| 1 | Thái Thị Nga | 400.000 | 10.67% |
| 2 | Lê Thị Thu Trang | 8.3M | 6.21% |
| 3 | Đàm Văn Huy | 7.8M | 5.84% |
| 4 | Công ty Cổ phần Đầu Tư Sao Á D.C | 2.7M | 4.96% |
| 5 | Forum One-vcg Partners Vietnam Fund | 2.0M | 4.92% |
| 6 | Vietnam Holding Ltd | 2.2M | 4.87% |
| 7 | Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI | 5M | 4.53% |
| 8 | Công ty TNHH Đầu tư TM | 2.4M | 4.33% |
| 9 | PXP Vietnam Emerging Equity Fund | 2.3M | 4.23% |
| 10 | Công ty Cổ phần Sao Á | 2.0M | 3.65% |
| 11 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | 1.7M | 3.38% |
| 12 | Deutsche Asset Management (Asia) Limited | 1.2M | 2.96% |
| 13 | Tgit-templeton Emerging Markets Small Cap Fund | 1.6M | 2.91% |
| 14 | Quỹ đầu tư chứng khoán Bản Việt | 1.2M | 2.84% |
| 15 | Đoàn Quang Huy | 3.4M | 2.82% |
| 16 | Công ty TNHH MTV Quản Lý Quỹ Ngân Hàng Thương Mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | 10.5M | 2.80% |
| 17 | Norges Bank | 1.3M | 2.53% |
| 18 | Swiftcurrent Partners, L.P | 1.1M | 1.97% |
| 19 | Lionel Hill Limited | 783.465 | 1.89% |
| 20 | Pxp Vietnam Fund Limited | 779.112 | 1.88% |
| 21 | Ftif - Templeton Frontier Markets Fund | 995.836 | 1.81% |
| 22 | Swift Current Offshore Ltd. | 970.150 | 1.76% |
| 23 | Lương Hoài Trân | 558.228 | 1.35% |
| 24 | Nguyễn Việt Hòa | 1.3M | 1.17% |
| 25 | Nguyễn Viết Lãng | 481.231 | 1.16% |
| 26 | Lương Quốc Trọng | 404.234 | 0.98% |
| 27 | Bùi Thị Bích Loan | 401.866 | 0.97% |
| 28 | Công ty Cổ Phần Cánh Đồng Xanh | 1.1M | 0.91% |
| 29 | PXP Vietnam Smaller Companies Fund Limited | 414.270 | 0.75% |
| 30 | Nguyễn Anh Tuấn | 205.608 | 0.72% |
| 31 | Vietnam Emerging Equity Fund Limited | 235.864 | 0.57% |
| 32 | Wareham Group Limited | 235.000 | 0.51% |
| 33 | Epsom Limited | 176.184 | 0.43% |
| 34 | Hoàng Thị Hà | 199.684 | 0.36% |
| 35 | Dương Minh Hảo | 288.410 | 0.26% |
| 36 | Nguyễn Hoàng An | 248.630 | 0.23% |
| 37 | Trần Xuân Bạo | 124.197 | 0.23% |
| 38 | Đoàn Thị Tơ | 272.000 | 0.22% |
| 39 | Tgit-templeton Frontier Markets Fund | 123.138 | 0.22% |
| 40 | Nguyễn Hoàng Linh | 208.834 | 0.19% |
| 41 | Tạ Công Thông | 685.462 | 0.18% |
| 42 | Nguyễn Đức Dũng | 600.000 | 0.16% |
| 43 | Franklin Templeton Frontier Markets Equity Master Fund | 63.470 | 0.15% |
| 44 | Đặng Dưỡng | 74.585 | 0.14% |
| 45 | Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch | 56.397 | 0.14% |
| 46 | Nguyễn Văn Tiến | 66.998 | 0.12% |
| 47 | Lê Thế Trung | 351.656 | 0.12% |
| 48 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 94.530 | 0.08% |
| 49 | Hoàng Trọng Giang | 45.607 | 0.08% |
| 50 | Trương Anh Thư | 265.125 | 0.07% |
| 51 | Hoàng Tiến Lục | 39.946 | 0.07% |
| 52 | Phan Tuấn Linh | 200.000 | 0.07% |
| 53 | Trần Thị Phương Anh | 250.473 | 0.07% |
| 54 | Nguyễn Đức Thành | 250.000 | 0.07% |
| 55 | Phạm Thanh Tuấn | 227.812 | 0.06% |
| 56 | Bùi Minh Hưng | 155.530 | 0.06% |
| 57 | Ninh Văn Hiến | 192.187 | 0.05% |
| 58 | Đặng Trần Gia Thoại | 25.300 | 0.05% |
| 59 | Quỹ Đầu tư Tăng trưởng DFVN | 27.000 | 0.05% |
| 60 | Vũ Thị Ngọc Ánh | 41.090 | 0.04% |
| 61 | Nghiêm Thị Thùy Dương | 125.000 | 0.03% |
| 62 | Nguyễn Việt Trung | 30.942 | 0.03% |
| 63 | Vũ Ngọc Lâm | 100.000 | 0.03% |
| 64 | Lâm Văn Tam | 9.750 | 0.02% |
| 65 | Cáp Trọng Cường | 52.658 | 0.02% |
| 66 | Dương Tiến Dũng | 21.744 | 0.02% |
| 67 | Dương Tiến Dũng | 21.744 | 0.02% |
| 68 | Đặng Thanh Tâm | 62.500 | 0.02% |
| 69 | Phan Thị Trung Hiếu | 62.500 | 0.02% |
| 70 | Trần Thị Diệu Hương | 62.500 | 0.02% |
| 71 | Phan Văn Hưng | 30.000 | 0.01% |
| 72 | Trần Hữu Thắng | 20.000 | 0.01% |
| 73 | Nghiêm Tuấn Anh | 6.918 | 0.01% |
| 74 | Ngô Thị Thuỳ Lương | 20.000 | 0.01% |
| 75 | Hoàng Anh Tuấn | 18.000 | 0.01% |
| 76 | Trần Mạnh Hùng | 9.000 | 0.00% |
| 77 | Nghiêm Thị Ngọc Vân | 8.492 | 0.00% |
| 78 | Trần Anh Chuyên | 5.000 | 0.00% |
| 79 | Nguyễn Thị Minh Lan | 1.682 | 0.00% |
| 80 | Nguyễn Văn Vượng | 66 | 0.00% |
| 81 | Quỹ Đầu tư Tăng trưởng TVAM | 6 | 0.00% |
| 82 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Manulife | 3 | 0.00% |