← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-19 · 26 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.700 | 1.000 | 9.35% | 13.08% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Gia Lai | 25.000 ▲4.38% | 2.000 | 8.00% | 8.67% | 3/3 | |
| 3 | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 6.880 | 500 | 7.27% | 4.11% | 2/3 | |
| 4 | Thủy điện Thác Bà | 31.500 | 2.000 | 6.35% | 6.88% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.100 | 1.000 | 6.21% | 8.28% | 3/3 | |
| 6 | Nhiệt điện Phả Lại | 8.700 ▲0.12% | 500 | 5.75% | 16.38% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Nậm Mu | 25.400 ▼9.29% | 1.300 | 5.12% | 8.66% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện A Vương | 39.500 ▲1.28% | 2.000 | 5.06% | 15.66% | 3/3 | |
| 9 | Nhiệt điện Bà Rịa | 6.760 ▲1.35% | 330 | 4.88% | 23.68% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.000 | 2.000 | 4.88% | 11.38% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 20.600 | 1.000 | 4.85% | 8.41% | 3/3 | |
| 12 | Thủy điện Sê San 4A | 33.500 | 1.500 | 4.48% | 9.55% | 3/3 | |
| 13 | Thủy điện Định Bình | 39.300 | 1.500 | 3.82% | 7.63% | 3/3 | |
| 14 | Thủy điện Miền Trung | 26.450 ▲0.19% | 1.000 | 3.78% | 8.19% | 3/3 | |
| 15 | Điện nước Hải Phòng | 43.100 | 1.500 | 3.48% | 5.80% | 3/3 | |
| 16 | Thủy điện Miền Nam | 31.400 | 1.000 | 3.18% | 9.55% | 3/3 | |
| 17 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 23.350 ▲0.21% | 700 | 3.00% | 6.71% | 3/3 | |
| 18 | Thủy điện - Điện lực 3 | 40.700 ▼0.73% | 1.200 | 2.95% | 12.70% | 3/3 | |
| 19 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 1.400 | 2.75% | 5.46% | 3/3 | |
| 20 | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 ▼0.50% | 500 | 2.51% | 5.83% | 3/3 | |
| 21 | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 500 | 2.43% | 4.21% | 3/3 | |
| 22 | Điện miền Trung | 39.000 | 900 | 2.31% | 8.03% | 3/3 | |
| 23 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.050 ▲0.22% | 1.000 | 2.22% | 2.22% | 3/3 | |
| 24 | Thủy điện Nước Trong | 48.500 | 1.000 | 2.06% | 10.31% | 3/3 | |
| 25 | Thủy điện Thác Mơ | 50.200 | 1.000 | 1.99% | 10.08% | 3/3 | |
| 26 | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.300 | 500 | 1.31% | 10.68% | 3/3 |