← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 14 công ty · Large Cap
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường Quảng Ngãi | 48.600 ▲0.21% | 3.000 | 6.17% | 7.89% | 3/3 | |
| 2 | SABECO | 47.800 ▼0.83% | 2.000 | 4.18% | 7.67% | 3/3 | |
| 3 | Chứng khoán Vietcap | 24.500 ▼2.00% | 750 | 3.06% | 1.56% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.000 | 1.400 | 2.86% | 5.68% | 3/3 | |
| 5 | Thiết bị điện GELEX | 90.200 ▼1.53% | 2.500 | 2.77% | 3.33% | 3/3 | |
| 6 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 49.950 ▼0.10% | 1.200 | 2.40% | 1.07% | 1/3 | |
| 7 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.600 | 1.000 | 2.35% | 10.96% | 3/3 | |
| 8 | Becamex Group | 52.800 ▼1.31% | 1.100 | 2.08% | 1.14% | 2/3 | |
| 9 | Cơ Điện Lạnh REE | 50.600 ▼1.17% | 1.000 | 1.98% | 1.98% | 3/3 | |
| 10 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 127.100 ▼1.09% | 2.500 | 1.97% | 10.18% | 3/3 | |
| 11 | Vàng Phú Nhuận | 65.200 ▼1.21% | 1.000 | 1.53% | 3.07% | 3/3 | |
| 12 | Chứng khoán HSC | 27.550 ▼2.82% | 400 | 1.45% | 2.79% | 3/3 | |
| 13 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 43.400 ▲0.58% | 500 | 1.15% | 0.00% | 0/3 | |
| 14 | Sữa Quốc tế LOF | 285.000 | 2.500 | 0.88% | 2.11% | 3/3 |