VONHOA.COM
← Về trang chủ
UPS logo

UPSCổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP

UPCoM#413

Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP

Dịch vụ tài chính · Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP

Giá hiện tại
26.400
-14.84%
Vốn hóa
846.3B
Xếp hạng
#413
KLCP lưu hành
32.1M
Khối lượng GD
300
Đỉnh 52 tuần
41.500
Đáy 52 tuần
14.500
Hiệu suất vốn hóa
1D
-14.84%
7D
-12.00%
30D
+33.33%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP

Công ty Cổ phần Chứng khoán UP (UPS), tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc tế Hoàng Gia, được thành lập vào năm 2007 theo Giấy phép thành lập và hoạt động số 58/UBCK-GPHĐKD của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Công ty hoạt động trong lĩnh vực môi giới chứng khoán, tự doanh chứng khoán, lưu ký chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán và tư vấn tài chính doanh nghiệp. Năm 2025, Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán có giá trị bằng 26,44 tỷ đồng, tăng 70.79% so với cùng kỳ. Nợ vay ký quỹ/Vốn chủ sở hữu ở mức 34.89%, tăng 29.13%. Lợi nhuận trước thuế có giá trị bằng 17,47 tỷ đồng, tăng 82.24%. Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức 4.37%, tăng 1.32%. Ngày 20/03/2026, UPS chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
82.5
P/B
3.5
EPS
441 đ
ROE
4.4 %
ROA
2.3 %
Doanh thu
174.5B (+528.4%)
Lợi nhuận ròng
14.3B (+48.9%)
Vốn hóa thị trường
564B705B846B2026-032026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026846.3B

Cổ đông lớn — UPS

#Cổ đôngTỷ lệ
1Cao Tấn Thành72.33%
2Dương Hữu Phước9.27%
3Bùi Quang Minh7.25%
4Lê Thanh Hà6.75%
5Lê Thanh4.95%
6Trần Thị Thu Hương4.64%
7Đoàn Danh Hưng4.50%
8Trần Văn Chiến3.67%
9Nguyễn Thị Huyền0.00%
10Hoàng Thị Mai Hương0.00%
11Vũ Khánh Din0.00%
12Nguyễn Diệu Trang0.00%
13Nguyễn Xuân Thành0.00%
14Đinh Văn Hiệp0.00%

Ban lãnh đạo — UPS

#Họ tênChức vụ
1Lê Thanh HàThành viên Hội đồng Quản trị
2Lê ThanhChủ tịch Hội đồng Quản trị
3Trần Thị Thu HươngThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
4Đoàn Danh HưngTrưởng Ban kiểm soát
5Nguyễn Thị KhanhKế toán trưởng
6Phan Thị Mai HươngThành viên Ban kiểm soát
7Nguyễn Thị Mai AnhThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Dịch vụ tài chính

#Mã CKGiáVốn hóa
1
TCX logo
TCX
50.300116.3T
2
VCK logo
VCK
34.80084.7T
3
SSI logo
SSI
27.70069.0T
4
VPX logo
VPX
27.60051.8T
5
VIX logo
VIX
16.60040.7T
6
VCI logo
VCI
27.00031.0T
7
HCM logo
HCM
26.20028.3T
8
VND logo
VND
16.20024.7T
9
MBS logo
MBS
19.60019.6T
10
F88 logo
F88
160.00017.6T