VONHOA.COM
← Về trang chủ
SBG logo

SBGTập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba

HOSE#485

Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba

Hàng công nghiệp · Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba

Giá hiện tại
12.300
+4.68%
Vốn hóa
615.0B
Xếp hạng
#485
KLCP lưu hành
50.0M
Khối lượng GD
264K
Đỉnh 52 tuần
16.000
Đáy 52 tuần
11.250
Hiệu suất vốn hóa
1D
+4.68%
7D
+3.80%
30D
+6.03%
60D
-5.02%
1Y
-0.40%

Giới thiệu Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba

Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba (SBG) tiền thân là một doanh nghiệp nông nghiệp được thành lập từ năm 2015. Hiện nay, công ty hoạt động chính trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, xây lắp, khai thác điện mặt trời và kinh doanh nông sản. Trong đó, mảng cơ khí đóng gốp tỷ lớn trọng cơ cấu lợi nhuận của công ty. SBG đang sở hữu 4 nhà máy cơ khí Bạc Liêu, Nghệ An, Bà Rịa - Vũng Tàu và Hưng Yên với các máy móc công nghệ cao được nhập khẩu từ Châu Âu và Mỹ. Công ty có hoạt động kinh doanh cơ khí, xây lắp rộng khắp cả nước và tại nhiều quốc gia Châu Âu, Châu Á. SBG chính thức được giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 01/12/2023.

Chỉ số tài chính

P/E
14.8
P/B
0.9
EPS
767 đ
ROE
6.4 %
ROA
3.0 %
Doanh thu
1.6T (-48.6%)
Lợi nhuận ròng
38.3B (-11.9%)
Vốn hóa thị trường
424B588B752B2023-122024-052024-102025-032025-082026-01

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026615.0B-18.27%
2025752.5B+46.12%
2024515.0B+2.60%
2023501.9B

Sự kiện cổ tức & phát hành (SBG)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2024-10-02Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — SBG

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ phần Siba Holdings55.60%
2LÊ THỊ BÍCH LIÊN10.00%
3Nguyễn Văn Đức4.63%
4Phan Hồng Vân3.04%
5Trương Mạnh Linh0.22%
6Nguyễn Văn Phú0.22%
7Hà Thị Ngọc Sơn0.10%
8Phan Lê Hoàng Trung0.09%
9Nguyễn Tấn Hưng0.08%
10Lê Thị Xuân Đức0.04%
11Trần Ngọc Long0.01%

So sánh cùng ngành — Hàng công nghiệp

#Mã CKGiáVốn hóa
1
TDP logo
TDP
29.4502.8T
2
APH logo
APH
5.4801.3T
3
INN logo
INN
38.3001.0T
4
ILS logo
ILS
22.500810B
5
SBG logo
SBG
12.300615.0B
6
MCP logo
MCP
26.800532.5B
7
PBT logo
PBT
14.000245.3B
8
VHG logo
VHG
1.500225B
9
HPB logo
HPB
21.00076.8B
10
PBP logo
PBP
12.30059.0B