VONHOA.COM
← Về trang chủ
GEX logo

GEXTập đoàn Gelex

HOSE#51

Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex

Điện tử & Thiết bị điện · Tập đoàn Gelex

Giá hiện tại
39.800
+0.63%
Vốn hóa
35.9T
Xếp hạng
#51
KLCP lưu hành
902.4M
Khối lượng GD
5.8M
Đỉnh 52 tuần
65.700
Đáy 52 tuần
23.371
Hiệu suất vốn hóa
1D
+0.63%
7D
+2.05%
30D
+11.80%
60D
-1.00%
1Y
+58.45%

Giới thiệu Tập đoàn Gelex

Được thành lập từ năm 1990, Công ty Cổ phần Tập đoàn Gelex (GEX) là doanh nghiệp hàng đầu của Việt Nam trong lĩnh vực chế tạo Thiết bị đo điện. Các hoạt động chính của Gelex bao gồm: (i) sản xuất thiết bị điện, (ii) xây dựng và lắp đặt máy biến áp điện áp cao, (iii) kinh doanh bất động sản. Năm 2010 Gelex được cổ phần hóa và chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần. Gelex sở hữu các thương hiệu có uy tín như GELEX, CADIVI, THIBIDI, HEM, VIHEM, VINAKIP. Gelex đã xây dựng được một mạng lưới khách hàng rộng lớn bao gồm các tập đoàn lớn như: EVN, PetroVietnam, Vinacomin, Vicem, VNSteel, Vinaconex. GEX chính thức được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ Ngày 18/01/2018.

Chỉ số tài chính

P/E
25.4
P/B
2.1
EPS
1.638 đ
ROE
9.3 %
ROA
2.3 %
Tỷ suất cổ tức
3.3 %
Doanh thu
39.9T (+17.2%)
Lợi nhuận ròng
1.5T (-9.4%)
Vốn hóa thị trường
9.5T31T53T2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202635.9T-8.72%
202539.3T+148.09%
202415.9T-19.07%
202319.6T+90.32%
202210.3T-68.78%
202133.0T

Sự kiện cổ tức & phát hành (GEX)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-09-10Cổ tức tiền mặt800 đ/cp
2025-05-14Phát hành quyền mua0 đ/cp
2025-04-25Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2022-07-13Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2021-11-29Phát hành quyền mua0 đ/cp
2021-06-03Phát hành quyền mua0 đ/cp
2019-08-16Phát hành quyền mua0 đ/cp
2018-08-16Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2018-08-16Phát hành quyền mua0 đ/cp
2017-07-04Phát hành quyền mua15%
2017-05-19Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2016-10-24Phát hành quyền mua
2016-04-06Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — GEX

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Văn Tuấn23.63%
2Đào Thị Lơ4.37%
3KIM Vietnam Growth Equity Fund3.74%
4Vietnam Enterprise Investments Limited1.89%
5Nguyễn Hoa Cương1.31%
6Wareham Group Limited1.11%
7KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund0.98%
8Norges Bank0.74%
9Viola Ltd0.74%
10Idris Ltd0.63%
11Hanoi Investments Holdings Limited0.47%
12Nguyễn Trọng Hiền0.30%
13Lương Thanh Tùng0.30%
14Nguyễn Trọng Tiếu0.22%
15Võ Anh Linh0.20%
16Nguyễn Thị Bích Ngọc0.16%
17Nguyễn Bích Hà0.12%
18Nguyễn Liên Hương0.12%
19Venner Group Limited0.12%
20Kim Investment Funds - Kim Vietnam Growth Fund0.11%
21Đậu Minh Lâm0.09%
22Lê Bá Thọ0.09%
23Kitmc Worldwide China Vietnam Fund0.08%
24KITMC Worldwide Vietnam Fund II0.06%
25Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust0.04%
26Lê Tuấn Anh0.03%
27Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Năng động Bảo Việt0.03%
28Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Triển vọng Bảo Việt0.03%
29Quỹ Đầu tư Trái phiếu Bảo Việt0.03%
30Nguyễn Hoàng Long0.03%
31Veil Holdings Limited0.02%
32Nguyễn Tiến Vinh0.02%
33Nguyễn Trọng Thắng0.02%
34Nguyễn Thị Xuân Thanh0.02%
35Nguyễn Thị Phương0.02%
36Quỹ ETF SSIAM VNX500.02%
37Phạm Tuấn Anh0.01%
38Lê Việt Hà0.01%
39Bùi Đăng Khoa0.01%
40Đỗ Văn Chính0.01%
41Phạm Thị Mỹ Hà0.01%
42Hoàng Hưng0.01%
43Quỹ Đầu tư Trái phiếu MB0.00%

Ban lãnh đạo — GEX

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Văn TuấnTổng Giám đốc
2Nguyễn Hoa CươngChủ tịch Hội đồng Quản trị
3Lương Thanh TùngPhó Chủ tịch Hội đồng Quản trị
4Nguyễn Trọng HiềnThành viên Ban Kiểm toán nội bộ/Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị
5Nguyễn Trọng TiếuGiám đốc điều hành/Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị
6Võ Anh LinhThành viên Hội đồng Quản trị
7Đậu Minh LâmThành viên Hội đồng Quản trị
8Nguyễn Thị PhươngPhụ trách Công bố thông tin
9Phạm Tuấn AnhNgười phụ trách quản trị công ty/Phụ trách Công bố thông tin
10Lê Việt HàTrưởng Ban Kiểm toán nội bộ
11Nguyễn Hoàng ViệtThành viên Ban Kiểm toán nội bộ
12Trần Thị PhươngPhụ trách Công bố thông tin
13Lê Thị HiềnGiám đốc Tài chính
14Nguyễn Việt TrungThành viên Ban Kiểm toán nội bộ
15Tào Hải NhânKế toán trưởng

So sánh cùng ngành — Điện tử & Thiết bị điện

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEE logo
GEE
175.00064.0T
2
GEX logo
GEX
39.80035.9T
3
PAC logo
PAC
22.9501.6T
4
TYA logo
TYA
19.450596.7B
5
BTH logo
BTH
23.400585B
6
NAG logo
NAG
9.100351.4B
7
VTB logo
VTB
13.950150.7B
8
KIP logo
KIP
10.600103.9B
9
VTH logo
VTH
8.60093.7B
10
HPO logo
HPO
15.00087.1B