← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 29 công ty · Mid Cap
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.800 | 1.000 | 8.47% | 11.86% | 3/3 | |
| 2 | Dược Phẩm TW3 | 62.300 ▼0.64% | 4.000 | 6.42% | 7.49% | 3/3 | |
| 3 | Khoáng sản Hà Giang | 150.000 ▲1.08% | 8.800 | 5.87% | 7.29% | 3/3 | |
| 4 | Tập đoàn Thiên Long | 49.100 | 2.500 | 5.09% | 4.07% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.400 | 1.000 | 3.94% | 6.82% | 3/3 | |
| 6 | Cảng xanh VIP | 91.000 ▲6.43% | 3.500 | 3.85% | 5.86% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Trung | 28.000 | 1.000 | 3.57% | 7.74% | 3/3 | |
| 8 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 22.250 ▲0.23% | 700 | 3.15% | 0.75% | 1/3 | |
| 9 | Thủy điện Thác Bà | 32.500 | 1.000 | 3.08% | 6.67% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Miền Nam | 33.300 | 1.000 | 3.00% | 9.01% | 3/3 | |
| 11 | Nhựa Tiền Phong | 50.300 ▼1.57% | 1.500 | 2.98% | 3.64% | 3/3 | |
| 12 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.000 | 1.000 | 2.94% | 8.82% | 3/3 | |
| 13 | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.500 ▲0.79% | 1.300 | 2.92% | 1.95% | 2/3 | |
| 14 | Thuốc lá Cát Lợi | 53.000 | 1.500 | 2.83% | 7.23% | 3/3 | |
| 15 | XD Tiền Giang | 36.000 ▼0.83% | 1.000 | 2.78% | 8.33% | 3/3 | |
| 16 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 72.300 | 2.000 | 2.77% | 3.69% | 3/3 | |
| 17 | VINATEX | 11.400 | 300 | 2.63% | 2.63% | 2/3 | |
| 18 | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.600 ▲0.51% | 500 | 2.55% | 7.14% | 3/3 | |
| 19 | Dệt may Thành Công | 20.250 | 500 | 2.47% | 1.98% | 2/3 | |
| 20 | HDGĐột biến Tập đoàn Hà Đô | 21.050 ▼2.32% | 500 | 2.38% | 0.79% | 1/3 | |
| 21 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 65.000 | 1.500 | 2.31% | 5.33% | 3/3 | |
| 22 | Nước Thủ Dầu Một | 58.500 | 1.300 | 2.22% | 2.34% | 2/3 | |
| 23 | Nông sản Quảng Ngãi | 46.800 ▲2.41% | 1.000 | 2.14% | 8.19% | 3/3 | |
| 24 | Điện miền Trung | 42.000 | 900 | 2.14% | 7.46% | 3/3 | |
| 25 | Khử trùng Việt Nam | 47.000 ▼0.11% | 1.000 | 2.13% | 8.16% | 3/3 | |
| 26 | Cảng Đồng Nai | 102.700 ▲2.70% | 2.000 | 1.95% | 3.57% | 3/3 | |
| 27 | Thực phẩm Cholimex | 339.000 | 5.000 | 1.47% | 1.47% | 3/3 | |
| 28 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 85.900 ▲14.99% | 1.000 | 1.16% | 3.34% | 3/3 | |
| 29 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 51.200 ▼6.91% | 500 | 0.98% | 0.00% | 0/3 |