← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 12 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.500 ▼1.57% | 1.000 | 8.00% | 11.20% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲1.63% | 1.000 | 4.02% | 6.96% | 3/3 | |
| 3 | Thủy điện Miền Trung | 27.900 ▲0.72% | 1.000 | 3.58% | 7.77% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 46.000 | 1.400 | 3.04% | 6.05% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.600 ▲0.61% | 500 | 3.01% | 8.03% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Thác Bà | 33.900 ▲0.89% | 1.000 | 2.95% | 6.39% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Nam | 34.200 | 1.000 | 2.92% | 8.77% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện Nậm Mu | 29.400 | 800 | 2.72% | 7.48% | 3/3 | |
| 9 | Điện nước Hải Phòng | 61.100 | 1.500 | 2.45% | 4.09% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 43.350 ▲0.23% | 1.000 | 2.31% | 10.77% | 3/3 | |
| 11 | Điện miền Trung | 45.500 | 900 | 1.98% | 6.89% | 3/3 | |
| 12 | Cơ Điện Lạnh REE | 62.300 ▲0.16% | 1.000 | 1.61% | 1.61% | 3/3 |