← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 29 công ty · Mid Cap
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 1.000 | 9.01% | 12.61% | 3/3 | |
| 2 | Khoáng sản Hà Giang | 124.500 ▼2.43% | 8.800 | 7.07% | 8.78% | 3/3 | |
| 3 | Dược Phẩm TW3 | 59.800 ▼1.16% | 4.000 | 6.69% | 7.80% | 3/3 | |
| 4 | Tập đoàn Thiên Long | 51.800 ▼3.18% | 2.500 | 4.83% | 3.86% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.100 | 1.000 | 4.33% | 7.50% | 3/3 | |
| 6 | Cảng xanh VIP | 93.600 ▼3.70% | 3.500 | 3.74% | 5.70% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Trung | 27.700 ▲0.73% | 1.000 | 3.61% | 7.82% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện Miền Nam | 31.000 ▼0.80% | 1.000 | 3.23% | 9.68% | 3/3 | |
| 9 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 22.050 ▼2.43% | 700 | 3.17% | 0.76% | 1/3 | |
| 10 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 9.38% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Thác Bà | 32.200 ▲0.63% | 1.000 | 3.11% | 6.73% | 3/3 | |
| 12 | HDGĐột biến Tập đoàn Hà Đô | 16.200 ▼0.61% | 500 | 3.09% | 1.03% | 1/3 | |
| 13 | Dệt may Thành Công | 16.500 ▼0.60% | 500 | 3.03% | 2.42% | 2/3 | |
| 14 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 67.100 | 2.000 | 2.98% | 3.97% | 3/3 | |
| 15 | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.200 ▼0.11% | 1.300 | 2.94% | 1.96% | 2/3 | |
| 16 | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.100 ▼1.16% | 500 | 2.92% | 8.19% | 3/3 | |
| 17 | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲0.97% | 1.500 | 2.87% | 3.50% | 3/3 | |
| 18 | Thuốc lá Cát Lợi | 52.500 | 1.500 | 2.86% | 7.30% | 3/3 | |
| 19 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.350 ▼0.60% | 1.000 | 2.42% | 11.29% | 3/3 | |
| 20 | VINATEX | 12.500 ▲5.04% | 300 | 2.40% | 2.40% | 2/3 | |
| 21 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 63.200 | 1.500 | 2.37% | 5.49% | 3/3 | |
| 22 | Nông sản Quảng Ngãi | 45.300 | 1.000 | 2.21% | 8.46% | 3/3 | |
| 23 | Nước Thủ Dầu Một | 59.000 | 1.300 | 2.20% | 2.32% | 2/3 | |
| 24 | Khử trùng Việt Nam | 45.400 | 1.000 | 2.20% | 8.44% | 3/3 | |
| 25 | Cảng Đồng Nai | 93.200 ▼1.89% | 2.000 | 2.15% | 3.93% | 3/3 | |
| 26 | Điện miền Trung | 43.000 | 900 | 2.09% | 7.29% | 3/3 | |
| 27 | Thực phẩm Cholimex | 345.000 | 5.000 | 1.45% | 1.45% | 3/3 | |
| 28 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 39.300 ▼0.76% | 500 | 1.27% | 0.00% | 0/3 | |
| 29 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 95.000 | 1.000 | 1.05% | 3.02% | 3/3 |