← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 12 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.800 | 1.000 | 8.47% | 11.86% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.400 | 1.000 | 3.94% | 6.82% | 3/3 | |
| 3 | Thủy điện Miền Trung | 28.000 | 1.000 | 3.57% | 7.74% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Thác Bà | 32.500 | 1.000 | 3.08% | 6.67% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 500 | 3.07% | 8.18% | 3/3 | |
| 6 | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 1.500 | 3.00% | 5.00% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Nam | 33.300 | 1.000 | 3.00% | 9.01% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.000 | 1.400 | 2.86% | 5.68% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện Nậm Mu | 28.300 | 800 | 2.83% | 7.77% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.600 | 1.000 | 2.35% | 10.96% | 3/3 | |
| 11 | Điện miền Trung | 42.000 | 900 | 2.14% | 7.46% | 3/3 | |
| 12 | Cơ Điện Lạnh REE | 50.600 ▼1.17% | 1.000 | 1.98% | 1.98% | 3/3 |