| 1 | Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH | 752.5M | 36.00% |
| 2 | F&N Dairy Investments Private Limited | 465.8M | 22.29% |
| 3 | Lê Ngọc Long | 203.500 | 13.57% |
| 4 | Platinum Victory Private Limited | 125.8M | 6.02% |
| 5 | F&n Bev Manufacturing Pte. Ltd. | 56.4M | 2.70% |
| 6 | Ngân hàng Deutsche Aktiengesellschaft | 26.3M | 2.19% |
| 7 | Fubon FTSE Vietnam ETF | 26.7M | 1.28% |
| 8 | Employees Provident Fund Board | 26.6M | 1.27% |
| 9 | The Emerging Markets Fund Of The Genesis Group Trust For Employee Benefit Plans | 24.7M | 1.18% |
| 10 | Deutsche Bank Aktiengesellchaft, London Branch | 19.3M | 1.11% |
| 11 | First State Global Umbrella Fund Plc - First State Asian Equity Plus Fund | 21.3M | 1.02% |
| 12 | Matthews Pacific Tiger Fund | 18.0M | 0.86% |
| 13 | Stichting Depositary Apg Emerging Markets Equity Pool | 13.5M | 0.77% |
| 14 | The Genesis Emerging Markets Investment Company | 12.5M | 0.72% |
| 15 | VanEck Vietnam ETF | 15.1M | 0.72% |
| 16 | Amersham Industries Limited | 10.3M | 0.71% |
| 17 | Vietnam Ventures Limited | 10.4M | 0.60% |
| 18 | Matthews Asia Dividend Fund | 9.6M | 0.55% |
| 19 | Vinacapital Vietnam Opportunity Fund Ltd. | 9.3M | 0.53% |
| 20 | Deutsche Asset Management (Asia) Limited | 6.3M | 0.53% |
| 21 | Norges Bank | 10.8M | 0.52% |
| 22 | Beira Limited | 5.9M | 0.49% |
| 23 | Công ty TNHH Manulife (Việt Nam) (Manulife) | 9.7M | 0.46% |
| 24 | KIM Vietnam Growth Equity Fund | 9.5M | 0.45% |
| 25 | Merrill Lynch International | 9.4M | 0.45% |
| 26 | Fidelity Investment Trust - Fidelity Series Emerging Markets Fund | 7.8M | 0.45% |
| 27 | Citigroup Global Markets Ltd | 8.6M | 0.41% |
| 28 | Government Of Singapore | 7.3M | 0.35% |
| 29 | Mai Kiều Liên | 6.4M | 0.31% |
| 30 | KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 3.2M | 0.27% |
| 31 | Grinling International Limited | 2.9M | 0.20% |
| 32 | Arisaig ASEAN Fund Limited | 2.0M | 0.16% |
| 33 | Food & Beverage | 1.8M | 0.15% |
| 34 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | 1.5M | 0.11% |
| 35 | PXP Vietnam Emerging Equity Fund | 1.9M | 0.11% |
| 36 | Quỹ ETF DCVFMVN30 | 1.4M | 0.08% |
| 37 | Greystanes Limited Company | 711.582 | 0.06% |
| 38 | Nguyễn Thị Thanh Hòa | 1.1M | 0.05% |
| 39 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hàng Đầu VCBF | 854.390 | 0.05% |
| 40 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tăng trưởng Mirae Asset Việt Nam | 800.000 | 0.05% |
| 41 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Việt Nam Chọn lọc | 722.910 | 0.04% |
| 42 | Trần Minh Văn | 887.236 | 0.04% |
| 43 | Quỹ Đầu tư Chứng Khoán Năng động DC | 548.857 | 0.03% |
| 44 | Indochina Capital Vietnam Holdings Ltd. | 376.800 | 0.03% |
| 45 | Lê Thị Ngọc Thuý | 619.303 | 0.03% |
| 46 | Mai Hoài Anh | 512.511 | 0.02% |
| 47 | Lê Thành Liêm | 493.381 | 0.02% |
| 48 | Nguyễn Thị Như Hằng | 279.572 | 0.02% |
| 49 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tập trung Cổ tức DC | 400.000 | 0.02% |
| 50 | Nguyễn Hữu Ngọc Trân | 211.117 | 0.02% |
| 51 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hưng Thịnh Vinacapital | 272.983 | 0.02% |
| 52 | Dương Thị Ngọc Trinh | 275.976 | 0.01% |
| 53 | Nguyễn Minh Ân | 251.721 | 0.01% |
| 54 | Phan Minh Tiên | 115.716 | 0.01% |
| 55 | Trịnh Quốc Dũng | 241.950 | 0.01% |
| 56 | Quỹ ETF SSIAM VNX50 | 145.692 | 0.01% |
| 57 | Quỹ Đầu tư Chủ động VND | 145.076 | 0.01% |
| 58 | Phạm Phú Tuấn | 84.820 | 0.01% |
| 59 | Bùi Thị Hương | 134.176 | 0.01% |
| 60 | Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt | 54.726 | 0.00% |
| 61 | Quỹ Đầu tư Cân bằng Chiến Lược VCBF | 77.964 | 0.00% |
| 62 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Năng động Bảo Việt | 57.012 | 0.00% |
| 63 | Nguyễn Trung Kiên | 38.880 | 0.00% |
| 64 | Quỹ Đầu tư Cân bằng Bản Việt | 48.000 | 0.00% |
| 65 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Manulife | 47.910 | 0.00% |
| 66 | Quỹ Đầu tư Tăng trưởng DFVN | 47.000 | 0.00% |
| 67 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Triển vọng Bảo Việt | 45.000 | 0.00% |
| 68 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 35.000 | 0.00% |
| 69 | Quỹ Đầu tư Năng động Eastspring Investments Việt Nam | 41.720 | 0.00% |
| 70 | Công ty TNHH MTV Quản Lý Quỹ Ngân Hàng Thương Mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | 25.200 | 0.00% |
| 71 | Ngô Thị Thu Trang | 9.453 | 0.00% |
| 72 | Mai Quang Liêm | 5.786 | 0.00% |