| 1 | Công ty Cổ phần Quản Lý Quỹ đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 20.1M | 6.02% |
| 2 | T. Rowe Price Associates, Inc | 20.2M | 5.98% |
| 3 | Lgm Investments Limited | 4.9M | 4.98% |
| 4 | Route One Investment Company | 5.2M | 4.84% |
| 5 | Sprucegrove Investment Management Ltd | 16.3M | 4.81% |
| 6 | Công ty Cổ phần Quản lý quỹ VinaCapital | 10.5M | 4.31% |
| 7 | Vinacapital Vietnam Opportunity Fund Ltd. | 12.3M | 3.75% |
| 8 | Trần Phương Ngọc Hà | 12.3M | 3.59% |
| 9 | Vietnam Investment Limited | 7.5M | 3.28% |
| 10 | Cao Thị Ngọc Dung | 10.0M | 2.94% |
| 11 | Trần Phương Ngọc Giao | 9.8M | 2.89% |
| 12 | Cao Ngọc Duy | 9.0M | 2.64% |
| 13 | Vietnam Enterprise Investments Limited | 7.6M | 2.23% |
| 14 | T.ROWE PRICE INTERNATIONAL DISCOVERY FUND | 7.5M | 2.23% |
| 15 | Deutsche Asset Management (Asia) Limited | 2.1M | 2.13% |
| 16 | Venner Group Limited | 2.0M | 2.00% |
| 17 | Phạm Thúy Lan Anh | 3.1M | 1.90% |
| 18 | CTBC Vietnam Equity Fund | 4.6M | 1.39% |
| 19 | Vietnam Holding Ltd | 2.7M | 1.18% |
| 20 | Công ty TNHH MTV Chứng Khoán Ngân hàng Số Vikki | 1.2M | 1.17% |
| 21 | Asia Value Investment Limited | 2.7M | 1.17% |
| 22 | Norges Bank | 3.8M | 1.10% |
| 23 | Lê Hữu Hạnh | 2.5M | 1.02% |
| 24 | Ngân hàng Deutsche Aktiengesellschaft | 881.670 | 0.90% |
| 25 | T.ROWE PRICE GLOBAL EQUITY FUND | 3.0M | 0.87% |
| 26 | Công ty TNHH Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán Đông Á | 847.254 | 0.86% |
| 27 | Nguyễn Vũ Phan | 1.3M | 0.83% |
| 28 | Công ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại Việt Tín | 809.373 | 0.82% |
| 29 | Panah Master Fund | 750.000 | 0.76% |
| 30 | Apollo Asia Fund | 750.000 | 0.76% |
| 31 | Nguyễn Thị Bích Hà | 697.114 | 0.64% |
| 32 | Đặng Thị Lài | 2.1M | 0.60% |
| 33 | Phạm Thị Mỹ Hạnh | 1.3M | 0.57% |
| 34 | Nguyễn Thị Ngọ | 543.639 | 0.55% |
| 35 | Hanoi Investments Holdings Limited | 1.8M | 0.52% |
| 36 | T.ROWE PRICE INTERNATIONAL SMALL-CAP EQUITY TRUST | 1.7M | 0.50% |
| 37 | T.ROWE PRICE FUNDS SICAV | 1.5M | 0.46% |
| 38 | Amersham Industries Limited | 1.5M | 0.45% |
| 39 | Lê Trí Thông | 1.5M | 0.44% |
| 40 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Vật tư Kỹ thuật | 431.940 | 0.44% |
| 41 | Trần Trung Hiếu | 702.000 | 0.43% |
| 42 | Trần Nguyễn Quỳnh Anh | 702.000 | 0.43% |
| 43 | VOF Investment Limited | 875.200 | 0.38% |
| 44 | DELAWARE PUBLIC EMPLOYEES' RETIREMENT SYSTEM | 1.3M | 0.37% |
