| 1 | Nguyễn Xuân Quang | 38.2M | 7.86% |
| 2 | Ibeworth Pte. Ltd. | 29.4M | 7.64% |
| 3 | Fiera Capital (UK) Limited as Investment Manager for various funds | 27.6M | 5.67% |
| 4 | Công ty Tài Chính Quốc Tế | 7.0M | 4.94% |
| 5 | PYN Elite Fund | 15.5M | 4.49% |
| 6 | Ctcp Đầu Tư Thái Bình | 17.2M | 4.47% |
| 7 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thái Bình | 17.0M | 4.41% |
| 8 | CTBC Vietnam Equity Fund | 16.7M | 4.35% |
| 9 | Trần Thanh Phong | 20.9M | 4.30% |
| 10 | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Hướng Việt | 6M | 4.24% |
| 11 | Matthews Emerging Asia Fund | 8.7M | 3.64% |
| 12 | Nam Viet Limited | 5.4M | 3.40% |
| 13 | Lâm Xuân Hoàng Lan | 4.7M | 3.33% |
| 14 | Swift Current Offshore Ltd. | 3.6M | 2.55% |
| 15 | Vietnam Enterprise Investments Limited | 8.1M | 2.10% |
| 16 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 8.0M | 2.07% |
| 17 | Công ty Cổ phần Đầu Tư Và Xây Dựng Tây Hồ | 2.9M | 2.05% |
| 18 | Asia Value Investment Limited | 9.9M | 2.05% |
| 19 | Nguyễn Thị Hương | 2.4M | 1.71% |
| 20 | Mekong Holdings Inc | 2.3M | 1.62% |
| 21 | Swiftcurrent Partners, L.P | 2.3M | 1.59% |
| 22 | Norges Bank | 4.9M | 1.28% |
| 23 | Nguyễn Hiệp | 5.8M | 1.20% |
| 24 | Nguyễn Nam | 5.8M | 1.19% |
| 25 | VOF Investment Limited | 5.7M | 1.17% |
| 26 | Cao Tấn Thạch | 4.4M | 0.90% |
| 27 | Amersham Industries Limited | 3.4M | 0.87% |
| 28 | Matthews Asia Small Companies Fund | 1.6M | 0.74% |
| 29 | Preston Pacific Limited | 3.5M | 0.73% |
| 30 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 1M | 0.71% |
| 31 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | 1.9M | 0.50% |
| 32 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Kinh tế hiện đại VinaCapital | 2.2M | 0.45% |
| 33 | Chu Chee Kwang | 1.1M | 0.40% |
| 34 | Cao Duy Thông | 1.8M | 0.38% |
| 35 | Đỗ Ngọc Minh | 1.1M | 0.29% |
| 36 | Hanoi Investments Holdings Limited | 1.1M | 0.29% |
| 37 | Vietnam Investment Property Holdings Limited | 1.3M | 0.26% |
| 38 | Vietnam Ventures Limited | 1.0M | 0.21% |
| 39 | Quỹ Đầu tư Bất động sản Techcom Việt Nam | 495.737 | 0.20% |
| 40 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hưng Thịnh Vinacapital | 942.598 | 0.19% |
| 41 | Ngô Thị Ngọc Liễu | 700.000 | 0.18% |
| 42 | Châu Quang Phúc | 514.348 | 0.13% |
| 43 | Matthews Asia ESG Fund | 307.423 | 0.13% |
| 44 | Trần Xuân Ngọc | 484.839 | 0.13% |
| 45 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust | 468.000 | 0.12% |
| 46 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | 278.600 | 0.07% |
| 47 | Bùi Đức Khang | 190.063 | 0.07% |
| 48 | Wareham Group Limited | 240.000 | 0.06% |
| 49 | Quỹ Đầu tư Cân bằng Bản Việt | 133.715 | 0.05% |
| 50 | Nguyễn Thanh Sơn | 194.286 | 0.05% |
| 51 | Trần Trương Đoan Thục | 207.577 | 0.04% |
| 52 | Vương Thị Kim Liên | 139.501 | 0.04% |
| 53 | Nguyễn Vĩnh Trân | 47.753 | 0.03% |
| 54 | Nguyễn Thanh Hương | 135.000 | 0.03% |
| 55 | Châu Ngọc Ánh Nguyệt | 118.668 | 0.02% |
| 56 | Lương Thị Kim Thoa | 63.189 | 0.02% |
| 57 | Nguyễn Thị Phượng | 69.801 | 0.01% |
| 58 | Chad Ryan Ovel | 63.000 | 0.01% |
| 59 | Quỹ ETF SSIAM VNX50 | 28.546 | 0.01% |
| 60 | Trần Minh Ngọc Thu | 50.000 | 0.01% |
| 61 | Nguyễn Hoàng Vĩnh Viễn | 45.000 | 0.01% |
| 62 | Nguyễn Quang Đức | 43.171 | 0.01% |
| 63 | Kenneth Michael Atkinson | 27.190 | 0.01% |
| 64 | Văn Viết Sơn | 18.461 | 0.01% |
| 65 | Phạm Thị Tố Sương | 24.057 | 0.00% |
| 66 | Quỹ Đầu tư Tăng trưởng DFVN | 10.033 | 0.00% |
| 67 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 9.419 | 0.00% |
| 68 | Nguyễn Thanh Huyền | 5.786 | 0.00% |
| 69 | Phạm Đình Huy | 798 | 0.00% |
| 70 | Công ty TNHH MTV Đầu tư Xây dựng Phát triển Nam Khang | 34 | 0.00% |
| 71 | Lâm Ngọc Minh | 20 | 0.00% |
| 72 | Quỹ Đầu tư Lợi Thế Cạnh Tranh Bền Vững SSI | 6 | 0.00% |
| 73 | Nguyễn Thị Tơ | 3 | 0.00% |
| 74 | Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Techcom | 2 | 0.00% |
| 75 | Quỹ Đầu tư Trái phiếu SSI | 3 | 0.00% |