← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 18 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLXD Cầu Đuống | 3.500 | 600 | 17.14% | 22.37% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 7.800 ▼2.50% | 1.000 | 12.82% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 7.400 ▼1.33% | 800 | 10.81% | 9.23% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 7.270 ▼1.76% | 700 | 9.63% | 8.49% | 3/3 | |
| 5 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.900 ▲0.53% | 1.600 | 8.47% | 11.99% | 3/3 | |
| 6 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.000 | 267 | 5.34% | 1.46% | 1/3 | |
| 7 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.600 ▼2.04% | 500 | 5.21% | 3.47% | 1/3 | |
| 8 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.160 ▼1.25% | 150 | 4.75% | 0.00% | 0/3 | |
| 9 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 26.000 | 1.000 | 3.85% | 6.41% | 3/3 | |
| 10 | Sông Đà 9 | 10.900 ▼0.91% | 400 | 3.67% | 3.06% | 1/3 | |
| 11 | XD Dầu Khí IDICO | 30.900 ▼0.32% | 1.000 | 3.24% | 17.58% | 3/3 | |
| 12 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.500 | 1.000 | 2.90% | 8.70% | 3/3 | |
| 13 | Bê tông An Giang | 38.100 | 1.000 | 2.62% | 9.19% | 3/3 | |
| 14 | Nhựa Tiền Phong | 59.100 ▼1.66% | 1.500 | 2.54% | 3.10% | 3/3 | |
| 15 | XD Tiền Giang | 44.750 ▼0.22% | 1.000 | 2.23% | 6.70% | 3/3 | |
| 16 | Vật tư Hậu Giang | 45.000 ▲4.65% | 1.000 | 2.22% | 1.93% | 3/3 | |
| 17 | Sơn Hải Phòng | 82.100 | 1.000 | 1.22% | 2.44% | 3/3 | |
| 18 | Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 |