VONHOA.COM
← Về trang chủ
XMP logo

XMPThủy điện Xuân Minh

UPCoM#659

Công ty Cổ phần Thủy điện Xuân Minh

Sản xuất & Phân phối Điện · Thủy điện Xuân Minh

Giá hiện tại
15.800
0.00%
Vốn hóa
237B
Xếp hạng
#659
KLCP lưu hành
15M
Khối lượng GD
800
Đỉnh 52 tuần
19.900
Đáy 52 tuần
13.760
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
+8.11%

Giới thiệu Thủy điện Xuân Minh

Công ty Cổ phần Thủy điện Xuân Minh (XMP), chính thức được thành lập năm 2014. Lĩnh vực kinh doanh chính của Công ty là sản xuất và phân phối điện. XMP hiện đang quản lý và điều hành Nhà máy Thủy điện Xuân Minh với 2 tổ máy công suất điện đạt 15MW, sản lượng điện trung bình năm đạt 66 triệu kWh. Ngày 16/08/2021, XMP chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
8.3
P/B
1.2
EPS
1.852 đ
ROE
15.4 %
ROA
7.4 %
Tỷ suất cổ tức
5.1 %
Doanh thu
80.6B (+12.8%)
Lợi nhuận ròng
27.8B (+56.1%)
Vốn hóa thị trường
199B245B291B2021-082022-072023-062024-052025-042026-03

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026237B+1.28%
2025234B+2.74%
2024227.8B-14.05%
2023265.0B+2.56%
2022258.4B+27.71%
2021202.3B

Sự kiện cổ tức & phát hành (XMP)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-09-15Cổ tức tiền mặt800 đ/cp
2024-11-19Cổ tức tiền mặt900 đ/cp
2024-09-13Cổ tức tiền mặt200 đ/cp
2022-10-07Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2021-06-22Cổ tức tiền mặt500 đ/cp

Cổ đông lớn — XMP

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ phần Xây dựng và Năng lượng VCP51.00%
2Công ty Cổ Phần Thép Và Vật Tư Công Nghiệp17.27%
3Lê Văn Thủy2.00%
4Phạm Bảo Long1.46%
5Đinh Thái Hà1.00%
6Hoàng Thị Thu Hiền0.67%

Ban lãnh đạo — XMP

#Họ tênChức vụ
1Lê Văn ThủyThành viên Hội đồng Quản trị
2Đinh Thị HạnhTrưởng Ban kiểm soát
3Nguyễn Hồ NgọcThành viên Ban kiểm soát
4Nguyễn Thị Thanh ThủyThành viên Hội đồng Quản trị
5TRẦN XUÂN NINHThành viên Ban kiểm soát
6Đinh Thùy LâmKế toán trưởng
7Phạm Quang MinhTổng Giám đốc
8Nguyễn Thị Hà NinhThành viên Hội đồng Quản trị
9Phạm Văn MinhThành viên Hội đồng Quản trị
10Trịnh Nguyên KhánhChủ tịch Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Sản xuất & Phân phối Điện

#Mã CKGiáVốn hóa
1
POW logo
POW
12.80039.3T
2
REE logo
REE
62.30033.7T
3
PGV logo
PGV
24.05027.0T
4
DNH logo
DNH
46.00019.4T
5
VSH logo
VSH
43.35010.2T
6
DTK logo
DTK
11.4007.8T
7
NT2 logo
NT2
24.8007.1T
8
QTP logo
QTP
12.5005.6T
9
HND logo
HND
10.6005.3T
10
SBH logo
SBH
42.4005.3T