← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-04-24 · 28 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 154.200 ▼2.41% | 30.8T | +1712.62% | |
| 2 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.800 ▲0.48% | 488.3B | +804.35% | |
| 3 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 178.900 ▼0.78% | 2.3T | +672.19% | |
| 4 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 12.000 ▼1.64% | 96B | +403.57% | |
| 5 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 20.900 | 68.2B | +216.00% | |
| 6 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 12.400 ▲1.64% | 106.0B | +215.04% | |
| 7 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.150 ▼1.46% | 326.6B | +177.47% | |
| 8 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 40.500 | 44.5T | +134.10% | |
| 9 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 12.200 ▼2.40% | 310.1B | +127.87% | |
| 10 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.300 | 463.1B | +105.63% | |
| 11 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 12.300 ▼4.65% | 132.8B | +103.00% | |
| 12 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 9.700 | 207.8B | +93.00% | |
| 13 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 9.200 | 340.4B | +87.45% | |
| 14 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.900 ▼1.11% | 218.7B | +71.45% | |
| 15 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 13.000 | 1.4T | +69.96% | |
| 16 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.900 ▲0.72% | 595.6B | +65.87% | |
| 17 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 600 | 30.6B | +50.00% | |
| 18 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 11.900 ▲2.59% | 50.9B | +49.38% | |
| 19 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.200 | 1.7T | +46.33% | |
| 20 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 13.300 ▼0.37% | 164.8B | +34.83% | |
| 21 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 700 | 17.2B | +7.69% | |
| 22 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 7.240 ▲1.69% | 250.0B | -17.90% | |
| 23 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 7.700 ▲11.59% | 11.6B | -21.43% | |
| 24 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 ▼1.41% | 433.5B | -27.50% | |
| 25 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 11.100 | 13.9B | -46.71% | |
| 26 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.800 | 492.5B | -62.75% | |
| 27 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 3.490 ▼6.43% | 308.6B | -65.71% | |
| 28 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.200 | 377.3B | -76.81% |