← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-10-19 · 10 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 53.600 ▲1.13% | 176.2B | +273.26% | |
| 2 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.000 ▼2.91% | 439.6B | +216.46% | |
| 3 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 23.900 ▲6.94% | 234.0B | +120.52% | |
| 4 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 39.200 ▼3.21% | 277.5B | +74.52% | |
| 5 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 39.000 ▲0.52% | 51.8T | +64.25% | |
| 6 | LLM LILAMA | LILAMA | 25.600 ▼1.54% | 2.0T | +40.57% | |
| 7 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.000 ▼3.03% | 332.8B | +18.23% | |
| 8 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 2.800 ▼6.67% | 74.1B | -38.15% | |
| 9 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.150 ▼2.72% | 241.6B | -42.80% | |
| 10 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 3.150 ▼2.48% | 75.6B | -63.81% |