← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 45 công ty · UPCOM
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QC và Hội chợ Thương mại | 300 | 13.000 | 4333.33% | 3666.67% | 3/3 | |
| 2 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 14.000 | 6.750 | 48.21% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | HPBĐột biến Bao bì PP | 21.000 ▲0.48% | 10.000 | 47.62% | 6.35% | 3/3 | |
| 4 | VLXD Cầu Đuống | 3.500 | 600 | 17.14% | 22.37% | 3/3 | |
| 5 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 10.100 | 1.100 | 10.89% | 10.89% | 3/3 | |
| 6 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17.300 ▲1.17% | 1.520 | 8.79% | 11.23% | 3/3 | |
| 7 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.400 ▲0.58% | 1.500 | 8.62% | 9.58% | 3/3 | |
| 8 | PTMĐột biến Ô tô PTM | 11.600 | 1.000 | 8.62% | 0.00% | 0/3 | |
| 9 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.900 ▲0.53% | 1.600 | 8.47% | 11.99% | 3/3 | |
| 10 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.500 ▼1.57% | 1.000 | 8.00% | 11.20% | 3/3 | |
| 11 | Harec Đầu tư và Thương Mại | 40.000 | 3.000 | 7.50% | 7.17% | 3/3 | |
| 12 | Bao bì PP Bình Dương | 19.000 | 1.400 | 7.37% | 7.19% | 3/3 | |
| 13 | Đường Quảng Ngãi | 44.200 | 3.000 | 6.79% | 8.67% | 3/3 | |
| 14 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 25.000 | 1.500 | 6.00% | 12.00% | 3/3 | |
| 15 | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 13.600 | 800 | 5.88% | 4.17% | 2/3 | |
| 16 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.000 | 267 | 5.34% | 1.46% | 1/3 | |
| 17 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 57.400 ▲5.51% | 3.000 | 5.23% | 6.97% | 3/3 | |
| 18 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.600 ▼2.04% | 500 | 5.21% | 3.47% | 1/3 | |
| 19 | Cảng xanh VIP | 70.500 | 3.500 | 4.96% | 7.56% | 3/3 | |
| 20 | Đầu tư SGI Holdings | 11.300 | 500 | 4.42% | 2.36% | 2/3 | |
| 21 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲1.63% | 1.000 | 4.02% | 6.96% | 3/3 | |
| 22 | Nước sạch Bắc Ninh | 15.600 | 600 | 3.85% | 4.87% | 3/3 | |
| 23 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 26.000 | 1.000 | 3.85% | 6.41% | 3/3 | |
| 24 | Dược Hà Nội | 28.000 | 1.000 | 3.57% | 5.95% | 3/3 | |
| 25 | Dược phẩm Hải Phòng | 57.000 | 2.000 | 3.51% | 2.86% | 3/3 | |
| 26 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 13.200 ▼14.84% | 450 | 3.41% | 3.41% | 3/3 | |
| 27 | XD Dầu Khí IDICO | 30.900 ▼0.32% | 1.000 | 3.24% | 17.58% | 3/3 | |
| 28 | Cấp thoát nước Bến Tre | 15.800 | 500 | 3.16% | 7.17% | 3/3 | |
| 29 | HNPĐột biến Hanel Xốp Nhựa | 25.500 | 800 | 3.14% | 1.44% | 2/3 | |
| 30 | Giấy Việt Trì | 97.900 | 3.000 | 3.06% | 4.43% | 3/3 | |
| 31 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 46.000 | 1.400 | 3.04% | 6.05% | 3/3 | |
| 32 | Hóa chất Minh Đức | 16.500 | 500 | 3.03% | 4.04% | 2/3 | |
| 33 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.600 ▲0.61% | 500 | 3.01% | 8.03% | 3/3 | |
| 34 | Dược phẩm TW Codupha | 13.800 ▲0.73% | 400 | 2.90% | 5.07% | 3/3 | |
| 35 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.500 | 1.000 | 2.90% | 8.70% | 3/3 | |
| 36 | Bê tông An Giang | 38.100 | 1.000 | 2.62% | 9.19% | 3/3 | |
| 37 | VINATEX | 12.100 ▲0.83% | 300 | 2.48% | 2.48% | 2/3 | |
| 38 | Vật tư Hậu Giang | 45.000 ▲4.65% | 1.000 | 2.22% | 1.93% | 3/3 | |
| 39 | Nông sản Quảng Ngãi | 49.000 ▼0.20% | 1.000 | 2.04% | 7.82% | 3/3 | |
| 40 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 75.000 | 1.500 | 2.00% | 4.62% | 3/3 | |
| 41 | Dược phẩm 2/9 | 25.900 | 500 | 1.93% | 1.93% | 3/3 | |
| 42 | Sơn Hải Phòng | 82.100 | 1.000 | 1.22% | 2.44% | 3/3 | |
| 43 | Thực phẩm Cholimex | 420.000 | 5.000 | 1.19% | 1.19% | 3/3 | |
| 44 | Sữa Quốc tế LOF | 275.000 | 2.500 | 0.91% | 2.18% | 3/3 | |
| 45 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 110.800 | 1.000 | 0.90% | 2.59% | 3/3 |