← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 15 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chế biến Hàng XK Long An | 17.200 | 1.500 | 8.72% | 8.72% | 3/3 | |
| 2 | Đường Quảng Ngãi | 44.200 | 3.000 | 6.79% | 8.67% | 3/3 | |
| 3 | Thủy sản Kiên Hùng | 14.900 ▲1.36% | 1.000 | 6.71% | 6.71% | 2/3 | |
| 4 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 25.000 | 1.500 | 6.00% | 12.00% | 3/3 | |
| 5 | LSSĐột biến Mía đường Lam Sơn | 8.490 ▼0.12% | 500 | 5.89% | 1.97% | 1/3 | |
| 6 | Thủy sản Bến Tre | 60.000 ▼0.83% | 3.000 | 5.00% | 4.17% | 3/3 | |
| 7 | ACLĐột biến Thủy sản CL An Giang | 13.200 | 600 | 4.55% | 1.77% | 1/3 | |
| 8 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 44.700 ▼4.49% | 1.200 | 2.68% | 1.19% | 1/3 | |
| 9 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 76.500 | 2.000 | 2.61% | 3.49% | 3/3 | |
| 10 | Đường Kon Tum | 21.800 ▲5.31% | 500 | 2.29% | 2.75% | 2/3 | |
| 11 | Nông sản Quảng Ngãi | 49.000 ▼0.20% | 1.000 | 2.04% | 7.82% | 3/3 | |
| 12 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 139.500 ▼0.36% | 2.500 | 1.79% | 9.27% | 3/3 | |
| 13 | ANTĐột biến Rau quả thực phẩm An Giang | 36.300 ▼0.55% | 500 | 1.38% | 0.00% | 0/3 | |
| 14 | Thực phẩm Cholimex | 420.000 | 5.000 | 1.19% | 1.19% | 3/3 | |
| 15 | Sữa Quốc tế LOF | 275.000 | 2.500 | 0.91% | 2.18% | 3/3 |