VONHOA.COM

Xếp hạng Vốn hóa Thị trường

Cập nhật 2026-10-19 · 855 công ty
#Mã CKSànGiá (VND) ⇅Vốn hóa ▼7D ⇅30D ⇅1Y ⇅
401
S99 logo
S99
Sông Đà 9.09 (SCI)
HNX
7.100
▼ 7.79%
739.0B-1.39%-4.05%-26.04%
402
TEG logo
TEG
Trường Thành Energy Group
HOSE
6.090
▲ 0.16%
735.7B+0.16%+3.40%-14.10%
403
VNC logo
VNC
VINACONTROL
HNX
35.000
▲ 1.74%
735.0B-0.57%0.00%+11.11%
404
HII logo
HII
An Tiến Industries
HOSE
9.900
▲ 4.10%
729.3B+7.38%-3.88%+111.54%
405
TRC logo
TRC
Cao su Tây Ninh
HOSE
24.250
727.5B-1.42%+8.74%-65.60%
406
SMC logo
SMC
Đầu tư Thương mại SMC
HOSE
9.870
▲ 1.86%
726.5B-0.30%-0.30%-22.59%
407
ILB logo
ILB
ICD Tân Cảng Long Bình
HOSE
19.000
725.8B+1.06%+0.53%-27.06%
408
ALC logo
ALC
Công ty Âu Lạc
UPCoM
14.100
▼ 0.70%
722.0B-0.89%-34.42%0.00%
409
BCC logo
BCC
Xi măng Bỉm Sơn
HNX
5.800
▲ 7.41%
714.6B+5.45%+1.75%-30.95%
410
SGR logo
SGR
Địa ốc Sài Gòn
HOSE
10.200
▲ 2.00%
712.7B+2.62%+0.99%-54.67%
411
NVT logo
NVT
Ninh Vân Bay
HOSE
7.870
712.2B0.00%0.00%-0.38%
412
LSS logo
LSS
Mía đường Lam Sơn
HOSE
7.860
▲ 0.13%
707.6B+0.77%+1.81%-15.16%
413
DL1 logo
DL1
Tập đoàn Alpha 7
HNX
3.900
704.3B-2.50%-2.50%-30.80%
414
TN1 logo
TN1
Rox Key Holdings
HOSE
11.700
703.1B+3.54%-8.95%-22.26%
415
SBG logo
SBG
Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba
HOSE
14.000
▼ 0.36%
700.0B-1.75%+1.08%+12.45%
416
GSP logo
GSP
Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế
HOSE
10.350
▼ 1.43%
698.8B-4.61%+4.86%-8.00%
417
SGI logo
SGI
Đầu tư SGI Holdings
UPCoM
9.200
▼ 2.13%
694.3B+3.37%0.00%-24.40%
418
LHC logo
LHC
XD Thủy lợi Lâm Đồng
HNX
48.200
694.1B+6.17%+4.33%-49.21%
419
CNG logo
CNG
CNG Việt Nam
HOSE
19.550
▲ 0.26%
686.2B-0.70%-11.54%-27.05%
420
VDP logo
VDP
Dược phẩm VIDIPHA
HOSE
31.000
▼ 4.02%
684.6B+2.14%+24.00%-40.38%
421
OGC logo
OGC
Tập đoàn Đại Dương
HOSE
2.280
▲ 1.33%
684.0B+8.57%+8.57%-43.42%
422
SAF logo
SAF
Thực Phẩm SAFOCO
HNX
56.500
680.6B+0.89%-0.70%-0.88%
423
DTD logo
DTD
Đầu tư Phát triển Thành Đạt
HNX
10.200
680.2B+0.99%-1.92%-55.46%
424
PDV logo
PDV
Vận tải Phương Đông Việt
HOSE
8.520
▲ 0.24%
675.8B-4.38%+1.07%-18.20%
425
TVB logo
TVB
Chứng khoán T-Cap
HOSE
6.170
673.3B+2.83%-0.48%-35.39%
426
VIP logo
VIP
Vận tải Xăng dầu VIPCO
HOSE
9.790
▼ 0.20%
670.3B-2.59%+0.72%-26.67%
427
VC7 logo
VC7
BGI Group
HNX
6.900
▲ 2.99%
663.0B+4.55%-1.43%-37.92%
428
CLW logo
CLW
Cấp nước Chợ Lớn
HOSE
51.000
663B+0.20%0.00%+6.09%
429
BHI logo
BHI
Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
UPCoM
6.600
660B0.00%0.00%-34.00%
430
HLD logo
HLD
Bất động sản HUDLAND
HNX
12.000
660.0B-0.83%-11.11%-33.70%
431
HVH logo
HVH
Đầu tư và Công nghệ HVC
HOSE
10.350
657.1B+0.98%-0.96%-21.29%
432
BNW logo
BNW
Nước sạch Bắc Ninh
UPCoM
17.500
657.1B0.00%+1.16%0.00%
433
D2D logo
D2D
Phát triển Đô thị số 2
HOSE
21.650
