← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 21 công ty · Khai khoáng
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VDBÍt GD Vận tải và CB Than Đông Bắc | 900 | 3.566 | 396.22% | 518.00% | 3/3 | |
| 2 | BCBÍt GD Công ty 397 | 1.600 | 2.810 | 175.63% | 197.63% | 3/3 | |
| 3 | HGMĐột biến Khoáng sản Hà Giang | 178.900 ▼0.78% | 30.600 | 17.10% | 6.11% | 3/3 | |
| 4 | Khoáng sản Á Châu | 11.900 ▲2.59% | 1.300 | 10.92% | 11.49% | 3/3 | |
| 5 | Khoáng sản Bình Định | 13.300 ▼0.37% | 1.300 | 9.77% | 8.40% | 3/3 | |
| 6 | Than Vàng Danh | 10.300 | 800 | 7.77% | 8.42% | 3/3 | |
| 7 | Than Mông Dương | 9.700 | 700 | 7.22% | 7.22% | 3/3 | |
| 8 | Than Cao Sơn - TKV | 13.900 ▲0.72% | 1.000 | 7.19% | 10.79% | 3/3 | |
| 9 | Than Hà Lầm | 12.200 ▼2.40% | 800 | 6.56% | 6.56% | 3/3 | |
| 10 | Khoáng sản Viglacera | 11.100 | 700 | 6.31% | 13.51% | 3/3 | |
| 11 | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.200 | 1.000 | 6.17% | 6.79% | 3/3 | |
| 12 | Than Núi Béo | 9.200 | 500 | 5.43% | 5.79% | 3/3 | |
| 13 | KHDĐột biến Khoáng sản Hải Dương | 20.900 | 1.000 | 4.78% | 1.59% | 1/3 | |
| 14 | TD6Đột biến Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 ▼1.41% | 300 | 4.29% | 1.43% | 1/3 | |
| 15 | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 12.000 ▼1.64% | 500 | 4.17% | 2.78% | 2/3 | |
| 16 | Than Miền Bắc - Vinacomin | 56.400 | 2.000 | 3.55% | 3.55% | 3/3 | |
| 17 | Than Hà Tu | 8.900 ▼1.11% | 300 | 3.37% | 7.49% | 3/3 | |
| 18 | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 74.000 | 2.000 | 2.70% | 3.60% | 3/3 | |
| 19 | VBGÍt GD Địa chất Việt Bắc - TKV | 4.800 | 100 | 2.08% | 3.81% | 3/3 | |
| 20 | Địa chất mỏ - TKV | 12.300 ▼4.65% | 150 | 1.22% | 1.49% | 3/3 | |
| 21 | Khoáng sản TKV | 154.200 ▼2.41% | 1.500 | 0.97% | 0.69% | 3/3 |