VONHOA.COM
← Về trang chủ
DMC logo

DMC — Dược phẩm DOMESCO

HOSE#249

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO

Dược phẩm · Dược phẩm DOMESCO

Giá hiện tại
54.900
+1.48%
Vốn hóa
1.9T
Xếp hạng
#249
KLCP lưu hành
34.7M
Khối lượng GD
600
Đỉnh 52 tuần
63.000
Đáy 52 tuần
52.700
Hiệu suất vốn hóa
1D
+1.48%
7D
-2.83%
30D
+0.73%
60D
-4.52%
1Y
-9.11%

Giới thiệu Dược phẩm DOMESCO

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (DMC) tiền thân là Trạm vật tư y tế thành lập năm 1980. Năm 2004 công ty chuyển sang hoạt động theo mô hình cổ phần. Dược phẩm Domesco chuyên sản xuất, kinh doanh xuất nhập khẩu các loại dược phẩm và là nhà sản xuất hàng đầu Việt Nam về thuốc tim mạch và nội tiết. Dược phẩm Domesco là một trong số ít các công ty đạt chuẩn GMP- WHO, GSP, GLP đầu tiên của Việt Nam. Công ty hiện đang vận hành 5 nhà máy sản xuất gồm 3 nhà máy sản xuất thuốc hóa dược (nhóm kháng sinh chứa beta lactam gồm penicillin, cephalosporin và nhóm non-beta lactam), 1 nhà máy chiết xuất và sản xuất thuốc có nguồn gốc dược liệu và 1 nhà máy sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Cả 5 nhà máy sản xuất thuốc của Công ty đều đạt tiêu chuẩn GMP-WHO, GSP và GLP. Dược phẩm Domesco có 348 sản phẩm dược và 47 sản phẩm thực phẩm đã được cấp phép lưu hàng trên cả nước. Các sản phẩm được chia làm 3 nhóm: hóa dược, dược liệu và dinh dưỡng. Sản phẩm của Domesco được tiêu thụ trên khắp cả nước và xuất khẩu sang Nhật, HongKong, Lao, Campuchia, Philippines. Cổ phiếu DMC được niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ 2006.

Chỉ số tài chính

P/E
10.5
P/B
1.2
EPS
5.713 đ
ROE
12.0 %
ROA
10.6 %
Doanh thu
2.1T (+8.7%)
Lợi nhuận ròng
198.4B (-2.1%)
Vốn hóa thị trường
1.3T2.0T2.8T2021-112022-112023-112024-112025-11

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20261.9T-8.04%
20252.1T-10.04%
20242.3T+24.44%
20231.9T+45.11%
20221.3T-17.73%
20211.6T—

Sự kiện cổ tức & phát hành (DMC)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-09-11Cổ tức tiền mặt2.500 đ/cp
2024-09-13Cổ tức tiền mặt2.500 đ/cp
2023-09-21Cổ tức tiền mặt2.500 đ/cp
2022-09-14Cổ tức tiền mặt2.500 đ/cp
2021-10-25Cổ tức tiền mặt2.500 đ/cp
2020-10-08Cổ tức tiền mặt2.500 đ/cp
2019-09-09Cổ tức tiền mặt2.500 đ/cp
2018-08-21Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2017-12-27Cổ tức tiền mặt1.500 đ/cp
2017-07-13Cổ tức tiền mặt2.000 đ/cp
2016-06-16Phát hành quyền mua—
2016-05-31Cổ tức tiền mặt—
2015-09-09Cổ tức tiền mặt—
2015-03-04Cổ tức tiền mặt—
2014-07-28Cổ tức tiền mặt—
2014-01-17Phát hành quyền mua—
2013-11-12Cổ tức tiền mặt—
2012-11-22Cổ tức tiền mặt—
2012-06-25Cổ tức tiền mặt—
2012-01-10Cổ tức tiền mặt—
2011-06-20Cổ tức tiền mặt—
2011-02-23Cổ tức tiền mặt—

Cổ đông lớn — DMC

#Cổ đôngTỷ lệ
1Abbott Laboratories Holdco Spa51.69%
2Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH34.71%
3Deutsche Investment Management Americas Inc.3.26%
4Vietnam Dragon Fund Limited3.06%
5Quỹ Đầu tư Chứng khoán Y tế Bản Việt2.98%
6Dragon Capital Vietnam Fund1.59%
7Nguyễn Thị Tiến0.15%
8Phạm Ngọc Tuyền0.10%
9Hà Thị Thanh Mai0.06%
10Trịnh Hoài Giang0.05%
11Nguyễn Minh Nhựt0.02%
12Trần Thanh Phong0.02%
13KITMC Vietnam Growth Fund 20.02%
14Lê Văn Nhã Phương0.00%
15Nguyễn Phi Thức0.00%
16Ngân hàng Deutsche Aktiengesellschaft0.00%
17Nguyễn Thị Đẹp0.00%

Ban lãnh đạo — DMC

#Họ tênChức vụ
1Phạm Ngọc TuyềnPhụ trách Công bố thông tin/Kế toán trưởng
2Nguyễn Phi ThứcTrưởng Ban kiểm soát
3Cedric Guy Yves SchepensThành viên Hội đồng Quản trị
4Phan Thế ThànhThành viên Ban kiểm soát
5Leonid GoldshteynThành viên Hội đồng Quản trị
6Nguyễn Việt PhươngChủ tịch Hội đồng Quản trị
7Lương Thị Hương GiangTổng Giám đốc/Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị
8Douglas KuoThành viên Hội đồng Quản trị
9Sze Chin WongThành viên Ban kiểm soát
10Samuel Timothy NanceThành viên Ban kiểm soát
11Nguyễn Văn HóaPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
12Nguyễn Duy TùngNgười phụ trách quản trị công ty/Giám đốc Tài chính
13Servane Marie Amelie GorgiardThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Dược phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
DHG logo
DHG
89.80011.7T
2
IMP logo
IMP
35.5505.5T
3
DHT logo
DHT
49.5004.5T
4
DBD logo
DBD
46.0004.3T
5
DVN logo
DVN
17.0004.0T
6
DCL logo
DCL
52.0003.8T
7
DTP logo
DTP
58.8001.9T
8
DMC logo
DMC
54.9001.9T
9
TRA logo
TRA
36.2501.5T
10
DP3 logo
DP3
61.1001.3T