VONHOA.COM
← Về trang chủ
SAV logo

SAVSavimex

HOSE#547

Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex

Lâm nghiệp và Giấy · Savimex

Giá hiện tại
16.600
+3.75%
Vốn hóa
432.2B
Xếp hạng
#547
KLCP lưu hành
26.0M
Khối lượng GD
14K
Đỉnh 52 tuần
19.650
Đáy 52 tuần
12.300
Hiệu suất vốn hóa
1D
+3.75%
7D
+15.68%
30D
0.00%
60D
+18.57%
1Y
+15.20%

Giới thiệu Savimex

Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (SAV), tiền thân là một doanh nghiệp Nhà nước, được thành lập năm 1985. Năm 2001, Công ty chuyển đổi mô hình kinh doanh hoạt động dưới dạng là một Công ty Cổ phần. Lĩnh vực hoạt động chính của công ty là sản xuất và kinh doanh chế biến gỗ. Với hơn 20 năm liên tục phát triển, công ty hiện có hai nhà máy sản xuất, một xưởng thiết kế nội thất và một trung tâm bất động sản. Các sản phẩm có tiếng của công ty có thể kể đến như: Savi Woodtech, Savi Décor, Savi Homes. Các sản phẩm chế biến gỗ chủ yếu phục vụ cho xuất khẩu. Cho tới nay Công ty có 02 cửa hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh và có hai dự án bất động sản lớn là dự án khu dân cư Phú Mỹ và dự án khu biệt thự cao cấp và khu du lịch sinh thái Đà Lạt. Ngày 09/05/2002, SAV chính thức giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

Chỉ số tài chính

P/E
38.7
P/B
1.0
EPS
359 đ
ROE
2.6 %
ROA
1.3 %
Tỷ suất cổ tức
6.0 %
Doanh thu
1.1T (-0.6%)
Lợi nhuận ròng
9.5B (-82.5%)
Vốn hóa thị trường
213B388B563B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026432.2B+22.51%
2025352.8B-27.31%
2024485.3B+66.64%
2023291.2B+23.42%
2022236.0B-38.38%
2021382.9B

Sự kiện cổ tức & phát hành (SAV)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-05-22Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2025-05-22Phát hành quyền mua0 đ/cp
2024-05-30Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2024-05-30Phát hành quyền mua0 đ/cp
2023-08-14Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2023-08-14Phát hành quyền mua0 đ/cp
2022-06-02Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2022-06-02Phát hành quyền mua0 đ/cp
2021-05-20Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2021-05-20Phát hành quyền mua0 đ/cp
2020-06-24Cổ tức tiền mặt700 đ/cp
2020-06-24Phát hành quyền mua0 đ/cp
2019-05-24Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2019-05-24Phát hành quyền mua0 đ/cp
2018-05-04Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2018-05-04Phát hành quyền mua0 đ/cp
2017-06-20Phát hành quyền mua10%
2016-10-06Phát hành quyền mua
2016-03-11Phát hành quyền mua
2014-03-21Cổ tức tiền mặt
2012-03-12Cổ tức tiền mặt
2011-03-14Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — SAV

#Cổ đôngTỷ lệ
1E-land Asia Holdings Pte., Ltd48.05%
2Đặng Bình Minh4.91%
3Nguyễn Thanh Anh4.75%
4Pxp Vietnam Fund Limited4.73%
5Deutsche Asset Management (Asia) Limited4.61%
6Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư Chứng khoán An Phúc4.61%
7Nguyễn Thanh Sơn4.58%
8Tong Yang Vietnam Privatisation Trust Fund 14.52%
9Quỹ tầm nhìn SSI4.27%
10Công ty Cổ phần DANA Ford3.46%
11Nguyễn Thị Khánh Linh2.60%
12Nguyễn Thanh Hải1.74%
13Bùi Ngọc Quới0.92%
14Jung Sung Kwan0.56%
15Công ty TNHH Sao Ánh Mai0.42%
16Lê Toàn0.30%
17Lê Minh Trang0.28%
18Phạm Ngọc Sinh0.26%
19Trần Văn Trí0.20%
20Ngô Văn Ích0.13%
21Nguyễn Thị Thu0.10%
22Nguyễn Nhân Nghĩa0.10%
23Huỳnh Thị Kim Thoa0.08%
24Khổng Kim Mai0.08%
25Nguyễn Hoàng Vũ0.05%
26Phạm Hoàng Sơn0.05%
27Vũ Hữu Điền0.02%
28Bùi Tiến Dũng0.01%
29Trương Thị Mai Anh0.01%

Ban lãnh đạo — SAV

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Thanh SơnThành viên Ban kiểm soát
2Jung Sung KwanThành viên Hội đồng Quản trị
3Phạm Thị Thanh ThủyTrưởng Ban kiểm soát
4Huỳnh Thị Thu SaThành viên Hội đồng Quản trị
5Trần Như TùngThành viên Hội đồng Quản trị
6Mai Thị Huyền ThanhKế toán trưởng/Trưởng phòng Tài chính - Kế toán/Thành viên Hội đồng Quản trị
7Ngô Thị Yến TrangThành viên Hội đồng Quản trị độc lập
8Văn Anh TuấnNgười phụ trách quản trị công ty/Phụ trách Công bố thông tin
9Lee Eun HongChủ tịch Hội đồng Quản trị
10Nguyễn Thị Thu YếnThành viên Hội đồng Quản trị độc lập
11Kim Dong JuThành viên Ban kiểm soát
12Lim Hong JinPhó Chủ tịch Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
13Kim Hyun JunPhó Tổng Giám đốc

So sánh cùng ngành — Lâm nghiệp và Giấy

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VIF logo
VIF
15.0005.3T
2
ACG logo
ACG
33.2005.0T
3
PTB logo
PTB
49.8004.0T
4
DHC logo
DHC
36.1003.5T
5
MZG logo
MZG
12.7001.5T
6
HHP logo
HHP
12.7501.1T
7
TTF logo
TTF
2.6001.0T
8
HAP logo
HAP
7.140792.1B
9
CAP logo
CAP
46.100703.9B
10
SAV logo
SAV
16.600432.2B