← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 12 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 1.000 | 9.01% | 12.61% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.100 | 1.000 | 4.33% | 7.50% | 3/3 | |
| 3 | Thủy điện Miền Trung | 27.700 ▲0.73% | 1.000 | 3.61% | 7.82% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Miền Nam | 31.000 ▼0.80% | 1.000 | 3.23% | 9.68% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Thác Bà | 32.200 ▲0.63% | 1.000 | 3.11% | 6.73% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 500 | 3.07% | 8.18% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 800 | 3.02% | 8.30% | 3/3 | |
| 8 | Điện nước Hải Phòng | 51.000 | 1.500 | 2.94% | 4.90% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 1.400 | 2.75% | 5.46% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.350 ▼0.60% | 1.000 | 2.42% | 11.29% | 3/3 | |
| 11 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.900 ▼1.50% | 1.000 | 2.18% | 2.18% | 3/3 | |
| 12 | Điện miền Trung | 43.000 | 900 | 2.09% | 7.29% | 3/3 |