← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-04-24 · 29 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 24.300 | 1.5T | +203.75% | |
| 2 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.200 | 2.4T | +116.20% | |
| 3 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 14.450 ▼0.34% | 6.5T | +91.52% | |
| 4 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 3.000 | 29.3B | +87.50% | |
| 5 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 30.000 ▼0.66% | 342B | +86.31% | |
| 6 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.330 ▲0.19% | 279.8B | +77.08% | |
| 7 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 11.400 ▲1.79% | 691.2B | +76.47% | |
| 8 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 19.300 ▲1.58% | 965B | +75.45% | |
| 9 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 27.900 ▲0.36% | 214.1T | +72.60% | |
| 10 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 3.700 | 74B | +54.17% | |
| 11 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 11.800 ▲9.26% | 553.2B | +33.98% | |
| 12 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 16.200 ▲2.53% | 396.9B | +14.89% | |
| 13 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.400 ▲4.35% | 89.7B | +14.29% | |
| 14 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.800 | 89.2B | +13.36% | |
| 15 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 5.500 ▲5.77% | 113.8B | +5.77% | |
| 16 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.950 ▼0.50% | 138.7B | +4.44% | |
| 17 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 15.800 ▲0.64% | 9.8T | +3.14% | |
| 18 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.000 | 105B | -12.08% | |
| 19 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 13.000 ▲1.96% | 956.9B | -13.67% | |
| 20 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.700 | 527.9B | -13.81% | |
| 21 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.300 ▲1.22% | 5.6T | -15.16% | |
| 22 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.900 ▲9.88% | 108.8B | -16.43% | |
| 23 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.680 ▼4.57% | 101.5B | -20.66% | |
| 24 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 4.000 | 1.1T | -26.39% | |
| 25 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.200 ▼7.69% | 59.4B | -36.84% | |
| 26 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.900 ▼0.71% | 2.1T | -40.72% | |
| 27 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.900 | 901.5B | -51.96% | |
| 28 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.500 | 138.4B | -59.46% | |
| 29 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.700 ▼3.57% | 75.7B | -78.89% |