▼ 0.23%
655.1B-0.46%-14.59%-41.17%
434
TMB logo
TMB
Than Miền Bắc - Vinacomin
HNX
43.500
▼ 0.46%
652.5B-1.14%-8.42%-29.15%
435
IVS logo
IVS
Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam)
HNX
6.200
650.5B0.00%-3.12%-37.37%
436
HVT logo
HVT
Hóa chất Việt trì
HNX
23.500
645.5B-0.42%+0.43%-20.61%
437
TVC logo
TVC
Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp
HNX
6.700
644.2B0.00%-8.22%-43.70%
438
ILS logo
ILS
TM và Dịch vụ Quốc tế
UPCoM
17.700
▼ 0.56%
637.2B-3.28%-4.32%+18.00%
439
HTN logo
HTN
Hưng Thịnh Incons
HOSE
7.150
637.2B+0.14%+6.40%-29.90%
440
MH3 logo
MH3
KCN Cao su Bình Long
UPCoM
26.000
▲ 1.96%
624B+3.59%0.00%-5.45%
441
PSP logo
PSP
DV Dầu Khí Đình Vũ
UPCoM
15.500
▼ 0.64%
620B0.00%0.00%-22.50%
442
TLD logo
TLD
ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long
HOSE
7.910
▲ 0.92%
614.9B+1.91%-3.18%-2.47%
443
CAP logo
CAP
Lâm nông sản Yên Bái
HNX
40.200
613.9B-1.23%-0.74%-1.95%
444
LDG logo
LDG
Đầu tư LDG
HOSE
2.400
▲ 0.42%
613.5B0.00%-0.41%-49.69%
445
XMC logo
XMC
Bê tông Xuân Mai
UPCoM
8.500
▼ 2.30%
606.9B+1.19%0.00%-2.30%
446
HNF logo
HNF
Bánh kẹo Hữu Nghị
UPCoM
20.000
▲ 14.29%
600B+1.52%0.00%0.00%
447
VTR logo
VTR
Du lịch Vietravel
UPCoM
9.100
▲ 1.11%
599.8B+2.25%-6.19%-38.08%
448
TCW logo
TCW
Kho Vận Tân Cảng
UPCoM
30.000
▼ 0.33%
599.7B+2.04%+1.35%-3.85%
449
POS logo
POS
Vận hành và Xây lắp PTSC
UPCoM
13.000
▼ 2.26%
598.0B-2.26%-11.56%-17.72%
450
DC4 logo
DC4
Dicera Holdings
HOSE
6.070
▲ 1.00%
596.3B+1.34%-6.62%-47.67%
451
DP1 logo
DP1
Dược phẩm Trung ương CPC1
UPCoM
28.400
▼ 2.07%
595.8B0.00%+4.80%-22.40%
452
PBC logo
PBC
Dược Phẩm TW 1- Pharbaco
UPCoM
5.100
▼ 1.92%
595.2B-3.77%-5.56%-16.39%
453
ABT logo
ABT
Thủy sản Bến Tre
HOSE
50.400
▲ 0.40%
593.6B+1.61%-0.98%-21.00%
454
MCP logo
MCP
In và Bao bì Mỹ Châu
HOSE
29.550
▲ 0.17%
587.1B+6.10%+5.54%+2.60%
455
SBS logo
SBS
Chứng khoán SBS
UPCoM
4.000
▼ 2.44%
586.4B0.00%-9.09%-37.50%
456
BSL logo
BSL
Bia Sài Gòn - Sông Lam
UPCoM
13.000
▼ 4.41%
585B+4.00%+5.69%0.00%
457
ASP logo
ASP
Dầu khí An Pha
HOSE
15.650
▼ 0.63%
584.4B-2.80%+2.62%+239.48%
458
ADS logo
ADS
Dệt sợi DAMSAN
HOSE
7.600
▲ 0.80%
580.6B0.00%-4.40%-13.14%
459
M10 logo
M10
Tổng công ty May 10
UPCoM
18.200
▼ 3.70%
577.9B-0.55%0.00%-12.50%
460
MNB logo
MNB
May Nhà Bè
UPCoM
28.700
574B0.00%0.00%+2.87%
461
DLG logo
DLG
Đức Long Gia Lai
HOSE
1.910
▲ 1.06%
571.7B0.00%-5.45%-30.80%
462
KHP logo
KHP
Điện lực Khánh Hòa
HOSE
9.450
570.6B+1.39%-0.42%-25.00%
463
TNC logo
TNC
Cao su Thống Nhất
HOSE
29.300
▲ 6.93%
564.0B0.00%+25.05%-1.68%
464
HAM logo
HAM
Vật tư Hậu Giang
UPCoM
39.000
563.8B-3.70%0.00%-12.86%
465
ACL logo
ACL
Thủy sản CL An Giang
HOSE
11.200
▲ 2.75%
561.8B+0.90%-0.88%-14.02%
466
CTW logo
CTW
Cấp thoát nước Cần Thơ
UPCoM
20.000
560B0.00%0.00%-25.93%
467
L14 logo
