← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-06-23 · 18 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 445.400 | 1.4T | +417.84% | |
| 2 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 50.300 ▲0.20% | 3.1T | +185.73% | |
| 3 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 15.300 | 510.0B | +128.36% | |
| 4 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.300 ▼2.35% | 100.4B | +118.42% | |
| 5 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.000 | 585B | +88.00% | |
| 6 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.000 | 797.5B | +65.23% | |
| 7 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.600 ▼0.52% | 1.2T | +48.91% | |
| 8 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 18.000 | 810B | +42.10% | |
| 9 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.000 | 102.8B | +31.91% | |
| 10 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.700 | 80.8B | +21.03% | |
| 11 | BHH Habeco Trading 89 | Habeco Trading 89 | 21.900 ▲15.26% | 131.4B | +12.85% | |
| 12 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 46.400 ▼0.22% | 74.9B | -16.71% | |
| 13 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.000 ▼2.44% | 1.8T | -18.50% | |
| 14 | SAB SABECO | SABECO | 47.800 ▼0.83% | 61.3T | -28.73% | |
| 15 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.600 ▼2.70% | 20.9B | -33.33% | |
| 16 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 11.500 | 168.6B | -50.00% | |
| 17 | BHN HABECO | HABECO | 29.500 | 6.8T | -56.47% | |
| 18 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 5.700 ▼3.39% | 114B | -70.00% |