VONHOA.COM
← Về trang chủ
PLO logo

PLOKho vận Petec

UPCoM#939

Công ty Cổ phần Kho vận Petec

Vận tải · Kho vận Petec

Giá hiện tại
3.800
0.00%
Vốn hóa
27.3B
Xếp hạng
#939
KLCP lưu hành
7.2M
Khối lượng GD
5K
Đỉnh 52 tuần
4.600
Đáy 52 tuần
3.100
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Kho vận Petec

Công ty Cổ phần Kho vận Petec (PLO), được thành lập năm 2007 với số vốn điều lệ ban đầu là 25 tỷ đồng. Vốn điều lệ hiện tại là 75 tỷ đồng. Công ty chuyên cung cấp dịch vụ vận tải, phân phối và kinh doanh xăng dầu, kho bãi và dịch vụ xuất nhập khẩu bao gồm thủ tục thông quan, giao nhận hàng hóa theo yêu cầu của khách hàng. Công ty sở hữu hệ thống kho với diện tích 150.000 m2 và hệ thống trang thiết bị hiện đại tọa lạc tại khu công nghiệp Nam Tân Uyên, tỉnh Bình Dương.

Chỉ số tài chính

P/E
2.2
P/B
3.2
EPS
2.090 đ
ROE
531.3 %
ROA
48.5 %
Doanh thu
66.2B (-29.6%)
Lợi nhuận ròng
15.0B (+530.5%)
Vốn hóa thị trường
12B30B48B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202627.3B+15.15%
202523.7B-26.67%
202432.4B+80.00%
202318.0B+13.64%
202215.8B-67.16%
202148.2B+123.33%
202021.6B

Cổ đông lớn — PLO

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - Công ty Cổ phần28.08%
2Công ty Cổ Phần Bất Động Sản Và Kỹ Thuật Xăng Dầu11.12%
3Huỳnh Xuân Hồng9.03%
4Ngân hàng TNHH MTV Số Vikki7.51%
5Phạm Minh Thông0.70%
6Lý Hoài Nam0.49%
7Mai Huy Hoàng0.24%
8Hoàng Minh Tuấn0.15%
9Nguyễn Văn Lịch0.11%
10Đồng Thị Ánh Hồng0.08%
11Trần Thị Thanh Thủy0.03%
12Vũ Anh Cường0.03%

Ban lãnh đạo — PLO

#Họ tênChức vụ
1Huỳnh Xuân HồngGiám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
2Lý Hoài NamPhó Giám đốc
3Mai Huy HoàngKế toán trưởng
4Hoàng Minh TuấnChủ tịch Hội đồng Quản trị
5Vũ Anh CườngThành viên Hội đồng Quản trị
6HOÀNG ANH TUẤNThành viên Ban kiểm soát
7Vũ Xuân HiềnThành viên Ban kiểm soát
8Bùi Minh HiệpTrưởng Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Vận tải

#Mã CKGiáVốn hóa
1
ACV logo
ACV
44.700160.1T
2
MVN logo
MVN
53.50064.2T
3
GMD logo
GMD
75.00032.0T
4
VTP logo
VTP
69.40012.0T
5
PHP logo
PHP
36.60012.0T
6
PVT logo
PVT
23.15010.9T
7
HAH logo
HAH
56.10010.4T
8
PAP logo
PAP
25.0008.9T
9
VSC logo
VSC
22.2008.3T
10
TMS logo
TMS
40.3007.0T