← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-04-24 · 36 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 119.000 ▼0.83% | 3.9T | +551.23% | |
| 2 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 38.500 | 1.4T | +497.08% | |
| 3 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 70.000 | 6.3T | +339.09% | |
| 4 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 37.700 ▼0.53% | 1.2T | +319.78% | |
| 5 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 28.000 | 176.1B | +298.18% | |
| 6 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 25.900 | 257.3B | +281.56% | |
| 7 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 126.500 | 1.2T | +249.24% | |
| 8 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 150.000 ▲3.45% | 894.6B | +209.18% | |
| 9 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 53.000 ▼6.53% | 1.2T | +163.00% | |
| 10 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 32.000 | 671.3B | +155.08% | |
| 11 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 48.350 ▼2.91% | 7.4T | +122.79% | |
| 12 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 49.750 ▼0.20% | 4.7T | +110.78% | |
| 13 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 18.400 ▼1.60% | 161.9B | +107.89% | |
| 14 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 58.100 ▲0.52% | 1.2T | +94.87% | |
| 15 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 18.000 ▼3.74% | 90B | +84.90% | |
| 16 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 14.200 ▼12.35% | 105.8B | +81.17% | |
| 17 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 13.800 ▲0.73% | 251.3B | +78.48% | |
| 18 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.500 | 115.4B | +64.67% | |
| 19 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.400 ▼0.49% | 4.8T | +48.26% | |
| 20 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 37.300 ▼0.27% | 2.7T | +43.46% | |
| 21 | TRA Traphaco | Traphaco | 76.400 ▲1.87% | 3.2T | +41.22% | |
| 22 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 99.500 ▼0.10% | 13.0T | +29.38% | |
| 23 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 59.000 ▼0.34% | 2.0T | +26.18% | |
| 24 | AMP Armephaco | Armephaco | 12.700 | 165.1B | +24.51% | |
| 25 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.150 ▼1.76% | 244.9B | +13.52% | |
| 26 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.300 ▲6.45% | 109.4B | -19.51% | |
| 27 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.600 | 646.9B | -24.92% | |
| 28 | DP2 Dược phẩm TW 2 | Dược phẩm TW 2 | 4.700 | 94B | -25.40% | |
| 29 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 8.510 | 117.2B | -26.08% | |
| 30 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 ▲1.27% | 149.8B | -36.00% | |
| 31 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 8.100 ▼3.57% | 381.2B | -46.54% | |
| 32 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.700 ▼3.39% | 665.2B | -59.49% | |
| 33 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.150 ▼1.19% | 1.4T | -66.11% | |
| 34 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.400 | 127.4B | -69.45% | |
| 35 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 | 108.1B | -72.91% | |
| 36 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 4.700 ▼20.34% | 62.5B | -73.14% |