← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 46 công ty · UPCOM
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNXÍt GD QC và Hội chợ Thương mại | 300 | 13.000 | 4333.33% | 3666.67% | 3/3 | |
| 2 | HPBĐột biến Bao bì PP | 20.100 | 10.000 | 49.75% | 6.63% | 3/3 | |
| 3 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 13.700 ▲1.48% | 6.750 | 49.27% | 0.00% | 0/3 | |
| 4 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 3.500 | 600 | 17.14% | 22.37% | 3/3 | |
| 5 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.900 ▼1.11% | 1.100 | 12.36% | 12.36% | 3/3 | |
| 6 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 1.520 | 9.16% | 11.70% | 3/3 | |
| 7 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.800 | 1.500 | 8.93% | 9.92% | 3/3 | |
| 8 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.800 | 1.000 | 8.47% | 11.86% | 3/3 | |
| 9 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.200 | 1.600 | 8.33% | 11.81% | 3/3 | |
| 10 | PTMĐột biến Ô tô PTM | 12.100 | 1.000 | 8.26% | 0.00% | 0/3 | |
| 11 | Harec Đầu tư và Thương Mại | 40.000 | 3.000 | 7.50% | 7.17% | 3/3 | |
| 12 | Xi măng Cần Thơ | 30.000 | 2.000 | 6.67% | 6.67% | 3/3 | |
| 13 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 23.000 | 1.500 | 6.52% | 13.04% | 3/3 | |
| 14 | Dược phẩm Hải Phòng | 30.900 | 2.000 | 6.47% | 5.28% | 3/3 | |
| 15 | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 12.400 | 800 | 6.45% | 4.57% | 2/3 | |
| 16 | Đường Quảng Ngãi | 48.600 ▲0.21% | 3.000 | 6.17% | 7.89% | 3/3 | |
| 17 | Bao bì PP Bình Dương | 24.900 | 1.400 | 5.62% | 5.49% | 3/3 | |
| 18 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.000 | 3.000 | 5.45% | 7.27% | 3/3 | |
| 19 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.200 | 500 | 5.43% | 3.62% | 1/3 | |
| 20 | Dược Hà Nội | 18.500 | 1.000 | 5.41% | 9.01% | 3/3 | |
| 21 | HNPĐột biến Hanel Xốp Nhựa | 18.000 | 800 | 4.44% | 2.04% | 2/3 | |
| 22 | Đầu tư SGI Holdings | 11.300 | 500 | 4.42% | 2.36% | 2/3 | |
| 23 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.400 | 1.000 | 3.94% | 6.82% | 3/3 | |
| 24 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.500 | 1.000 | 3.92% | 6.54% | 3/3 | |
| 25 | Giấy Việt Trì | 77.000 | 3.000 | 3.90% | 5.63% | 3/3 | |
| 26 | Cảng xanh VIP | 91.000 ▲6.43% | 3.500 | 3.85% | 5.86% | 3/3 | |
| 27 | XD Dầu Khí IDICO | 28.100 ▼0.35% | 1.000 | 3.56% | 19.33% | 3/3 | |
| 28 | Nước sạch Bắc Ninh | 17.000 | 600 | 3.53% | 4.47% | 3/3 | |
| 29 | BWAÍt GD Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 12.900 | 450 | 3.49% | 3.49% | 3/3 | |
| 30 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.700 | 267 | 3.47% | 0.95% | 1/3 | |
| 31 | Cấp thoát nước Bến Tre | 15.200 | 500 | 3.29% | 7.45% | 3/3 | |
| 32 | Dược phẩm TW Codupha | 12.500 ▼2.34% | 400 | 3.20% | 5.60% | 3/3 | |
| 33 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 500 | 3.07% | 8.18% | 3/3 | |
| 34 | Hóa chất Minh Đức | 16.500 | 500 | 3.03% | 4.04% | 2/3 | |
| 35 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.000 | 1.000 | 2.94% | 8.82% | 3/3 | |
| 36 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.000 | 1.400 | 2.86% | 5.68% | 3/3 | |
| 37 | Bê tông An Giang | 36.600 ▼0.54% | 1.000 | 2.73% | 9.56% | 3/3 | |
| 38 | VINATEX | 11.400 | 300 | 2.63% | 2.63% | 2/3 | |
| 39 | Vật tư Hậu Giang | 42.000 | 1.000 | 2.38% | 2.06% | 3/3 | |
| 40 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 65.000 | 1.500 | 2.31% | 5.33% | 3/3 | |
| 41 | NDPÍt GD Dược phẩm 2/9 | 22.500 | 500 | 2.22% | 2.22% | 3/3 | |
| 42 | Nông sản Quảng Ngãi | 46.800 ▲2.41% | 1.000 | 2.14% | 8.19% | 3/3 | |
| 43 | Thực phẩm Cholimex | 339.000 | 5.000 | 1.47% | 1.47% | 3/3 | |
| 44 | Sơn Hải Phòng | 77.900 | 1.000 | 1.28% | 2.57% | 3/3 | |
| 45 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 85.900 ▲14.99% | 1.000 | 1.16% | 3.34% | 3/3 | |
| 46 | Sữa Quốc tế LOF | 285.000 | 2.500 | 0.88% | 2.11% | 3/3 |