VONHOA.COM
← Về trang chủ
TQN logo

TQNThông Quảng Ninh

UPCoM#1115

Công ty Cổ phần Thông Quảng Ninh

Lâm nghiệp và Giấy · Thông Quảng Ninh

Giá hiện tại
13.500
0.00%
Vốn hóa
48.6B
Xếp hạng
#1115
KLCP lưu hành
3.6M
Khối lượng GD
0
Đỉnh 52 tuần
22.465
Đáy 52 tuần
13.500
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
-0.21%
60D
-0.21%
1Y
-15.99%

Giới thiệu Thông Quảng Ninh

Công ty Cổ phần Thông Quảng Ninh (TQN) có tiền thân là Xí nghiệp Thông Quảng Ninh trực thuộc UBND Tỉnh Quảng Ninh, được thành lập vào năm 1979. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực khai thác, thu mua và chế biến nhựa thông. TQN chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ tháng 01/2004. Công ty là doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam về khai thác, thu mua và chế biến nhựa thông, chiếm 70% thị phần nhựa thông khai thác của Việt Nam. TQN được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 2/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
1.0
P/B
0.2
EPS
13.794 đ
ROE
20.0 %
ROA
9.4 %
Tỷ suất cổ tức
22.0 %
Doanh thu
1.1T (-4.2%)
Lợi nhuận ròng
49.7B (+139.7%)
Vốn hóa thị trường
49B65B81B2020-062021-062022-062023-062024-06

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202548.6B-39.91%
202480.9B+39.96%
202357.8B+0.10%
202257.7B+0.11%
202157.7B-2.19%
202059.0B

Sự kiện cổ tức & phát hành (TQN)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-05-20Cổ tức tiền mặt2.971 đ/cp
2024-05-22Cổ tức tiền mặt1.523 đ/cp
2023-10-23Cổ tức tiền mặt4.620 đ/cp
2021-05-11Cổ tức tiền mặt2.228 đ/cp
2021-03-16Cổ tức tiền mặt4.630,6 đ/cp
2020-12-16Cổ tức tiền mặt873,5 đ/cp

Cổ đông lớn — TQN

#Cổ đôngTỷ lệ
1Dương Văn Thơm21.98%
2Phan Thị Thành16.57%
3Trần Việt Hùng14.44%
4Ngô Xuân Trường9.49%
5Lê Thị Vân7.61%
6Dương Trọng Hiếu1.91%
7Trần Văn Sơn1.62%
8Tạ Ngọc Vượng1.22%
9Nguyễn Mạnh Khiêm1.21%
10Dương Trọng Hiền0.97%
11Phan Tiến0.76%
12Nguyễn Xuân Tú0.74%
13Phạm Thị Hồng Dung0.64%

Ban lãnh đạo — TQN

#Họ tênChức vụ
1Dương Văn ThơmChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Trần Việt HùngThành viên Hội đồng Quản trị/Phó Tổng Giám đốc
3Dương Trọng HiếuTổng Giám đốc
4Trần Văn SơnThành viên Hội đồng Quản trị
5Tạ Ngọc VượngThành viên Ban kiểm soát
6Nguyễn Mạnh KhiêmThành viên Ban kiểm soát
7Nguyễn Xuân TúTrưởng Ban kiểm soát
8Nguyễn Thị ChâmKế toán trưởng

So sánh cùng ngành — Lâm nghiệp và Giấy

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VIF logo
VIF
15.0005.3T
2
ACG logo
ACG
33.2005.0T
3
PTB logo
PTB
49.8004.0T
4
DHC logo
DHC
36.1003.5T
5
MZG logo
MZG
12.7001.5T
6
HHP logo
HHP
12.7501.1T
7
TTF logo
TTF
2.6001.0T
8
HAP logo
HAP
7.140792.1B
9
CAP logo
CAP
46.100703.9B
10
SAV logo
SAV
16.600432.2B