← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 19 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 7.300 | 1.000 | 13.70% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 7.000 | 800 | 11.43% | 9.76% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.970 | 700 | 10.04% | 8.85% | 3/3 | |
| 5 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 | 1.600 | 8.94% | 12.66% | 3/3 | |
| 6 | Xi măng Cần Thơ | 29.900 | 2.000 | 6.69% | 6.69% | 3/3 | |
| 7 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.300 | 500 | 5.38% | 3.58% | 1/3 | |
| 8 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.060 ▼0.65% | 150 | 4.90% | 0.00% | 0/3 | |
| 9 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 10 | XD Dầu Khí IDICO | 25.500 | 1.000 | 3.92% | 21.31% | 3/3 | |
| 11 | Sông Đà 9 | 10.200 | 400 | 3.92% | 3.26% | 1/3 | |
| 12 | XD Tiền Giang | 28.050 ▼0.36% | 1.000 | 3.57% | 10.70% | 3/3 | |
| 13 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.900 | 267 | 3.38% | 0.92% | 1/3 | |
| 14 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 9.38% | 3/3 | |
| 15 | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲0.97% | 1.500 | 2.87% | 3.50% | 3/3 | |
| 16 | Bê tông An Giang | 37.400 ▼0.53% | 1.000 | 2.67% | 9.36% | 3/3 | |
| 17 | Vật tư Hậu Giang | 44.000 | 1.000 | 2.27% | 1.97% | 3/3 | |
| 18 | Sơn Hải Phòng | 69.500 ▲6.92% | 1.000 | 1.44% | 2.88% | 3/3 | |
| 19 | Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 1.40% | 2/3 |