← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-06-23 · 27 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 65.000 | 1.2T | +223.11% | |
| 2 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 21.200 ▼1.85% | 1.3T | +165.00% | |
| 3 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.200 ▲0.71% | 2.4T | +116.20% | |
| 4 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 21.300 ▲0.95% | 1.1T | +93.64% | |
| 5 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.400 ▼2.41% | 323.8B | +76.38% | |
| 6 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.790 ▲0.42% | 251.5B | +59.14% | |
| 7 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 11.950 ▼1.65% | 5.3T | +58.38% | |
| 8 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 9.450 ▼1.05% | 573.0B | +46.28% | |
| 9 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 23.300 ▼1.27% | 178.8T | +44.14% | |
| 10 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.600 ▼3.64% | 289.4B | +19.72% | |
| 11 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.100 ▼4.31% | 7.5T | +13.46% | |
| 12 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 ▼4.17% | 86.0B | +9.52% | |
| 13 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 15.400 ▲1.32% | 377.3B | +9.22% | |
| 14 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | +5.26% | |
| 15 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.920 | 137.7B | +3.65% | |
| 16 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 8.000 ▼2.44% | 120B | +0.48% | |
| 17 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.600 ▼2.13% | 95.2B | -11.54% | |
| 18 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.370 ▼2.24% | 490.8B | -19.86% | |
| 19 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 | 102.7B | -21.13% | |
| 20 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 11.750 ▼1.67% | 7.3T | -23.30% | |
| 21 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.100 ▼4.69% | 92.6B | -27.54% | |
| 22 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.300 ▼1.90% | 758.2B | -31.60% | |
| 23 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.700 | 2.0T | -41.58% | |
| 24 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 | 54.5B | -42.11% | |
| 25 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.600 | 846.3B | -54.90% | |
| 26 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.400 ▲2.33% | 135.3B | -60.36% | |
| 27 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.600 | 72.9B | -79.67% |