← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-10-19 · 43 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 22.000 | 1.3T | +2286.12% | |
| 2 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 82.000 ▼2.38% | 4.1T | +642.08% | |
| 3 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 30.300 | 272.7B | +614.12% | |
| 4 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 33.000 | 263.3B | +241.40% | |
| 5 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.500 | 657.1B | +194.86% | |
| 6 | VAV VIWACO | VIWACO | 32.000 | 1.5T | +176.34% | |
| 7 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.400 | 6.6T | +159.34% | |
| 8 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 15.650 ▼0.63% | 584.4B | +153.15% | |
| 9 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 51.000 | 663B | +149.80% | |
| 10 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 20.000 | 560B | +143.31% | |
| 11 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 24.000 | 297.9B | +140.53% | |
| 12 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 19.400 | 236.7B | +120.08% | |
| 13 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.000 | 9.2T | +104.52% | |
| 14 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 32.000 | 304B | +104.28% | |
| 15 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 219.8B | +94.26% | |
| 16 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 30.200 | 3.6T | +89.42% | |
| 17 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 29.500 ▼9.79% | 486.7B | +84.03% | |
| 18 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 26.000 ▼4.76% | 246.8B | +76.81% | |
| 19 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.400 | 1.3T | +73.79% | |
| 20 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▼2.74% | 88.7B | +65.15% | |
| 21 | PPT Petro Times | Petro Times | 14.900 ▼1.32% | 292.7B | +64.21% | |
| 22 | CCI CIDICO | CIDICO | 17.000 ▲5.26% | 397.6B | +63.38% | |
| 23 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 18.800 | 1.5T | +59.52% | |
| 24 | GAS PV Gas | PV Gas | 76.700 ▲0.79% | 185.1T | +56.89% | |
| 25 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 19.550 ▲0.26% | 686.2B | +56.31% | |
| 26 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.000 | 312.4B | +49.70% | |
| 27 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 24.000 | 1.4T | +47.42% | |
| 28 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 16.100 ▲15.00% | 257.6B | +45.36% | |
| 29 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.000 ▼2.10% | 411.6B | +35.42% | |
| 30 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 15.900 ▲1.92% | 959.4B | +26.11% | |
| 31 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.500 | 3.0T | +23.50% | |
| 32 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 5.700 ▲14.00% | 23.0B | +14.05% | |
| 33 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 12.500 | 479.5B | +10.17% | |
| 34 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 22.000 ▲5.77% | 2.2T | +7.42% | |
| 35 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 17.400 ▼0.57% | 548.4B | +6.91% | |
| 36 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.130 ▼1.39% | 51.6B | -12.13% | |
| 37 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 | 240.0B | -19.25% | |
| 38 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.900 ▲6.15% | 1.6T | -23.49% | |
| 39 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.900 ▲1.47% | 64.5B | -48.59% | |
| 40 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 5.440 ▼6.53% | 252.1B | -50.95% | |
| 41 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 6.900 ▲4.55% | 118.9B | -53.65% | |
| 42 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 8.500 | 86.7B | -67.68% | |
| 43 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 | 71.9B | -94.85% |