← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-08-14 · 18 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 69.200 ▲0.44% | 227.4B | +381.89% | |
| 2 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.000 | 252.1B | +286.91% | |
| 3 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 11.400 ▼4.20% | 501.1B | +260.76% | |
| 4 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 45.000 ▼1.32% | 318.6B | +100.34% | |
| 5 | LLM LILAMA | LILAMA | 32.900 ▼14.99% | 2.6T | +80.65% | |
| 6 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.700 ▼0.86% | 46.1T | +46.14% | |
| 7 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.300 ▲1.00% | 629.3B | +38.53% | |
| 8 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 4.400 | 36.6B | -9.15% | |
| 9 | VCM BV Life | BV Life | 6.100 ▲7.02% | 73.2B | -11.77% | |
| 10 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 13.000 | 40.6B | -11.98% | |
| 11 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 6.900 ▲15.00% | 979.7B | -31.66% | |
| 12 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 7.200 | 40.5B | -37.39% | |
| 13 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.600 ▲6.00% | 256.8B | -39.20% | |
| 14 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 4.810 | 115.4B | -44.74% | |
| 15 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.700 ▼10.00% | 8.8B | -66.25% | |
| 16 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 400 | 2.1B | -78.95% | |
| 17 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 1.900 | 9.5B | -82.41% | |
| 18 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 1.400 | 10.6B | -85.11% |