VONHOA.COM
← Về trang chủ
NO1 logo

NO1Tâp đoàn 911

HOSE#740

Công ty Cổ phần Tâp đoàn 911

Công nghiệp nặng · Tâp đoàn 911

Giá hiện tại
5.730
+1.24%
Vốn hóa
137.5B
Xếp hạng
#740
KLCP lưu hành
24M
Khối lượng GD
70K
Đỉnh 52 tuần
8.066
Đáy 52 tuần
5.210
Hiệu suất vốn hóa
1D
+1.24%
7D
+2.14%
30D
-6.98%
60D
-5.60%
1Y
-12.05%

Giới thiệu Tâp đoàn 911

Công ty Cổ phần Tâp đoàn 911 (NO1) có tiền thân là Công ty Cổ phần Thiết bị nền móng 911, được thành lập từ năm 2011 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0105207386. Hoạt động kinh doanh chính của công ty là kinh doanh thiết bị xây dựng, trạm trộn bê tông, xe nâng, ... Các sản phẩm của công ty đều được nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, ... Hiện tại, NO1 đang là nhà phân phối chính thức của XCMG, Zton, Ep Equipment, KCP tại Việt Nam. Công ty chủ yếu kinh doanh tại miền Bắc và miền Nam, 1 phần nhỏ doanh thu của công ty đến từ hoạt động xuất khẩu sang Lào. NO1 chính thức được giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 28/11/2022.

Chỉ số tài chính

P/E
17.6
P/B
0.4
EPS
318 đ
ROE
2.5 %
ROA
1.1 %
Tỷ suất cổ tức
10.5 %
Doanh thu
1.1T (+34.3%)
Lợi nhuận ròng
7.6B (-57.7%)
Vốn hóa thị trường
138B189B240B2022-112023-072024-032024-112025-072026-03

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026137.5B-11.16%
2025154.8B-35.21%
2024238.9B-0.58%
2023240.3B+33.57%
2022179.9B

Sự kiện cổ tức & phát hành (NO1)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-11-27Cổ tức tiền mặt600 đ/cp
2024-11-14Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2023-11-27Cổ tức tiền mặt500 đ/cp

Cổ đông lớn — NO1

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Thị Hải23.95%
2Lưu Đình Tuấn20.83%
3Nguyễn Xuân Thanh9.80%
4Mirae Asset Daewoo Co., Ltd.6.09%
5Nguyễn Mạnh Hải5.63%
6Lưu Thị Tính3.28%
7Nguyễn Văn Chinh3.01%
8Bùi Việt Bắc2.75%
9Nguyễn Thị Thơm2.49%
10Nguyễn Đức Hải0.96%
11Nguyễn Thị Thơ0.90%
12Phạm Đình Thoan0.77%
13Phạm Duy Tình0.18%
14Nghiêm Đức Thuấn0.14%
15Nguyễn Văn Bắc0.08%
16Lưu Đình Tú0.08%
17Nguyễn Thị Thu Huệ0.04%

So sánh cùng ngành — Công nghiệp nặng

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VEA logo
VEA
33.20044.1T
2
LLM logo
LLM
22.9001.8T
3
MAC logo
MAC
15.500681.3B
4
PMS logo
PMS
33.600242.0B
5
SRF logo
SRF
6.980235.8B
6
CKA logo
CKA
64.600212.3B
7
NO1 logo
NO1
5.730137.5B
8
ITS logo
ITS
3.900103.2B
9
VCM logo
VCM
8.00096B
10
L63 logo
L63
9.50078.7B