← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 6 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP.Pharco | 18.400 ▼1.60% | 1.500 | 8.15% | 7.43% | 3/3 | |
| 2 | Dược Phẩm TW3 | 58.100 ▲0.52% | 4.000 | 6.88% | 8.03% | 3/3 | |
| 3 | Dược Hà Nội | 28.000 | 1.000 | 3.57% | 5.95% | 3/3 | |
| 4 | Dược phẩm Hải Phòng | 57.000 | 2.000 | 3.51% | 2.86% | 3/3 | |
| 5 | Dược phẩm TW Codupha | 13.800 ▲0.73% | 400 | 2.90% | 5.07% | 3/3 | |
| 6 | Dược phẩm 2/9 | 25.900 | 500 | 1.93% | 1.93% | 3/3 |