← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 10 công ty · Khai khoáng
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoáng sản Hà Giang | 150.000 ▲1.08% | 21.800 | 14.53% | 7.29% | 3/3 | |
| 2 | Khoáng sản Á Châu | 12.200 | 1.300 | 10.66% | 11.20% | 3/3 | |
| 3 | Khoáng sản Bình Định | 12.350 ▼1.98% | 1.300 | 10.53% | 9.04% | 3/3 | |
| 4 | Than Mông Dương | 8.500 ▼8.60% | 700 | 8.24% | 8.24% | 3/3 | |
| 5 | Khoáng sản Viglacera | 10.600 ▲6.00% | 700 | 6.60% | 14.15% | 3/3 | |
| 6 | KHDĐột biến Khoáng sản Hải Dương | 16.000 | 1.000 | 6.25% | 2.08% | 1/3 | |
| 7 | Than Núi Béo | 8.600 | 500 | 5.81% | 6.20% | 3/3 | |
| 8 | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▲0.93% | 500 | 4.63% | 3.08% | 2/3 | |
| 9 | TD6Đột biến Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 | 300 | 4.29% | 1.43% | 1/3 | |
| 10 | Khoáng sản TKV | 156.700 ▼0.19% | 1.500 | 0.96% | 0.68% | 3/3 |