← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-10-19 · 56 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 49.100 ▲0.41% | 9.1T | +919.73% | |
| 2 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 8.900 ▲1.14% | 55.2B | +729.45% | |
| 3 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 127.000 | 10.4T | +708.71% | |
| 4 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 34.000 | 306.0B | +635.45% | |
| 5 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.800 ▲9.43% | 28.9B | +586.39% | |
| 6 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 61.000 | 2.1T | +493.27% | |
| 7 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.300 ▼0.50% | 72.4T | +382.94% | |
| 8 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 82.900 ▼0.24% | 4.6T | +276.89% | |
| 9 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.500 ▲0.88% | 1.6T | +249.01% | |
| 10 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 20.000 | 107.5B | +243.29% | |
| 11 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 47.500 | 15.5T | +208.10% | |
| 12 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.500 ▲0.67% | 3.0T | +174.84% | |
| 13 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 11.100 | 888.4B | +171.79% | |
| 14 | GMD Gemadept | Gemadept | 54.000 | 23.0T | +162.80% | |
| 15 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 24.100 ▲1.90% | 11.3T | +149.38% | |
| 16 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.100 ▲2.03% | 451.8B | +143.82% | |
| 17 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.500 ▼0.64% | 620B | +142.57% | |
| 18 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 22.700 ▲1.34% | 2.4T | +131.66% | |
| 19 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.900 | 267.3B | +130.26% | |
| 20 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.520 ▲0.24% | 675.8B | +128.23% | |
| 21 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 ▲3.28% | 2.4T | +116.29% | |
| 22 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.800 | 92.9B | +103.89% | |
| 23 | VTO VITACO | VITACO | 11.100 ▼1.33% | 886.5B | +96.46% | |
| 24 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 | 54.0B | +87.80% | |
| 25 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.100 ▼0.82% | 47.8B | +87.13% | |
| 26 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 282.000 | 846.0B | +85.50% | |
| 27 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.100 | 2.2T | +84.60% | |
| 28 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.800 | 4.3T | +75.47% | |
| 29 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.790 ▼0.20% | 670.3B | +72.09% | |
| 30 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 28.600 | 862.5B | +65.86% | |
| 31 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 30.000 ▼0.33% | 599.7B | +65.68% | |
| 32 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 15.000 ▲2.74% | 898.7B | +49.81% | |
| 33 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.350 ▼1.43% | 698.8B | +48.56% | |
| 34 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +47.35% | |
| 35 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 29.500 ▲1.37% | 1.2T | +39.09% | |
| 36 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.600 | 904.4B | +33.33% | |
| 37 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.200 ▲0.36% | 220.7B | +32.52% | |
| 38 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.050 | 225.2B | +31.43% | |
| 39 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.700 | 2.5T | +26.28% | |
| 40 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.900 | 61.7B | +25.73% | |
| 41 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.000 | 725.8B | +22.28% | |
| 42 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 ▼0.78% | 405.8B | +19.68% | |
| 43 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.300 ▼0.82% | 1.6T | +18.13% | |
| 44 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.820 ▲0.29% | 296.5B | +10.36% | |
| 45 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.500 | 253.6B | +9.58% | |
| 46 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.100 ▲0.77% | 4.9T | -1.27% | |
| 47 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 41.300 ▼0.24% | 147.9T | -3.59% | |
| 48 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 51.700 ▲0.98% | 1.7T | -8.08% | |
| 49 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 7.600 ▲1.33% | 216.4B | -24.00% | |
| 50 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.900 | 277.4B | -24.49% | |
| 51 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.200 ▼0.97% | 1.3T | -27.14% | |
| 52 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 46.300 ▼0.86% | 8.0T | -29.97% | |
| 53 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 8.700 ▲1.16% | 162.4B | -34.59% | |
| 54 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 14.100 ▼0.70% | 722.0B | -54.37% | |
| 55 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 3.900 | 704.3B | -81.98% | |
| 56 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.200 ▲1.64% | 85.6B | -92.06% |