| 45 | Lê Nguyên Đăng Hằng | 1.1M | 0.33% |
| 46 | T.ROWE PRICE GLOBAL GROWTH STOCK FUND | 999.600 | 0.29% |
| 47 | Vietnam Co-investment Fund | 632.000 | 0.28% |
| 48 | T ROWE PRICE GLOBAL GROWTH EQUITY POOL | 945.100 | 0.28% |
| 49 | Wareham Group Limited | 900.704 | 0.26% |
| 50 | Cao Thị Ngọc Hồng | 882.806 | 0.26% |
| 51 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | 831.200 | 0.24% |
| 52 | Dương Quang Hải | 818.457 | 0.24% |
| 53 | Trần Thị Môn | 718.672 | 0.21% |
| 54 | COLONIAL FIRST STATE GLOBAL SHARES FUND 7 | 711.200 | 0.21% |
| 55 | Quỹ Đầu tư Tăng trưởng TVAM | 440.000 | 0.20% |
| 56 | Đào Trung Kiên | 653.110 | 0.19% |
| 57 | Trần Thị Thu Hà | 425.354 | 0.19% |
| 58 | Quỹ Đầu tư Tăng trưởng Thiên Việt 2 | 410.006 | 0.18% |
| 59 | Robert Alan Willett | 400.000 | 0.18% |
| 60 | Trần Minh | 177.151 | 0.16% |
| 61 | PUBLIC SERVICE PENSION PLAN FUND | 474.100 | 0.14% |
| 62 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust | 448.600 | 0.13% |
| 63 | Huỳnh Đức Huy | 427.854 | 0.13% |
| 64 | Trần Văn Dân | 297.537 | 0.12% |
| 65 | T.ROWE PRICE FUNDS SICAV-GLOBAL GROWTH EQUITY FUND | 391.800 | 0.11% |
| 66 | HARBOUR T.ROWE PRICE GLOBAL EQUITY FUND | 382.134 | 0.11% |
| 67 | Nguyễn Anh Hùng | 368.621 | 0.11% |
| 68 | Công Đoàn Cơ Sở Công ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận | 348.599 | 0.10% |
| 69 | Nguyễn Ngọc Văn Quân | 333.666 | 0.10% |
| 70 | Đặng Ngọc Thảo | 327.218 | 0.10% |
| 71 | T ROWE PRICE GLOBAL GROWTH EQUITY TRUST | 334.900 | 0.10% |
| 72 | Trần Thị Xuân Lan | 216.448 | 0.10% |
| 73 | Đặng Hải Anh | 332.033 | 0.09% |
| 74 | Phạm Vũ Thanh Giang | 199.000 | 0.09% |
| 75 | SELECT INVESTMENT SERIES III SICAV - T.ROWE PRICE GLOBAL GROWTH EQUITY NET ZERO TRANSITION FUND | 306.200 | 0.08% |
| 76 | Bill & Melinda Gates Foundation Trust | 243.504 | 0.07% |
| 77 | Nguyễn Hoàng Châu | 160.086 | 0.07% |
| 78 | Nguyễn Tuấn Quỳnh | 68.246 | 0.07% |
| 79 | Huỳnh Thị Xuân Liên | 207.733 | 0.06% |
| 80 | Nguyễn Khoa Hồng Thành | 211.600 | 0.06% |
| 81 | Trịnh Thị Ngọc Hiếu | 214.078 | 0.06% |
| 82 | Trương Hoài Anh | 219.800 | 0.06% |
| 83 | Nguyễn Ngọc Trân | 125.256 | 0.06% |
| 84 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Triển vọng Bảo Việt | 120.000 | 0.05% |
| 85 | Quỹ Đầu tư Trái phiếu Bảo Việt | 120.000 | 0.05% |
| 86 | Nguyễn Anh Tuấn | 181.113 | 0.05% |
| 87 | Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 169.559 | 0.05% |
