VONHOA.COM
← Về trang chủ
TDG logo

TDGĐầu tư TDG Global

HOSE#862

Công ty Cổ phần Đầu tư TDG Global

Nước & Khí đốt · Đầu tư TDG Global

Giá hiện tại
2.640
-0.38%
Vốn hóa
63.9B
Xếp hạng
#862
KLCP lưu hành
24.2M
Khối lượng GD
98K
Đỉnh 52 tuần
3.680
Đáy 52 tuần
2.520
Hiệu suất vốn hóa
1D
-0.38%
7D
-1.86%
30D
+0.76%
60D
-3.65%
1Y
-22.35%

Giới thiệu Đầu tư TDG Global

Công ty Cổ phần Đầu tư TDG Global (TDG) được thành lập vào năm 2005. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực kinh doanh khí đốt và nước uống tinh khiết đóng chai. TDG sở hữu Nhà máy sản xuất chiết nạp gas bao gồm 8 máy chiết nạp và 2 bồn chứa nhập ngoại với dung tích 100 tấn. Bên cạnh đó, Công ty còn quản lý và vận hành Xưởng sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai với công suất 70.000 bình dung tích 20 lít/năm và 800.000 chai dung tích 0.5 lít/năm. TDG được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ tháng 06/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
11.7
P/B
0.3
EPS
235 đ
ROE
2.3 %
ROA
0.6 %
Doanh thu
1.6T (+5.6%)
Lợi nhuận ròng
5.7B (+0.7%)
Vốn hóa thị trường
64B142B221B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202663.9B-12.58%
202573.1B-16.11%
202487.2B+15.83%
202375.2B+11.20%
202267.7B-68.20%
2021212.8B

Sự kiện cổ tức & phát hành (TDG)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2024-10-21Phát hành quyền mua0 đ/cp
2023-03-10Phát hành quyền mua0 đ/cp
2018-10-15Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — TDG

#Cổ đôngTỷ lệ
1Trương Đình Hải8.34%
2Lê Minh Hiếu8.20%
3Võ Anh Thái5.30%
4Kim Văn Hùng4.75%
5Công ty Cổ phần Chứng khoán APG3.82%
6Nguyễn Thị Linh Hương0.86%
7Phạm Công Hạnh0.21%
8Dương Đình Chiến0.01%
9Lê Thị Mai Hòa0.00%

Ban lãnh đạo — TDG

#Họ tênChức vụ
1Lê Minh HiếuThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
2Võ Anh TháiChủ tịch Hội đồng Quản trị/Người phụ trách quản trị công ty
3Nguyễn Thị Linh HươngKế toán trưởng
4Dương Đình ChiếnThành viên Ban kiểm soát
5Nguyễn Hà BắcPhó Tổng Giám đốc
6Trần Đình CơThành viên Hội đồng Quản trị
7Trần Thị Thu HươngThành viên Ban kiểm soát
8Lương Hải YếnTrưởng Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Nước & Khí đốt

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GAS logo
GAS
78.300188.9T
2
BWE logo
BWE
43.2009.5T
3
TDM logo
TDM
57.5006.4T
4
DNW logo
DNW
33.9004.1T
5
PGD logo
PGD
23.6002.3T
6
VAV logo
VAV
33.0001.6T
7
HWS logo
HWS
15.0001.3T
8
PGC logo
PGC
13.850835.7B
9
CNG logo
CNG
23.600828.3B
10
DWC logo
DWC
19.600617.8B