← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-10-19 · 23 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 74.700 | 1.3T | +271.33% | |
| 2 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 11.600 ▲14.85% | 498.9B | +163.64% | |
| 3 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | +113.15% | |
| 4 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 16.900 ▲1.20% | 1.0T | +111.25% | |
| 5 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.900 | 28.3B | +81.25% | |
| 6 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 16.800 | 840B | +52.73% | |
| 7 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.600 ▲1.92% | 4.7T | +40.49% | |
| 8 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.100 | 215.3B | +36.21% | |
| 9 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.550 ▼1.67% | 157.7T | +27.13% | |
| 10 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.900 ▲0.46% | 297.6B | +23.11% | |
| 11 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | +5.26% | |
| 12 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.700 ▲1.04% | 6.6T | -0.85% | |
| 13 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -4.76% | |
| 14 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.000 | 105B | -12.08% | |
| 15 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 | 97.8B | -24.88% | |
| 16 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 ▼2.50% | 80.7B | -25.00% | |
| 17 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.450 ▲0.48% | 6.5T | -31.78% | |
| 18 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 9.870 ▲1.86% | 726.5B | -34.45% | |
| 19 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.230 ▼1.82% | 362.8B | -40.77% | |
| 20 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -42.11% | |
| 21 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 11.900 | 1.8T | -49.25% | |
| 22 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.800 ▲6.67% | 883.1B | -52.94% | |
| 23 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | -84.37% |