← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 9 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viễn Đông | 4.960 ▲1.85% | 500 | 10.08% | 10.08% | 3/3 | |
| 2 | Pisico Bình Định | 11.500 ▲16.16% | 1.000 | 8.70% | 5.81% | 2/3 | |
| 3 | Giấy Việt Trì | 77.000 | 6.300 | 8.18% | 5.63% | 3/3 | |
| 4 | Gỗ Thuận An | 8.880 | 500 | 5.63% | 6.39% | 3/3 | |
| 5 | Công ty Cổ phần Phú Tài | 36.800 ▼0.27% | 1.500 | 4.08% | 6.34% | 3/3 | |
| 6 | Gỗ An Cường | 33.000 ▼1.20% | 1.300 | 3.94% | 4.34% | 3/3 | |
| 7 | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.600 ▼0.60% | 648 | 3.90% | 4.81% | 3/3 | |
| 8 | Đông Hải Bến Tre | 33.450 ▲0.60% | 1.000 | 2.99% | 5.48% | 3/3 | |
| 9 | FRCĐột biến Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 25.000 | 500 | 2.00% | 0.67% | 1/3 |