← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 35 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy điện Quế Phong | 34.700 | 10.000 | 28.82% | 17.29% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Cần Đơn | 14.100 | 1.650 | 11.70% | 15.01% | 3/3 | |
| 3 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.800 | 1.200 | 10.17% | 11.86% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.400 | 2.000 | 7.87% | 6.82% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Miền Trung | 28.000 | 2.200 | 7.86% | 7.74% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Buôn Đôn | 19.800 ▼1.98% | 1.500 | 7.58% | 5.86% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Gia Lai | 26.400 ▲0.57% | 2.000 | 7.58% | 8.21% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện - Điện lực 3 | 44.600 | 3.200 | 7.17% | 11.59% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.600 | 3.000 | 7.04% | 10.96% | 3/3 | |
| 10 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.900 ▼1.37% | 2.500 | 6.96% | 8.82% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Hương Sơn | 30.200 | 2.000 | 6.62% | 5.52% | 3/3 | |
| 12 | Thủy điện Nước Trong | 54.500 ▲0.93% | 3.500 | 6.42% | 9.17% | 3/3 | |
| 13 | Thủy điện Nậm Mu | 28.300 | 1.800 | 6.36% | 7.77% | 3/3 | |
| 14 | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 8.100 | 500 | 6.17% | 3.49% | 2/3 | |
| 15 | Thủy điện Thác Bà | 32.500 | 2.000 | 6.15% | 6.67% | 3/3 | |
| 16 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 1.000 | 6.13% | 8.18% | 3/3 | |
| 17 | Thủy điện Miền Nam | 33.300 | 2.000 | 6.01% | 9.01% | 3/3 | |
| 18 | Đầu tư Điện lực 3 | 15.300 ▼1.92% | 800 | 5.23% | 4.58% | 3/3 | |
| 19 | Nhiệt điện Phả Lại | 9.630 ▼0.10% | 500 | 5.19% | 14.80% | 3/3 | |
| 20 | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 2.500 | 5.00% | 5.00% | 3/3 | |
| 21 | Thủy điện Xuân Minh | 16.000 | 800 | 5.00% | 3.96% | 2/3 | |
| 22 | Thủy điện A Vương | 42.000 | 2.000 | 4.76% | 14.73% | 3/3 | |
| 23 | Thủy điện Thác Mơ | 46.300 | 2.200 | 4.75% | 10.93% | 3/3 | |
| 24 | Thủy điện Sê San 4A | 32.500 | 1.500 | 4.62% | 9.85% | 3/3 | |
| 25 | Thủy điện Hủa Na | 21.700 ▲0.46% | 1.000 | 4.61% | 5.38% | 3/3 | |
| 26 | Thủy điện Bắc Hà | 22.100 | 1.000 | 4.52% | 3.92% | 3/3 | |
| 27 | Điện miền Trung | 42.000 | 1.700 | 4.05% | 7.46% | 3/3 | |
| 28 | Nhiệt điện Bà Rịa | 8.350 ▼0.12% | 330 | 3.95% | 19.17% | 3/3 | |
| 29 | Thủy điện Định Bình | 39.500 | 1.500 | 3.80% | 7.59% | 3/3 | |
| 30 | Thủy điện Sông Ba Hạ | 39.800 ▲0.76% | 1.500 | 3.77% | 10.28% | 3/3 | |
| 31 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 22.800 ▼1.51% | 700 | 3.07% | 6.87% | 3/3 | |
| 32 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.000 | 1.400 | 2.86% | 5.68% | 3/3 | |
| 33 | VCPĐột biến Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.700 ▼0.84% | 600 | 2.53% | 0.84% | 1/3 | |
| 34 | Cơ Điện Lạnh REE | 50.600 ▼1.17% | 1.000 | 1.98% | 1.98% | 3/3 | |
| 35 | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.200 | 100 | 0.98% | 8.13% | 3/3 |