L14
Licogi 14
HNX
18.100
▼ 0.55%
558.6B0.00%-7.65%-49.72%
468
L18 logo
L18
LICOGI - 18
HNX
12.200
▲ 2.52%
558.0B+1.67%-12.86%-55.64%
469
CLM logo
CLM
Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
HNX
50.000
550B-7.41%0.00%0.00%
470
DWC logo
DWC
Cấp nước Đắk Lắk
UPCoM
17.400
▼ 0.57%
548.4B-3.12%0.00%+5.09%
471
ADP logo
ADP
Sơn Á Đông
HOSE
23.750
547.2B+1.50%-1.04%-2.85%
472
BTS logo
BTS
Xi măng Bút Sơn
HNX
4.400
543.7B0.00%-4.35%-16.98%
473
NDN logo
NDN
PT Nhà Đà Nẵng
HNX
7.500
537.4B+1.35%-5.53%-45.65%
474
CRC logo
CRC
Create Capital Việt Nam
HOSE
5.000
533.5B0.00%-3.10%-50.50%
475
HJS logo
HJS
Thủy điện Nậm Mu
HNX
25.400
▼ 9.29%
533.4B-9.29%-9.29%-6.73%
476
SKV logo
SKV
NGK Yến sào Khánh Hòa
UPCoM
22.700
▲ 0.89%
522.1B+2.25%-0.44%-19.22%
477
VNG logo
VNG
DL Thành Thành Công
HOSE
5.350
▲ 3.08%
520.4B+0.38%-9.32%-28.67%
478
TTF logo
TTF
Gỗ Trường Thành
HOSE
1.310
▲ 1.55%
515.5B-0.76%-9.66%-56.62%
479
CST logo
CST
Than Cao Sơn - TKV
HNX
12.000
▲ 1.69%
514.2B+2.56%+14.29%-14.89%
480
TYA logo
TYA
Dây và Cáp điện Taya
HOSE
16.750
513.9B-4.01%-0.30%-10.19%
481
TNT logo
TNT
Tập đoàn TNT
HOSE
10.050
▲ 0.60%
512.5B-3.83%-1.47%+23.31%
482
BTT logo
BTT
TM - DV Bến Thành
HOSE
37.800
510.3B0.00%0.00%0.00%
483
IDJ logo
IDJ
Đầu tư IDJ Việt Nam
HNX
2.900
▼ 3.33%
503.1B0.00%-14.71%-54.69%
484
CBI logo
CBI
Gang thép Cao Bằng
UPCoM
11.600
▲ 14.85%
498.9B-8.66%0.00%0.00%
485
TV1 logo
TV1
Tư vấn XD Điện 1
UPCoM
18.400
▼ 0.54%
491.1B-4.17%-8.46%-20.97%
486
SFG logo
SFG
Phân bón Miền Nam
HOSE
10.250
▲ 3.74%
490.9B-2.38%-2.38%-2.38%
487
HKT logo
HKT
Đầu tư QP Xanh
HNX
14.700
▲ 1.38%
490.0B+6.52%+8.09%0.00%
488
SKG logo
SKG
Tàu Cao tốc Superdong
HOSE
7.340
▲ 0.55%
488.1B+0.41%-0.27%-32.04%
489
HTC logo
HTC
Thương mại Hóc Môn
HNX
29.500
▼ 9.79%
486.7B-2.64%0.00%+19.92%
490
TSA logo
TSA
Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn
HOSE
12.000
▼ 1.64%
485.1B-0.83%-22.08%-15.49%
491
PIC logo
PIC
Đầu tư Điện lực 3
HNX
14.400
▲ 3.60%
480.1B+2.86%0.00%-13.25%
492
PWS logo
PWS
Cấp thoát nước Phú Yên
UPCoM
12.500
479.5B+0.81%0.00%0.00%
493
HTI logo
HTI
PT Hạ tầng IDICO
HOSE
18.850
▼ 0.53%
470.3B+3.57%+1.34%-19.96%
494
BTH logo
BTH
Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội
UPCoM
18.800
▲ 1.08%
470B-1.05%-2.08%-54.93%
495
PSI logo
PSI
Chứng khoán Dầu khí
HNX
7.800
466.8B0.00%-4.88%-8.24%
496
NHA logo
NHA
PT Nhà và Đô thị Nam HN
HOSE
7.130
▼ 1.79%
461.9B-6.92%+2.74%-63.62%
497
HPP logo
HPP
Sơn Hải Phòng
UPCoM
58.000
▼ 10.49%
461.7B0.00%0.00%-26.56%
498
PCH logo
PCH
Nhựa Picomat
HNX
18.100
▼ 0.55%
459.9B0.00%-1.09%-9.95%
499
ODE logo
ODE
Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE
UPCoM
45.600
▲ 0.22%
456B+0.22%+0.44%-0.65%
500
CMX logo
CMX
CAMIMEX Group
HOSE
4.450
453.5B-1.55%-4.91%-35.51%