | 1.66% | 2/3 | |
| 85 | Công trình Viettel | 87.200 ▲1.40% | 2.150 | 2.47% | 2.98% | 3/3 | |
| 86 | Xây dựng Coninco | 60.000 ▲9.09% | 1.455 | 2.43% | 1.98% | 3/3 | |
| 87 | VLXD số 1 | 20.700 ▲0.98% | 500 | 2.42% | 2.57% | 3/3 | |
| 88 | VIHÍt GD Viglacera Hà Nội | 28.000 | 650 | 2.32% | 2.32% | 3/3 | |
| 89 | Xây dựng Công trình Bưu điện | 21.900 | 500 | 2.28% | 1.68% | 2/3 | |
| 90 | Tập đoàn Đạt Phương | 44.250 ▲5.11% | 1.000 | 2.26% | 2.26% | 3/3 | |
| 91 | Đá Núi Nhỏ | 44.800 ▲2.40% | 1.000 | 2.23% | 1.49% | 3/3 | |
| 92 | Đầu tư Cầu đường CII | 60.700 | 1.200 | 1.98% | 2.53% | 3/3 | |
| 93 | GTVT Quảng Nam | 33.000 | 600 | 1.82% | 2.07% | 3/3 | |
| 94 | PLEÍt GD Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 62.500 | 950 | 1.52% | 1.01% | 2/3 | |
| 95 | Sông Đà 505 | 66.000 | 1.000 | 1.52% | 2.02% | 3/3 | |
| 96 | Xây dựng Coteccons | 87.200 ▲0.58% | 1.000 | 1.15% | 0.76% | 2/3 | |
| 97 | Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 | |
| 98 | USCÍt GD Khảo sát và Xây dựng - USCO | 12.000 | 109 | 0.91% | 1.50% | 3/3 | |
| 99 | L40Đột biến Đầu tư và Xây dựng 40 | 67.200 | 500 | 0.74% | 0.25% | 1/3 | |
| 100 | VICEM Hà Tiên | 15.050 ▼0.33% | 100 | 0.66% | 1.11% | 2/3 |