← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-19 · 13 công ty · Large Cap
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường Quảng Ngãi | 50.500 ▼0.79% | 3.000 | 5.94% | 7.59% | 3/3 | |
| 2 | SABECO | 42.800 ▼0.47% | 2.000 | 4.67% | 8.57% | 3/3 | |
| 3 | Chứng khoán Vietcap | 19.050 ▲0.53% | 750 | 3.94% | 2.01% | 3/3 | |
| 4 | Thiết bị điện GELEX | 66.400 ▲0.61% | 2.500 | 3.77% | 4.52% | 3/3 | |
| 5 | Becamex Group | 39.200 ▲1.69% | 1.100 | 2.81% | 1.53% | 2/3 | |
| 6 | Cảng xanh VIP | 127.000 | 3.500 | 2.76% | 4.20% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 1.400 | 2.75% | 5.46% | 3/3 | |
| 8 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 50.600 | 1.200 | 2.37% | 1.05% | 1/3 | |
| 9 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.050 ▲0.22% | 1.000 | 2.22% | 2.22% | 3/3 | |
| 10 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 27.800 ▲0.72% | 500 | 1.80% | 0.00% | 0/3 | |
| 11 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 139.800 ▼0.14% | 2.500 | 1.79% | 9.25% | 3/3 | |
| 12 | Chứng khoán HSC | 24.200 ▲1.89% | 400 | 1.65% | 3.18% | 3/3 | |
| 13 | Sữa Quốc tế LOF | 260.000 | 2.500 | 0.96% | 2.31% | 3/3 |