| 88 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hưng Thịnh Vinacapital | 103.806 | 0.05% |
| 89 | Danang Investments Limited | 150.000 | 0.04% |
| 90 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | 147.000 | 0.04% |
| 91 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Manulife | 96.463 | 0.04% |
| 92 | Nguyễn Chí Kiên | 123.800 | 0.04% |
| 93 | Nguyễn Ngọc Huệ | 72.403 | 0.03% |
| 94 | Đặng Phước Dừa | 30.130 | 0.03% |
| 95 | Kiwoom (BVI) One Limited | 50.000 | 0.03% |
| 96 | Đặng Thị Cúc | 86.657 | 0.03% |
| 97 | Tiêu Yến Trinh | 83.166 | 0.03% |
| 98 | Quỹ Đầu tư Cân bằng Manulife | 65.676 | 0.03% |
| 99 | T.ROWE PRICE GLOBAL ALLOCATION FUND | 83.620 | 0.02% |
| 100 | Quỹ Đầu tư Cân bằng Bản Việt | 47.280 | 0.02% |
| 101 | Võ Thị Trang | 20.215 | 0.02% |
| 102 | CITI RETIREMENT SAVINGS PLAN | 69.600 | 0.02% |
| 103 | Bùi Việt | 20.000 | 0.02% |
| 104 | Phan Nguyễn Hoài Anh | 45.200 | 0.02% |
| 105 | Cao Thị Ngọc Tâm | 83.174 | 0.02% |
| 106 | Trần Quang Minh | 75.440 | 0.02% |
| 107 | Nguyễn Minh Hải | 60.500 | 0.02% |
| 108 | Nguyễn Tuấn Hải | 83.166 | 0.02% |
| 109 | Cao Ngọc Huy | 64.713 | 0.02% |
| 110 | Lê Quang Phúc | 69.280 | 0.02% |
| 111 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Techcom | 35.323 | 0.02% |
| 112 | Quỹ ETF SSIAM VNX50 | 34.336 | 0.02% |
| 113 | CANADA LIFE GLOBAL GROWTH EQUITY FUND | 46.900 | 0.01% |
| 114 | Nguyễn Thành Dư | 23.533 | 0.01% |
| 115 | Võ Ngọc Thùy Anh | 46.021 | 0.01% |
| 116 | Cao Thị Thúy | 17.760 | 0.01% |
| 117 | Phạm Ngọc Lan | 20.888 | 0.01% |
| 118 | Nguyễn Ngọc Đức | 21.673 | 0.01% |
| 119 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Năng động Bảo Việt | 18.186 | 0.01% |
| 120 | Quỹ Đầu tư Tăng trưởng DFVN | 18.000 | 0.01% |
| 121 | Nguyễn Thành Đạt | 17.000 | 0.01% |
| 122 | Lê Anh Thơ | 16.100 | 0.01% |
| 123 | Lâm Thị Hương | 15.100 | 0.01% |
| 124 | Nguyễn Thị Kim Liên | 9.344 | 0.01% |
| 125 | Nguyễn Thị Kim Lan | 9.346 | 0.01% |
| 126 | Nguyễn Hoàng Anh | 10.000 | 0.00% |
| 127 | Quỹ Đầu tư Trái phiếu SSI | 9.000 | 0.00% |
| 128 | T.ROWE PRICE GLOBAL EX-U.S. EQUITY MACRO POOL | 8.900 | 0.00% |
| 129 | Lê Anh Đức | 5.100 | 0.00% |
| 130 | Nguyễn Thị Diễm Trang | 1.001 | 0.00% |
| 131 | Phạm Văn Tân | 13 | 0.00% |
| 132 | Cao Ngọc Hiệp | 26 | 0.00% |
| 133 | Quỹ Đầu tư Năng động Eastspring Investments Việt Nam | 16 | 0.00% |
| 134 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp Cận Thị Trường VinaCapital | 6 | 0.00% |