← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 34 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy điện Quế Phong | 36.000 | 10.000 | 27.78% | 16.67% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Cần Đơn | 13.950 | 1.650 | 11.83% | 15.18% | 3/3 | |
| 3 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 1.000 | 9.01% | 12.61% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.100 | 2.000 | 8.66% | 7.50% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Gia Lai | 23.850 ▼0.62% | 2.000 | 8.39% | 9.09% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Hương Sơn | 24.200 ▼2.81% | 2.000 | 8.26% | 6.89% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Trung | 27.700 ▲0.73% | 2.200 | 7.94% | 7.82% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện - Điện lực 3 | 41.300 ▼0.24% | 3.200 | 7.75% | 12.51% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 | 1.500 | 7.54% | 5.83% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.350 ▼0.60% | 3.000 | 7.26% | 11.29% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 1.800 | 6.79% | 8.30% | 3/3 | |
| 12 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 37.000 ▲0.54% | 2.500 | 6.76% | 8.56% | 3/3 | |
| 13 | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 7.500 | 500 | 6.67% | 3.77% | 2/3 | |
| 14 | Thủy điện Miền Nam | 31.000 ▼0.80% | 2.000 | 6.45% | 9.68% | 3/3 | |
| 15 | Thủy điện Thác Bà | 32.200 ▲0.63% | 2.000 | 6.21% | 6.73% | 3/3 | |
| 16 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 1.000 | 6.13% | 8.18% | 3/3 | |
| 17 | Nhiệt điện Phả Lại | 9.140 ▲1.78% | 500 | 5.47% | 15.59% | 3/3 | |
| 18 | Thủy điện A Vương | 40.000 ▼0.25% | 2.000 | 5.00% | 15.46% | 3/3 | |
| 19 | Điện nước Hải Phòng | 51.000 | 2.500 | 4.90% | 4.90% | 3/3 | |
| 20 | Thủy điện Bắc Hà | 20.900 ▼2.79% | 1.000 | 4.78% | 4.15% | 3/3 | |
| 21 | Thủy điện Hủa Na | 21.000 ▼2.78% | 1.000 | 4.76% | 5.56% | 3/3 | |
| 22 | Thủy điện Nước Trong | 52.700 | 2.500 | 4.74% | 9.49% | 3/3 | |
| 23 | Thủy điện Sê San 4A | 32.500 | 1.500 | 4.62% | 9.85% | 3/3 | |
| 24 | Thủy điện Xuân Minh | 17.800 | 800 | 4.49% | 3.56% | 2/3 | |
| 25 | Nhiệt điện Bà Rịa | 7.410 | 330 | 4.45% | 21.61% | 3/3 | |
| 26 | Điện miền Trung | 43.000 | 1.700 | 3.95% | 7.29% | 3/3 | |
| 27 | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.600 | 1.500 | 3.89% | 10.60% | 3/3 | |
| 28 | Thủy điện Định Bình | 40.000 | 1.500 | 3.75% | 7.50% | 3/3 | |
| 29 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 21.200 ▼1.62% | 700 | 3.30% | 7.39% | 3/3 | |
| 30 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 1.400 | 2.75% | 5.46% | 3/3 | |
| 31 | VCPĐột biến Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▲0.85% | 600 | 2.54% | 0.85% | 1/3 | |
| 32 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.900 ▼1.50% | 1.000 | 2.18% | 2.18% | 3/3 | |
| 33 | Thủy điện Thác Mơ | 49.700 ▲0.40% | 1.000 | 2.01% | 10.18% | 3/3 | |
| 34 | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 ▲1.05% | 100 | 1.04% | 8.64% | 3/3 |