← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-08-14 · 25 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 117.500 ▼3.69% | 23.5T | +1281.22% | |
| 2 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.600 | 319.3B | +491.30% | |
| 3 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 124.500 ▼2.43% | 1.6T | +437.38% | |
| 4 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.000 | 80B | +319.64% | |
| 5 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 13.600 | 1.4T | +291.03% | |
| 6 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 48.400 | 726B | +267.53% | |
| 7 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.700 | 312.1B | +165.17% | |
| 8 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.900 | 43.9T | +130.64% | |
| 9 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.800 | 274.5B | +101.72% | |
| 10 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 ▲3.53% | 395.7B | +75.68% | |
| 11 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 ▼2.91% | 108B | +65.04% | |
| 12 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.400 | 273.8B | +50.77% | |
| 13 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 ▼1.35% | 179.4B | +40.63% | |
| 14 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼0.96% | 1.1T | +34.66% | |
| 15 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 500 | 25.5B | +25.00% | |
| 16 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.000 | 428.5B | +19.33% | |
| 17 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 11.200 ▼2.18% | 138.8B | +13.54% | |
| 18 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 600 | 14.8B | -7.69% | |
| 19 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.430 ▲2.06% | 222.1B | -27.08% | |
| 20 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7.200 ▼4.00% | 933.2B | -29.41% | |
| 21 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 5.900 | 365.4B | -38.89% | |
| 22 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.800 | 8.7B | -40.82% | |
| 23 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 11.200 | 14B | -46.23% | |
| 24 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.830 ▼4.69% | 161.8B | -82.02% | |
| 25 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.100 ▲5.00% | 247.6B | -84.78% |