VONHOA.COM
← Về trang chủ
ITD logo

ITDCông nghệ ITD

HOSE#551

Công ty Cổ phần Công nghệ ITD

Phần mềm & Dịch vụ Máy tính · Công nghệ ITD

Giá hiện tại
16.250
+1.56%
Vốn hóa
425.3B
Xếp hạng
#551
KLCP lưu hành
26.2M
Khối lượng GD
10K
Đỉnh 52 tuần
17.200
Đáy 52 tuần
10.116
Hiệu suất vốn hóa
1D
+1.56%
7D
+0.31%
30D
-0.31%
60D
-5.25%
1Y
+53.94%

Giới thiệu Công nghệ ITD

Công ty Cổ phần Công nghệ ITD (ITD) tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển kỹ thuật cao ITD ra đời năm 1994. Công ty chuyên cung cấp, lắp đặt thiết bị, phần mềm hệ thống trạm thu phí giao thông và lắp đặt hệ thống camera quan sát tại khu vực miền Bắc và miền Nam. Hiện nay, công ty là một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp giải pháp thu phí, hiện đang chiếm hơn 70% thị phần trên cả nước. Công ty đã cung cấp dịch vụ cho những khách hàng lớn như Tổng cục hải quan, Tổng cục thuế - Bộ Tài chính, Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam.

Chỉ số tài chính

P/E
4.0
P/B
1.2
EPS
4.028 đ
ROE
33.9 %
ROA
16.4 %
Tỷ suất cổ tức
6.2 %
Doanh thu
803.2B (+42.1%)
Lợi nhuận ròng
105.7B (+2851.6%)
Vốn hóa thị trường
199B325B450B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026425.3B+9.97%
2025386.8B+29.23%
2024299.3B+31.85%
2023227.0B-8.86%
2022249.1B-21.61%
2021317.7B

Sự kiện cổ tức & phát hành (ITD)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2026-01-30Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2025-08-07Phát hành quyền mua0 đ/cp
2023-02-13Phát hành quyền mua0 đ/cp
2022-02-08Phát hành quyền mua0 đ/cp
2020-11-16Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2019-11-15Cổ tức tiền mặt1.200 đ/cp
2019-02-13Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2018-12-21Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2018-10-12Cổ tức tiền mặt900 đ/cp
2017-12-18Cổ tức tiền mặt600 đ/cp
2017-08-07Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2017-01-19Cổ tức tiền mặt
2016-08-25Phát hành quyền mua
2016-05-19Cổ tức tiền mặt
2015-09-04Phát hành quyền mua
2012-06-04Cổ tức tiền mặt
2012-01-04Phát hành quyền mua
2011-05-17Cổ tức tiền mặt
2010-10-18Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — ITD

#Cổ đôngTỷ lệ
1Mai Hoài An8.30%
2Nguyễn Đức Thắng6.33%
3Nguyễn Ngọc Trung6.27%
4Doãn Thị Bích Ngọc5.70%
5Huỳnh Quốc Huy5.32%
6Phan Văn Danh4.95%
7America Limited Liability Company4.93%
8Nguyễn Anh Dũng4.90%
9Vietnam Investment Limited4.90%
10Luminous Vietnam and Indochina Growth Fund4.44%
11Lê Thị Hồng Trang4.22%
12Mai Anh Tuấn4.21%
13Công ty Cổ Phần Đầu Tư Tánh Linh4.21%
14Nguyễn Văn Hiệp4.20%
15Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kiều Phong4.09%
16Văn Thu Thủy3.48%
17Phạm Uyên Nguyên3.42%
18Nguyễn Khắc Dụng2.33%
19Mai Thị Quỳnh Trang1.93%
20Trần Thanh Nguyên1.82%
21Nguyễn Vĩnh Thuận1.11%
22Lâm Thiếu Quân1.01%
23Nguyễn Hữu Dũng0.82%
24Nguyễn Hoàng Minh0.57%
25Mai Tuấn Tú0.47%
26Hoàng Viết Tuấn0.35%
27Nguyễn Văn Kỳ0.33%
28Nguyễn Thị Bạch Tuyết0.29%
29Hoàng Thị Bích Diệp0.21%
30Hồ Ngọc Anh Thư0.18%
31Trần Thị Thu Hiền0.12%
32Dương Thị Thu Hương0.12%
33Lê Trung Hà0.11%
34Võ Thị Long Toàn0.09%
35Lê Thừa Huy0.09%
36Phan Việt Hà0.08%
37Nguyễn Minh Tâm0.05%
38Trần Thị Thu Tâm0.05%
39Phạm Đức Long0.05%
40Bùi Hoàng Anh0.05%
41Trương Thị Phương Dung0.04%
42Lê Thị Ngọc Phượng0.04%
43Chu Thị Diễm Huỳnh0.03%
44Lâm Yến Nhi0.01%
45Nguyễn Hương Giang0.00%
46Lê Thị Thu Vân0.00%
47Trịnh Thị Thúy Liễu0.00%
48VietNam Infrastructure Holding Limited0.00%
49Lâm Hoàn Nam0.00%

Ban lãnh đạo — ITD

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Đức ThắngChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Doãn Thị Bích NgọcThành viên Hội đồng Quản trị
3Nguyễn Vĩnh ThuậnThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc Kinh doanh
4Lâm Thiếu QuânThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
5Nguyễn Hữu DũngThành viên Hội đồng Quản trị/Phó Tổng Giám đốc
6Hoàng Viết TuấnGiám đốc Dự án
7Nguyễn Văn KỳGiám đốc điều hành dự án
8Phạm Đức LongGiám đốc điều hành
9Trương Thị Phương DungKế toán trưởng
10Trịnh Thị Thúy LiễuThành viên Ban kiểm soát
11Lê Lương GiangGiám đốc Công nghệ
12Cao Mỹ PhươngPhụ trách Công bố thông tin
13Mạc Quang HuyThành viên Hội đồng Quản trị
14Lưu Đức KhánhThành viên Hội đồng Quản trị
15Mai Ngọc PhượngThành viên Ban kiểm soát
16Đỗ Thị Thu HàThành viên Ban kiểm soát
17Nguyễn Thị Thu SươngGiám đốc Tài chính

So sánh cùng ngành — Phần mềm & Dịch vụ Máy tính

#Mã CKGiáVốn hóa
1
FPT logo
FPT
73.400125.0T
2
CMG logo
CMG
27.8006.5T
3
SGT logo
SGT
15.3502.3T
4
ICT logo
ICT
17.800572.9B
5
ITD logo
ITD
16.250425.3B
6
HPT logo
HPT
27.800316.5B
7
SBD logo
SBD
7.400103.0B
8
CMT logo
CMT
12.50091.0B
9
VLA logo
VLA
11.00044.0B
10
SRB logo
SRB
1.70014.4B