← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-08-14 · 22 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.100 | 2.9T | +173.23% | |
| 2 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 35.000 | 279.3B | +129.61% | |
| 3 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.800 ▼0.72% | 460.0B | +105.97% | |
| 4 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 31.300 | 97.7B | +93.90% | |
| 5 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.000 ▼1.41% | 84.7B | +84.21% | |
| 6 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.700 | 571.5B | +83.66% | |
| 7 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 299.900 | 8.0T | +82.69% | |
| 8 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.500 ▲6.73% | 804.8B | +66.73% | |
| 9 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.600 ▲0.44% | 519.8B | +56.88% | |
| 10 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 39.000 | 1.2T | +50.45% | |
| 11 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.500 ▲0.49% | 676.5B | +45.89% | |
| 12 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.000 ▼3.95% | 306B | +41.75% | |
| 13 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.000 | 1.5T | +27.95% | |
| 14 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.700 | 70.3B | +5.31% | |
| 15 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.000 | 84.1B | -16.81% | |
| 16 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.700 | 21.5B | -31.48% | |
| 17 | SAB SABECO | SABECO | 45.300 ▼1.20% | 58.1T | -32.45% | |
| 18 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 7.500 | 15B | -34.00% | |
| 19 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.800 ▼3.45% | 8.4B | -45.10% | |
| 20 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 14.700 | 124.6B | -48.50% | |
| 21 | BHN HABECO | HABECO | 29.550 ▼3.59% | 6.8T | -56.40% | |
| 22 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 6.000 ▼3.23% | 120B | -68.42% |