← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 39 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QPHĐột biến Thủy điện Quế Phong | 34.500 | 14.000 | 40.58% | 17.39% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲1.63% | 3.000 | 12.05% | 6.96% | 3/3 | |
| 3 | Thủy điện Cần Đơn | 14.000 ▲0.36% | 1.650 | 11.79% | 15.12% | 3/3 | |
| 4 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.500 ▼1.57% | 1.200 | 9.60% | 11.20% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Nước Trong | 58.000 | 5.000 | 8.62% | 8.62% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 43.350 ▲0.23% | 3.500 | 8.07% | 10.77% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Trung | 27.900 ▲0.72% | 2.200 | 7.89% | 7.77% | 3/3 | |
| 8 | Điện miền Trung | 45.500 | 3.500 | 7.69% | 6.89% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện Thác Bà | 33.900 ▲0.89% | 2.500 | 7.37% | 6.39% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Gia Lai | 27.300 ▲0.74% | 2.000 | 7.33% | 7.94% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Buôn Đôn | 20.500 ▲3.54% | 1.500 | 7.32% | 5.66% | 3/3 | |
| 12 | Thủy điện - Điện lực 3 | 45.450 ▼0.22% | 3.200 | 7.04% | 11.37% | 3/3 | |
| 13 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.000 | 2.500 | 6.94% | 8.80% | 3/3 | |
| 14 | Thủy điện Sê San 4A | 33.500 ▼0.89% | 2.300 | 6.87% | 9.55% | 3/3 | |
| 15 | Thủy điện Hương Sơn | 29.500 | 2.000 | 6.78% | 5.65% | 3/3 | |
| 16 | Thủy điện Nậm Mu | 29.400 | 1.800 | 6.12% | 7.48% | 3/3 | |
| 17 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.600 ▲0.61% | 1.000 | 6.02% | 8.03% | 3/3 | |
| 18 | Thủy điện Định Bình | 41.800 | 2.500 | 5.98% | 7.18% | 3/3 | |
| 19 | Thủy điện Miền Nam | 34.200 | 2.000 | 5.85% | 8.77% | 3/3 | |
| 20 | Sông Ba JSC | 28.350 ▲0.53% | 1.500 | 5.29% | 6.47% | 3/3 | |
| 21 | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 9.500 | 500 | 5.26% | 2.98% | 2/3 | |
| 22 | Thủy điện Xuân Minh | 15.800 | 800 | 5.06% | 4.01% | 2/3 | |
| 23 | Nhiệt điện Phả Lại | 10.050 ▲1.31% | 500 | 4.98% | 14.18% | 3/3 | |
| 24 | Điện lực Khánh Hòa | 10.300 | 500 | 4.85% | 5.99% | 3/3 | |
| 25 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.600 ▼1.19% | 800 | 4.82% | 4.22% | 3/3 | |
| 26 | Thủy điện Hủa Na | 21.550 | 1.000 | 4.64% | 5.42% | 3/3 | |
| 27 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 46.000 | 2.100 | 4.57% | 6.05% | 3/3 | |
| 28 | Thủy điện Thác Mơ | 49.700 ▼4.05% | 2.200 | 4.43% | 10.18% | 3/3 | |
| 29 | Vinacomin Power | 11.400 ▼0.87% | 500 | 4.39% | 4.24% | 3/3 | |
| 30 | Thủy điện Bắc Hà | 23.300 | 1.000 | 4.29% | 3.72% | 3/3 | |
| 31 | Điện nước Hải Phòng | 61.100 | 2.500 | 4.09% | 4.09% | 3/3 | |
| 32 | Thủy điện A Vương | 49.500 | 2.000 | 4.04% | 12.49% | 3/3 | |
| 33 | Nhiệt điện Bà Rịa | 8.390 ▲0.24% | 330 | 3.93% | 19.08% | 3/3 | |
| 34 | Thủy điện Sông Ba Hạ | 42.400 | 1.500 | 3.54% | 9.65% | 3/3 | |
| 35 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 24.800 ▲0.81% | 700 | 2.82% | 6.32% | 3/3 | |
| 36 | VCPĐột biến Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.800 ▼1.65% | 600 | 2.52% | 0.84% | 1/3 | |
| 37 | Cơ Điện Lạnh REE | 62.300 ▲0.16% | 1.000 | 1.61% | 1.61% | 3/3 | |
| 38 | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.600 ▼1.85% | 100 | 0.94% | 7.82% | 3/3 | |
| 39 | Phát triển Điện lực Việt Nam | 25.000 | 200 | 0.80% | 6.53% | 3/3 |