← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-19 · 19 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 6.900 ▲2.99% | 1.000 | 14.49% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 6.900 | 800 | 11.59% | 9.90% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.700 | 700 | 10.45% | 9.21% | 3/3 | |
| 5 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 1.600 | 8.84% | 12.52% | 3/3 | |
| 6 | Xi măng Cần Thơ | 30.000 | 2.000 | 6.67% | 6.67% | 3/3 | |
| 7 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.000 | 500 | 6.25% | 4.16% | 1/3 | |
| 8 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.850 ▲0.35% | 150 | 5.26% | 0.00% | 0/3 | |
| 9 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.900 | 267 | 4.53% | 1.24% | 1/3 | |
| 10 | XD Dầu Khí IDICO | 24.700 | 1.000 | 4.05% | 22.00% | 3/3 | |
| 11 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 12 | Sông Đà 9 | 10.500 | 400 | 3.81% | 3.17% | 1/3 | |
| 13 | XD Tiền Giang | 26.700 ▼0.37% | 1.000 | 3.75% | 11.24% | 3/3 | |
| 14 | Bê tông An Giang | 30.700 ▲2.68% | 1.000 | 3.26% | 11.40% | 3/3 | |
| 15 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 9.38% | 3/3 | |
| 16 | Nhựa Tiền Phong | 51.800 ▼2.63% | 1.500 | 2.90% | 3.54% | 3/3 | |
| 17 | Vật tư Hậu Giang | 39.000 | 1.000 | 2.56% | 2.22% | 3/3 | |
| 18 | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▼10.49% | 1.000 | 1.72% | 3.45% | 3/3 | |
| 19 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 1.40% | 2/3 |