← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 16 công ty · Large Cap
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường Quảng Ngãi | 44.200 | 3.000 | 6.79% | 8.67% | 3/3 | |
| 2 | SABECO | 47.000 ▼2.49% | 2.000 | 4.26% | 7.80% | 3/3 | |
| 3 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 46.000 | 1.400 | 3.04% | 6.05% | 3/3 | |
| 4 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 23.700 ▼0.84% | 700 | 2.95% | 0.70% | 1/3 | |
| 5 | Chứng khoán Vietcap | 27.000 ▼0.55% | 750 | 2.78% | 1.42% | 3/3 | |
| 6 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 44.700 ▼4.49% | 1.200 | 2.68% | 1.19% | 1/3 | |
| 7 | Nhựa Tiền Phong | 59.100 ▼1.66% | 1.500 | 2.54% | 3.10% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 43.350 ▲0.23% | 1.000 | 2.31% | 10.77% | 3/3 | |
| 9 | Becamex Group | 54.200 ▼0.18% | 1.100 | 2.03% | 1.11% | 2/3 | |
| 10 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 139.500 ▼0.36% | 2.500 | 1.79% | 9.27% | 3/3 | |
| 11 | Cơ Điện Lạnh REE | 62.300 ▲0.16% | 1.000 | 1.61% | 1.61% | 3/3 | |
| 12 | Chứng khoán HSC | 26.200 ▼2.24% | 400 | 1.53% | 2.94% | 3/3 | |
| 13 | Thiết bị điện GELEX | 175.000 ▼1.63% | 2.500 | 1.43% | 1.71% | 3/3 | |
| 14 | Vàng Phú Nhuận | 70.000 ▼2.37% | 1.000 | 1.43% | 2.86% | 3/3 | |
| 15 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 50.300 ▼0.20% | 500 | 0.99% | 0.00% | 0/3 | |
| 16 | Sữa Quốc tế LOF | 275.000 | 2.500 | 0.91% | 2.18% | 3/3 |