← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-19 · 28 công ty · Mid Cap
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.700 | 1.000 | 9.35% | 13.08% | 3/3 | |
| 2 | Khoáng sản Hà Giang | 115.000 ▼2.54% | 8.800 | 7.65% | 9.51% | 3/3 | |
| 3 | Dược Phẩm TW3 | 61.100 ▼0.33% | 4.000 | 6.55% | 7.64% | 3/3 | |
| 4 | Vàng Phú Nhuận | 18.500 ▼1.60% | 1.000 | 5.41% | 10.81% | 3/3 | |
| 5 | Tập đoàn Thiên Long | 55.700 ▲1.46% | 2.500 | 4.49% | 3.59% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Miền Trung | 26.450 ▲0.19% | 1.000 | 3.78% | 8.19% | 3/3 | |
| 7 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 20.550 ▼0.48% | 700 | 3.41% | 0.81% | 1/3 | |
| 8 | Dệt may Thành Công | 14.700 | 500 | 3.40% | 2.72% | 2/3 | |
| 9 | HDGĐột biến Tập đoàn Hà Đô | 14.850 ▼1.00% | 500 | 3.37% | 1.12% | 1/3 | |
| 10 | Thủy điện Miền Nam | 31.400 | 1.000 | 3.18% | 9.55% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Thác Bà | 31.500 | 1.000 | 3.17% | 6.88% | 3/3 | |
| 12 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 63.500 | 2.000 | 3.15% | 4.20% | 3/3 | |
| 13 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 9.38% | 3/3 | |
| 14 | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.000 | 1.300 | 3.10% | 2.06% | 2/3 | |
| 15 | Nhựa Tiền Phong | 51.800 ▼2.63% | 1.500 | 2.90% | 3.54% | 3/3 | |
| 16 | Thuốc lá Cát Lợi | 53.000 ▼2.39% | 1.500 | 2.83% | 7.23% | 3/3 | |
| 17 | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.500 ▲3.93% | 500 | 2.70% | 7.57% | 3/3 | |
| 18 | VINATEX | 11.700 ▲2.63% | 300 | 2.56% | 2.56% | 2/3 | |
| 19 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.000 | 1.000 | 2.44% | 11.38% | 3/3 | |
| 20 | Cảng Đồng Nai | 82.900 ▼0.24% | 2.000 | 2.41% | 4.42% | 3/3 | |
| 21 | Khử trùng Việt Nam | 41.900 ▲0.96% | 1.000 | 2.39% | 9.15% | 3/3 | |
| 22 | Điện miền Trung | 39.000 | 900 | 2.31% | 8.03% | 3/3 | |
| 23 | Nông sản Quảng Ngãi | 43.500 | 1.000 | 2.30% | 8.81% | 3/3 | |
| 24 | Nước Thủ Dầu Một | 59.400 | 1.300 | 2.19% | 2.30% | 2/3 | |
| 25 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 74.700 | 1.500 | 2.01% | 4.64% | 3/3 | |
| 26 | Thực phẩm Cholimex | 389.000 | 5.000 | 1.29% | 1.29% | 3/3 | |
| 27 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 87.900 | 1.000 | 1.14% | 3.26% | 3/3 | |
| 28 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 50.000 ▼0.99% | 500 | 1.00% | 0.00% | 0/3 |