← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 25 công ty · HNX
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VC7Đột biến BGI Group | 7.800 ▼2.50% | 1.000 | 12.82% | 0.00% | 0/3 | |
| 2 | Sông Đà 5 | 7.400 ▼1.33% | 800 | 10.81% | 9.23% | 3/3 | |
| 3 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.800 | 800 | 10.26% | 11.12% | 3/3 | |
| 4 | Sách và TB Trường học TP HCM | 14.500 | 1.400 | 9.66% | 9.66% | 3/3 | |
| 5 | Phát triển GD Đà Nẵng | 15.600 | 1.500 | 9.62% | 11.75% | 3/3 | |
| 6 | Mĩ thuật và Truyền thông | 18.400 | 1.500 | 8.15% | 8.15% | 3/3 | |
| 7 | PP.Pharco | 18.400 ▼1.60% | 1.500 | 8.15% | 7.43% | 3/3 | |
| 8 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 15.700 | 1.200 | 7.64% | 5.10% | 2/3 | |
| 9 | Sách Giáo dục Hà Nội | 11.000 | 800 | 7.27% | 7.43% | 3/3 | |
| 10 | Tư vấn Sông Đà | 7.000 | 500 | 7.14% | 10.00% | 3/3 | |
| 11 | Dược Phẩm TW3 | 58.100 ▲0.52% | 4.000 | 6.88% | 8.03% | 3/3 | |
| 12 | Thủy sản Kiên Hùng | 14.900 ▲1.36% | 1.000 | 6.71% | 6.71% | 2/3 | |
| 13 | Viễn thông VTC | 12.000 ▲0.84% | 700 | 5.83% | 5.56% | 3/3 | |
| 14 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 27.300 | 1.500 | 5.49% | 8.91% | 3/3 | |
| 15 | Khoáng sản Hà Giang | 178.900 ▼0.78% | 8.800 | 4.92% | 6.11% | 3/3 | |
| 16 | Điện cơ Hải Phòng | 11.200 | 500 | 4.46% | 7.44% | 3/3 | |
| 17 | Sông Đà 9 | 10.900 ▼0.91% | 400 | 3.67% | 3.06% | 1/3 | |
| 18 | Pin Hà Nội | 62.000 | 2.000 | 3.23% | 5.91% | 3/3 | |
| 19 | Thủy điện Nậm Mu | 29.400 | 800 | 2.72% | 7.48% | 3/3 | |
| 20 | Nhựa Tiền Phong | 59.100 ▼1.66% | 1.500 | 2.54% | 3.10% | 3/3 | |
| 21 | Điện nước Hải Phòng | 61.100 | 1.500 | 2.45% | 4.09% | 3/3 | |
| 22 | Đầu tư và Thương mại TNG | 21.400 ▼0.47% | 500 | 2.34% | 6.54% | 3/3 | |
| 23 | Đường Kon Tum | 21.800 ▲5.31% | 500 | 2.29% | 2.75% | 2/3 | |
| 24 | Điện miền Trung | 45.500 | 900 | 1.98% | 6.89% | 3/3 | |
| 25 | Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 |