← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 11 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TQNÍt GD Thông Quảng Ninh | 13.500 | 2.971 | 22.01% | 22.50% | 3/3 | |
| 2 | Viễn Đông | 4.950 | 500 | 10.10% | 10.10% | 3/3 | |
| 3 | Pisico Bình Định | 12.000 | 1.000 | 8.33% | 5.57% | 2/3 | |
| 4 | Giấy Việt Trì | 97.900 | 6.300 | 6.44% | 4.43% | 3/3 | |
| 5 | Gỗ An Cường | 33.200 ▼2.06% | 2.000 | 6.02% | 4.32% | 3/3 | |
| 6 | Savimex | 16.600 ▲3.75% | 1.000 | 6.02% | 4.02% | 3/3 | |
| 7 | Gỗ Thuận An | 9.000 | 500 | 5.56% | 6.30% | 3/3 | |
| 8 | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.000 ▼3.23% | 648 | 4.32% | 5.32% | 3/3 | |
| 9 | Công ty Cổ phần Phú Tài | 49.800 ▲0.81% | 1.500 | 3.01% | 4.68% | 3/3 | |
| 10 | Đông Hải Bến Tre | 36.100 ▲0.14% | 1.000 | 2.77% | 5.08% | 3/3 | |
| 11 | FRCĐột biến Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 25.000 | 500 | 2.00% | 0.67% | 1/3 |