VONHOA.COM
← Về trang chủ
HBH logo

HBHHABECO Hải Phòng

UPCoM#795

Công ty Cổ phần HABECO - Hải Phòng

Bia và đồ uống · HABECO Hải Phòng

Giá hiện tại
5.900
-1.67%
Vốn hóa
94.4B
Xếp hạng
#795
KLCP lưu hành
16M
Khối lượng GD
4K
Đỉnh 52 tuần
6.667
Đáy 52 tuần
4.314
Hiệu suất vốn hóa
1D
-1.67%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
+1.72%
1Y
+20.36%

Giới thiệu HABECO Hải Phòng

Công ty Cổ phần HABECO - Hải Phòng (HBH) được thành lập vào năm 2007. Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh các sản phẩm bia, rượu, nước giải khát. HBH trở thành công ty đại chúng từ năm 2013. Công ty quản lý vận hành Nhà máy Bia Hà Nội tại Hải Phòng công suất 30 triệu lít/năm. Sản phẩm của HBH chủ yếu phục vụ cho thị trường miền Bắc. HBH được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 08/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
317.4
P/B
0.6
EPS
177 đ
ROE
1.7 %
ROA
1.0 %
Tỷ suất cổ tức
1.7 %
Doanh thu
251.7B (+2.4%)
Lợi nhuận ròng
2.8B (+1701.5%)
Vốn hóa thị trường
77B136B195B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202694.4B+5.36%
202589.6B+5.78%
202484.7B-19.41%
2023105.1B-9.46%
2022116.1B-17.78%
2021141.2B+95.65%
202072.2B

Sự kiện cổ tức & phát hành (HBH)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-09-18Cổ tức tiền mặt100 đ/cp

Cổ đông lớn — HBH

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội66.69%
2Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Phòng14.06%
3Tạ Thu Thủy0.69%
4Đỗ Châu Tuấn0.22%
5Dương Thị Bách0.13%
6Phạm Anh Tuấn0.06%
7NGUYỄN HOÀNG GIANG0.01%

Ban lãnh đạo — HBH

#Họ tênChức vụ
1Tạ Thu ThủyThành viên Hội đồng Quản trị
2NGUYỄN HOÀNG GIANGThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc
3Trịnh Quang HuyThành viên Ban kiểm soát
4Trần Dương Ánh TuyếtThành viên Ban kiểm soát
5Nguyễn Tiến QuyếtPhó Giám đốc
6Trần Văn TrungChủ tịch Hội đồng Quản trị
7Quách Thị Thu HuyềnThành viên Hội đồng Quản trị
8Nguyễn Như KhuêThành viên Ban kiểm soát
9Bùi Thị HuyềnTrưởng Ban kiểm soát
10Nguyễn Thị Hương GiangKế toán trưởng

So sánh cùng ngành — Bia và đồ uống

#Mã CKGiáVốn hóa
1
SAB logo
SAB
47.00060.3T
2
VCF logo
VCF
300.0008.0T
3
BHN logo
BHN
29.6506.9T
4
NAF logo
NAF
50.4003.1T
5
SBB logo
SBB
15.6001.4T
6
SMB logo
SMB
40.2001.2T
7
WSB logo
WSB
57.400832.3B
8
BSQ logo
BSQ
17.500787.5B
9
HKT logo
HKT
20.900696.7B
10
BSL logo
BSL
13.400603B