← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 46 công ty · UPCOM
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QC và Hội chợ Thương mại | 400 | 13.000 | 3250.00% | 2750.00% | 3/3 | |
| 2 | HPBĐột biến Bao bì PP | 18.000 | 10.000 | 55.56% | 7.41% | 3/3 | |
| 3 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 14.700 | 6.750 | 45.92% | 0.00% | 0/3 | |
| 4 | VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 5 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.400 | 1.100 | 13.10% | 13.10% | 3/3 | |
| 6 | Harec Đầu tư và Thương Mại | 32.402 | 3.000 | 9.26% | 8.85% | 3/3 | |
| 7 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.500 | 1.520 | 9.21% | 11.77% | 3/3 | |
| 8 | PTMĐột biến Ô tô PTM | 10.900 | 1.000 | 9.17% | 0.00% | 0/3 | |
| 9 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 1.000 | 9.01% | 12.61% | 3/3 | |
| 10 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 | 1.600 | 8.94% | 12.66% | 3/3 | |
| 11 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.000 ▼3.95% | 1.500 | 8.82% | 9.81% | 3/3 | |
| 12 | Xi măng Cần Thơ | 29.900 | 2.000 | 6.69% | 6.69% | 3/3 | |
| 13 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 22.900 | 1.500 | 6.55% | 13.10% | 3/3 | |
| 14 | Đường Quảng Ngãi | 46.600 ▼0.64% | 3.000 | 6.44% | 8.23% | 3/3 | |
| 15 | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 14.200 | 800 | 5.63% | 3.99% | 2/3 | |
| 16 | Dược Hà Nội | 17.900 | 1.000 | 5.59% | 9.31% | 3/3 | |
| 17 | Đầu tư SGI Holdings | 9.000 | 500 | 5.56% | 2.97% | 2/3 | |
| 18 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.500 ▲6.73% | 3.000 | 5.41% | 7.21% | 3/3 | |
| 19 | Bao bì PP Bình Dương | 26.000 | 1.400 | 5.38% | 5.26% | 3/3 | |
| 20 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.300 | 500 | 5.38% | 3.58% | 1/3 | |
| 21 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 8.500 | 450 | 5.29% | 5.29% | 3/3 | |
| 22 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.100 | 1.000 | 4.33% | 7.50% | 3/3 | |
| 23 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 24 | XD Dầu Khí IDICO | 25.500 | 1.000 | 3.92% | 21.31% | 3/3 | |
| 25 | Dược phẩm Hải Phòng | 52.900 | 2.000 | 3.78% | 3.09% | 3/3 | |
| 26 | Cảng xanh VIP | 93.600 ▼3.70% | 3.500 | 3.74% | 5.70% | 3/3 | |
| 27 | Giấy Việt Trì | 80.600 | 3.000 | 3.72% | 5.38% | 3/3 | |
| 28 | Hóa chất Minh Đức | 14.000 | 500 | 3.57% | 4.76% | 2/3 | |
| 29 | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.000 | 500 | 3.57% | 8.09% | 3/3 | |
| 30 | Nước sạch Bắc Ninh | 17.500 | 600 | 3.43% | 4.34% | 3/3 | |
| 31 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.900 | 267 | 3.38% | 0.92% | 1/3 | |
| 32 | Dược phẩm TW Codupha | 12.100 | 400 | 3.31% | 5.79% | 3/3 | |
| 33 | HNPĐột biến Hanel Xốp Nhựa | 25.000 | 800 | 3.20% | 1.47% | 2/3 | |
| 34 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 9.38% | 3/3 | |
| 35 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 500 | 3.07% | 8.18% | 3/3 | |
| 36 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 1.400 | 2.75% | 5.46% | 3/3 | |
| 37 | Bê tông An Giang | 37.400 ▼0.53% | 1.000 | 2.67% | 9.36% | 3/3 | |
| 38 | VINATEX | 12.500 ▲5.04% | 300 | 2.40% | 2.40% | 2/3 | |
| 39 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 63.200 | 1.500 | 2.37% | 5.49% | 3/3 | |
| 40 | Vật tư Hậu Giang | 44.000 | 1.000 | 2.27% | 1.97% | 3/3 | |
| 41 | Nông sản Quảng Ngãi | 45.300 | 1.000 | 2.21% | 8.46% | 3/3 | |
| 42 | NDPÍt GD Dược phẩm 2/9 | 23.000 | 500 | 2.17% | 2.17% | 3/3 | |
| 43 | Thực phẩm Cholimex | 345.000 | 5.000 | 1.45% | 1.45% | 3/3 | |
| 44 | Sơn Hải Phòng | 69.500 ▲6.92% | 1.000 | 1.44% | 2.88% | 3/3 | |
| 45 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 95.000 | 1.000 | 1.05% | 3.02% | 3/3 | |
| 46 | IDPÍt GD Sữa Quốc tế LOF | 295.000 | 2.500 | 0.85% | 2.03% | 3/3 |