VONHOA.COM
← Về trang chủ
SCO logo

SCOCông nghiệp Thủy Sản

UPCoM#951

Công ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sản

Công nghiệp nặng · Công nghiệp Thủy Sản

Giá hiện tại
5.400
0.00%
Vốn hóa
21.9B
Xếp hạng
#951
KLCP lưu hành
4.1M
Khối lượng GD
203K
Đỉnh 52 tuần
5.400
Đáy 52 tuần
3.500
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
+14.89%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Công nghiệp Thủy Sản

Công ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sản (SCO) được chuyển đổi từ Doanh nghiệp Nhà nước thành Công ty cổ phần năm 2007. Công ty hoạt động kinh doanh đa ngành nghề bao gồm sản xuất đóng sửa tàu thuyền, dịch vụ cảng - kho bãi, kinh doanh máy móc nông ngư cơ, kinh doanh nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy sản - gia súc, kinh doanh sắt thép. Với 30 năm xây dựng và phát triển, đến nay, Công ty sở hữu khu vực sản xuất hơn 40.000m2 với đầy đủ máy móc thiết bị, nhà xưởng, 02 cầu cảng, 03 đơn vị thành viên với những sản phẩm và dịch vụ đa dạng. Ngày 17/09/2010, SCO chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
2.8
P/B
0.0
EPS
1.441 đ
ROE
-8.0 %
ROA
48.9 %
Doanh thu
24.3B (+22.3%)
Lợi nhuận ròng
6.1B (+175.7%)
Vốn hóa thị trường
14B25B37B2021-052022-022022-112023-082024-052026-02

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202621.9B+31.71%
202516.7B-31.67%
202424.4B+30.43%
202318.7B0.00%
202218.7B-22.03%
202124.0B+96.67%
202012.2B-11.76%
201913.8B

Sự kiện cổ tức & phát hành (SCO)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2011-07-28Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — SCO

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty Cổ phần46.36%
2Tổng công ty Hải sản Biển Đông46.36%
3Quách Tuấn Hải10.78%
4Công ty Cổ phần Biển Tây8.39%
5Trần Vũ Dũng7.30%
6Vũ Thị Tuyết Cẩm4.93%
7Huỳnh Văn Đặng Thị Lệ Hoa1.89%
8Bùi Thị Nga1.31%
9Nguyễn Tấn Dũng1.12%
10Bùi Thị Tuyết Mai1.07%
11Nguyễn Văn Tân0.82%
12Nguyễn Trọng Nghĩa0.67%
13Tống Thị Ngọc Oanh0.58%
14TRƯƠNG TÙNG HƯNG0.38%
15Nguyễn Trường Văn0.10%
16Nguyễn Bảy0.09%
17Nguyễn Hữu Lộc0.09%

Ban lãnh đạo — SCO

#Họ tênChức vụ
1Huỳnh Văn Đặng Thị Lệ HoaThành viên Ban kiểm soát
2Nguyễn Tấn DũngThành viên Hội đồng Quản trị
3TRƯƠNG TÙNG HƯNGTổng Giám đốc/Phụ trách Công bố thông tin/Thành viên Hội đồng Quản trị
4Trần Thị Nguyệt PhụngThành viên Ban kiểm soát
5Đỗ Trung ChuyênThành viên Hội đồng Quản trị
6Trần Hữu HạnhChủ tịch Hội đồng Quản trị
7Nguyễn Thành TrungThành viên Hội đồng Quản trị
8Võ Quốc ViệtTrưởng Ban kiểm soát
9Vũ Văn CôngKế toán trưởng

So sánh cùng ngành — Công nghiệp nặng

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VEA logo
VEA
33.20044.1T
2
LLM logo
LLM
22.9001.8T
3
MAC logo
MAC
15.500681.3B
4
PMS logo
PMS
33.600242.0B
5
SRF logo
SRF
6.980235.8B
6
CKA logo
CKA
64.600212.3B
7
NO1 logo
NO1
5.730137.5B
8
ITS logo
ITS
3.900103.2B
9
VCM logo
VCM
8.00096B
10
L63 logo
L63
9.50078.7B