← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 26 công ty · HNX
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VC7Đột biến BGI Group | 7.300 | 1.000 | 13.70% | 0.00% | 0/3 | |
| 2 | Sông Đà 5 | 7.000 | 800 | 11.43% | 9.76% | 3/3 | |
| 3 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.100 ▼8.97% | 800 | 11.27% | 12.21% | 3/3 | |
| 4 | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.200 | 1.400 | 10.61% | 10.61% | 3/3 | |
| 5 | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.500 | 1.500 | 10.34% | 12.64% | 3/3 | |
| 6 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 14.200 | 1.200 | 8.45% | 5.63% | 2/3 | |
| 7 | Mĩ thuật và Truyền thông | 18.000 | 1.500 | 8.33% | 8.33% | 3/3 | |
| 8 | PP.Pharco | 18.500 | 1.500 | 8.11% | 7.39% | 3/3 | |
| 9 | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.400 | 800 | 7.69% | 7.86% | 3/3 | |
| 10 | Thủy sản Kiên Hùng | 13.200 | 1.000 | 7.58% | 7.58% | 2/3 | |
| 11 | Viễn thông VTC | 9.500 | 700 | 7.37% | 7.02% | 3/3 | |
| 12 | SDCÍt GD Tư vấn Sông Đà | 6.900 | 500 | 7.25% | 10.14% | 3/3 | |
| 13 | Khoáng sản Hà Giang | 124.500 ▼2.43% | 8.800 | 7.07% | 8.78% | 3/3 | |
| 14 | Dược Phẩm TW3 | 59.800 ▼1.16% | 4.000 | 6.69% | 7.80% | 3/3 | |
| 15 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 20.000 | 1.000 | 5.00% | 1.67% | 1/3 | |
| 16 | Điện cơ Hải Phòng | 10.300 | 500 | 4.85% | 8.09% | 3/3 | |
| 17 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 32.400 ▼0.31% | 1.500 | 4.63% | 7.51% | 3/3 | |
| 18 | Sông Đà 9 | 10.200 | 400 | 3.92% | 3.26% | 1/3 | |
| 19 | Pin Hà Nội | 52.200 | 2.000 | 3.83% | 7.02% | 3/3 | |
| 20 | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 800 | 3.02% | 8.30% | 3/3 | |
| 21 | Điện nước Hải Phòng | 51.000 | 1.500 | 2.94% | 4.90% | 3/3 | |
| 22 | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.100 ▼1.16% | 500 | 2.92% | 8.19% | 3/3 | |
| 23 | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲0.97% | 1.500 | 2.87% | 3.50% | 3/3 | |
| 24 | Đường Kon Tum | 18.400 ▼1.08% | 500 | 2.72% | 3.26% | 2/3 | |
| 25 | Điện miền Trung | 43.000 | 900 | 2.09% | 7.29% | 3/3 | |
| 26 | Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 1.40% | 2/3 |