← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 28 công ty · Mid Cap
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.500 ▼1.57% | 1.000 | 8.00% | 11.20% | 3/3 | |
| 2 | Dược Phẩm TW3 | 58.100 ▲0.52% | 4.000 | 6.88% | 8.03% | 3/3 | |
| 3 | Tập đoàn Thiên Long | 50.100 ▲1.73% | 2.500 | 4.99% | 3.99% | 3/3 | |
| 4 | Cảng xanh VIP | 70.500 | 3.500 | 4.96% | 7.56% | 3/3 | |
| 5 | Khoáng sản Hà Giang | 178.900 ▼0.78% | 8.800 | 4.92% | 6.11% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲1.63% | 1.000 | 4.02% | 6.96% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Trung | 27.900 ▲0.72% | 1.000 | 3.58% | 7.77% | 3/3 | |
| 8 | Giấy Việt Trì | 97.900 | 3.000 | 3.06% | 4.43% | 3/3 | |
| 9 | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.200 ▼0.69% | 1.300 | 3.01% | 2.01% | 2/3 | |
| 10 | Thủy điện Thác Bà | 33.900 ▲0.89% | 1.000 | 2.95% | 6.39% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Miền Nam | 34.200 | 1.000 | 2.92% | 8.77% | 3/3 | |
| 12 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.500 | 1.000 | 2.90% | 8.70% | 3/3 | |
| 13 | Thuốc lá Cát Lợi | 53.000 ▼5.19% | 1.500 | 2.83% | 7.23% | 3/3 | |
| 14 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 76.500 | 2.000 | 2.61% | 3.49% | 3/3 | |
| 15 | VINATEX | 12.100 ▲0.83% | 300 | 2.48% | 2.48% | 2/3 | |
| 16 | Đầu tư và Thương mại TNG | 21.400 ▼0.47% | 500 | 2.34% | 6.54% | 3/3 | |
| 17 | Nước Thủ Dầu Một | 57.500 ▼0.35% | 1.300 | 2.26% | 2.38% | 2/3 | |
| 18 | XD Tiền Giang | 44.750 ▼0.22% | 1.000 | 2.23% | 6.70% | 3/3 | |
| 19 | Dệt may Thành Công | 22.950 ▼0.86% | 500 | 2.18% | 1.74% | 2/3 | |
| 20 | Nông sản Quảng Ngãi | 49.000 ▼0.20% | 1.000 | 2.04% | 7.82% | 3/3 | |
| 21 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 75.000 | 1.500 | 2.00% | 4.62% | 3/3 | |
| 22 | Khử trùng Việt Nam | 50.000 ▲0.91% | 1.000 | 2.00% | 7.67% | 3/3 | |
| 23 | Điện miền Trung | 45.500 | 900 | 1.98% | 6.89% | 3/3 | |
| 24 | HDGĐột biến Tập đoàn Hà Đô | 26.600 ▼0.19% | 500 | 1.88% | 0.63% | 1/3 | |
| 25 | Cảng Đồng Nai | 107.000 ▲0.85% | 2.000 | 1.87% | 3.43% | 3/3 | |
| 26 | Thực phẩm Cholimex | 420.000 | 5.000 | 1.19% | 1.19% | 3/3 | |
| 27 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 46.700 ▼0.11% | 500 | 1.07% | 0.00% | 0/3 | |
| 28 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 110.800 | 1.000 | 0.90% | 2.59% | 3/3 |