← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 26 công ty · HNX
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VC7Đột biến BGI Group | 8.100 ▼3.57% | 1.000 | 12.35% | 0.00% | 0/3 | |
| 2 | Sông Đà 5 | 7.200 | 800 | 11.11% | 9.49% | 3/3 | |
| 3 | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.400 | 1.400 | 10.45% | 10.45% | 3/3 | |
| 4 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.700 | 800 | 10.39% | 11.26% | 3/3 | |
| 5 | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.900 | 1.500 | 10.07% | 12.30% | 3/3 | |
| 6 | PP.Pharco | 18.000 | 1.500 | 8.33% | 7.59% | 3/3 | |
| 7 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 14.500 | 1.200 | 8.28% | 5.52% | 2/3 | |
| 8 | Sách Giáo dục Hà Nội | 9.700 | 800 | 8.25% | 8.42% | 3/3 | |
| 9 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.400 | 1.000 | 8.06% | 8.06% | 2/3 | |
| 10 | Mĩ thuật và Truyền thông | 19.000 | 1.500 | 7.89% | 7.89% | 3/3 | |
| 11 | Tư vấn Sông Đà | 7.500 | 500 | 6.67% | 9.33% | 3/3 | |
| 12 | Dược Phẩm TW3 | 62.300 ▼0.64% | 4.000 | 6.42% | 7.49% | 3/3 | |
| 13 | Khoáng sản Hà Giang | 150.000 ▲1.08% | 8.800 | 5.87% | 7.29% | 3/3 | |
| 14 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 17.800 | 1.000 | 5.62% | 1.87% | 1/3 | |
| 15 | Viễn thông VTC | 13.800 | 700 | 5.07% | 4.83% | 3/3 | |
| 16 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 1.500 | 5.00% | 8.11% | 3/3 | |
| 17 | Điện cơ Hải Phòng | 10.500 | 500 | 4.76% | 7.93% | 3/3 | |
| 18 | Sông Đà 9 | 10.900 | 400 | 3.67% | 3.06% | 1/3 | |
| 19 | Pin Hà Nội | 59.900 | 2.000 | 3.34% | 6.12% | 3/3 | |
| 20 | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 1.500 | 3.00% | 5.00% | 3/3 | |
| 21 | Nhựa Tiền Phong | 50.300 ▼1.57% | 1.500 | 2.98% | 3.64% | 3/3 | |
| 22 | Thủy điện Nậm Mu | 28.300 | 800 | 2.83% | 7.77% | 3/3 | |
| 23 | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.600 ▲0.51% | 500 | 2.55% | 7.14% | 3/3 | |
| 24 | Đường Kon Tum | 22.000 | 500 | 2.27% | 2.73% | 2/3 | |
| 25 | Điện miền Trung | 42.000 | 900 | 2.14% | 7.46% | 3/3 | |
| 26 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 |