← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-19 · 47 công ty · UPCOM
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNXÍt GD QC và Hội chợ Thương mại | 400 | 13.000 | 3250.00% | 2750.00% | 3/3 | |
| 2 | HPBĐột biến Bao bì PP | 18.500 ▼1.60% | 10.000 | 54.05% | 7.21% | 3/3 | |
| 3 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 13.000 | 6.750 | 51.92% | 0.00% | 0/3 | |
| 4 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 5 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.200 | 1.100 | 13.41% | 13.41% | 3/3 | |
| 6 | Harec Đầu tư và Thương Mại | 23.000 | 3.000 | 13.04% | 12.47% | 3/3 | |
| 7 | Khoáng sản Viglacera | 10.300 | 1.000 | 9.71% | 14.56% | 3/3 | |
| 8 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.700 | 1.000 | 9.35% | 13.08% | 3/3 | |
| 9 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.500 | 1.500 | 9.09% | 10.10% | 3/3 | |
| 10 | HBDÍt GD Bao bì PP Bình Dương | 15.700 | 1.400 | 8.92% | 8.71% | 3/3 | |
| 11 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17.100 | 1.520 | 8.89% | 11.36% | 3/3 | |
| 12 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 1.600 | 8.84% | 12.52% | 3/3 | |
| 13 | PTMĐột biến Ô tô PTM | 12.300 | 1.000 | 8.13% | 0.00% | 0/3 | |
| 14 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 20.000 ▲14.29% | 1.500 | 7.50% | 15.00% | 3/3 | |
| 15 | Xi măng Cần Thơ | 30.000 | 2.000 | 6.67% | 6.67% | 3/3 | |
| 16 | HNPĐột biến Hanel Xốp Nhựa | 12.000 | 800 | 6.67% | 3.06% | 2/3 | |
| 17 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.000 | 500 | 6.25% | 4.16% | 1/3 | |
| 18 | Dược Hà Nội | 16.200 | 1.000 | 6.17% | 10.29% | 3/3 | |
| 19 | Đường Quảng Ngãi | 50.500 ▼0.79% | 3.000 | 5.94% | 7.59% | 3/3 | |
| 20 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 51.200 ▼3.03% | 3.000 | 5.86% | 7.81% | 3/3 | |
| 21 | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 13.900 | 800 | 5.76% | 4.08% | 2/3 | |
| 22 | Đầu tư SGI Holdings | 9.200 ▼2.13% | 500 | 5.43% | 2.90% | 2/3 | |
| 23 | Dược phẩm Hải Phòng | 39.100 | 2.000 | 5.12% | 4.18% | 3/3 | |
| 24 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 20.600 | 1.000 | 4.85% | 8.41% | 3/3 | |
| 25 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.900 | 267 | 4.53% | 1.24% | 1/3 | |
| 26 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10.700 | 450 | 4.21% | 4.21% | 3/3 | |
| 27 | XD Dầu Khí IDICO | 24.700 | 1.000 | 4.05% | 22.00% | 3/3 | |
| 28 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 29 | Giấy Việt Trì | 76.500 | 3.000 | 3.92% | 5.66% | 3/3 | |
| 30 | Dược phẩm TW Codupha | 10.400 | 400 | 3.85% | 6.73% | 3/3 | |
| 31 | HMDÍt GD Hóa chất Minh Đức | 14.000 | 500 | 3.57% | 4.76% | 2/3 | |
| 32 | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.000 ▼2.10% | 500 | 3.57% | 8.09% | 3/3 | |
| 33 | Nước sạch Bắc Ninh | 17.500 | 600 | 3.43% | 4.34% | 3/3 | |
| 34 | Bê tông An Giang | 30.700 ▲2.68% | 1.000 | 3.26% | 11.40% | 3/3 | |
| 35 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 9.38% | 3/3 | |
| 36 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.100 | 500 | 3.11% | 8.28% | 3/3 | |
| 37 | Cảng xanh VIP | 127.000 | 3.500 | 2.76% | 4.20% | 3/3 | |
| 38 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 1.400 | 2.75% | 5.46% | 3/3 | |
| 39 | Vật tư Hậu Giang | 39.000 | 1.000 | 2.56% | 2.22% | 3/3 | |
| 40 | VINATEX | 11.700 ▲2.63% | 300 | 2.56% | 2.56% | 2/3 | |
| 41 | Nông sản Quảng Ngãi | 43.500 | 1.000 | 2.30% | 8.81% | 3/3 | |
| 42 | Dược phẩm 2/9 | 22.000 | 500 | 2.27% | 2.27% | 3/3 | |
| 43 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 74.700 | 1.500 | 2.01% | 4.64% | 3/3 | |
| 44 | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▼10.49% | 1.000 | 1.72% | 3.45% | 3/3 | |
| 45 | Thực phẩm Cholimex | 389.000 | 5.000 | 1.29% | 1.29% | 3/3 | |
| 46 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 87.900 | 1.000 | 1.14% | 3.26% | 3/3 | |
| 47 | Sữa Quốc tế LOF | 260.000 | 2.500 | 0.96% | 2.31% | 3/3 |