VONHOA.COM
← Về trang chủ
HMD logo

HMDHóa chất Minh Đức

UPCoM#776

Công ty Cổ phần Hóa chất Minh Đức

Hóa chất · Hóa chất Minh Đức

Giá hiện tại
16.500
0.00%
Vốn hóa
114.9B
Xếp hạng
#776
KLCP lưu hành
7.0M
Khối lượng GD
1K
Đỉnh 52 tuần
28.452
Đáy 52 tuần
10.096
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
-19.51%
60D
-13.16%
1Y
+63.43%

Giới thiệu Hóa chất Minh Đức

Công ty Cổ phần Hoá chất Minh Đức (HMD), tiền thân là Xí nghiệp Hoá chất Minh Đức, được thành lập năm 1979. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất các loại bột nặng CaCO3, bột nhẹ CaCO3, bột Talcium làm nguyên liệu đầu vào phục vụ cho các ngành công nghiệp khác. HMD hiện quản lý và vận hành nhà máy có diện tích 45.837,3 m2 với năng lực sản xuất hiện nay đạt 150.000 tấn/ năm. Các sản phẩm của công ty đã được tiêu thụ tại thị trường trong nước và xuất khẩu sang các quốc gia lớn như: Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ,… Ngày 27/12/2024, HMD chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
-15.3
P/B
1.8
EPS
-1.088 đ
ROE
-10.6 %
ROA
-5.3 %
Tỷ suất cổ tức
6.1 %
Doanh thu
132.8B (-0.8%)
Lợi nhuận ròng
-7.580.095.471 (-144.8%)
Vốn hóa thị trường
70B121B172B2024-122025-032025-062025-092025-122026-03

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026114.9B-13.16%
2025132.3B+88.20%
202470.3B

Sự kiện cổ tức & phát hành (HMD)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2026-01-22Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2025-07-29Phát hành quyền mua0 đ/cp
2025-06-11Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2024-12-11Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2024-09-27Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp

Cổ đông lớn — HMD

#Cổ đôngTỷ lệ
1Phạm Văn Khẩn9.00%
2Phạm Tiến Đức3.26%
3Lại Văn Lườn2.51%
4Phạm Văn Tố2.50%
5Phạm Văn Quang2.33%
6Phạm Thị Hạnh Phúc1.62%
7Đinh Hữu Nam1.61%
8Lê Văn Hiển1.61%
9Đào Minh Ngọc1.09%
10Phạm Thị Tuyết Lan0.68%
11Bùi Văn Châu0.55%
12Phạm Trọng Nghĩa0.45%
13Bùi Thị Tân Hoà0.44%
14Nguyễn Thị Mùi0.43%
15Phạm Tuyết Trinh0.37%
16Nguyễn Thị Dung0.36%
17Nguyễn Văn Hùng0.35%
18Nguyễn Thị Dẻo0.33%
19Nguyễn Thị Tơ0.14%
20Phạm Thị Thấm0.14%
21Nguyễn Thị Hưởng0.10%
22Lê Thị Lý0.08%
23Nguyễn Thị Chi0.07%
24Lê Văn Hân0.05%
25Lại Văn Lan0.04%
26Phạm Thị Bích Hạnh0.01%

So sánh cùng ngành — Hóa chất

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GVR logo
GVR
33.350133.4T
2
DCM logo
DCM
41.65022.0T
3
DGC logo
DGC
53.30020.2T
4
DPM logo
DPM
26.45018.0T
5
PHR logo
PHR
60.7008.2T
6
DDV logo
DDV
26.3003.8T
7
DHB logo
DHB
13.6003.7T
8
DPR logo
DPR
41.0503.6T
9
BFC logo
BFC
62.1003.6T
10
CSV logo
CSV
26.3002.9T