← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 13 công ty · Large Cap
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường Quảng Ngãi | 46.600 ▼0.64% | 3.000 | 6.44% | 8.23% | 3/3 | |
| 2 | SABECO | 45.300 ▼1.20% | 2.000 | 4.42% | 8.09% | 3/3 | |
| 3 | Thiết bị điện GELEX | 67.500 ▼5.59% | 2.500 | 3.70% | 4.44% | 3/3 | |
| 4 | Chứng khoán Vietcap | 21.800 ▲0.93% | 750 | 3.44% | 1.76% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 1.400 | 2.75% | 5.46% | 3/3 | |
| 6 | Vàng Phú Nhuận | 36.500 ▲3.40% | 1.000 | 2.74% | 5.48% | 3/3 | |
| 7 | Becamex Group | 43.050 ▼5.38% | 1.100 | 2.56% | 1.39% | 2/3 | |
| 8 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 51.400 ▼0.19% | 1.200 | 2.33% | 1.04% | 1/3 | |
| 9 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.900 ▼1.50% | 1.000 | 2.18% | 2.18% | 3/3 | |
| 10 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 136.800 ▼0.07% | 2.500 | 1.83% | 9.45% | 3/3 | |
| 11 | Chứng khoán HSC | 25.200 ▼1.95% | 400 | 1.59% | 3.05% | 3/3 | |
| 12 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 39.150 ▼2.13% | 500 | 1.28% | 0.00% | 0/3 | |
| 13 | IDPÍt GD Sữa Quốc tế LOF | 295.000 | 2.500 | 0.85% | 2.03% | 3/3 |