| 1 | Trần Công Thành | 3M | 24.79% |
| 2 | Lương Trí Thìn | 173.0M | 15.53% |
| 3 | Victory Holding Investment Limited | 65.4M | 5.88% |
| 4 | Công ty CP Đầu Tư Bbc | 12.4M | 4.92% |
| 5 | Prusix Asian Smaller Companies Fund Public Limited Company | 5.6M | 4.79% |
| 6 | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Nav | 23.4M | 4.49% |
| 7 | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế Hà Thành | 5M | 4.28% |
| 8 | Công ty cổ phần Ngọn Hải Đăng | 5M | 4.28% |
| 9 | KIM Vietnam Growth Equity Fund | 20.5M | 3.96% |
| 10 | Lê Thị Tư | 3.7M | 3.15% |
| 11 | Hanoi Investments Holdings Limited | 24M | 2.16% |
| 12 | Vietnam Holding Ltd | 10.7M | 2.07% |
| 13 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Việt Phương | 2.3M | 2.00% |
| 14 | CTBC Vietnam Equity Fund | 11M | 1.80% |
| 15 | Amersham Industries Limited | 17.2M | 1.55% |
| 16 | Công ty Cổ phần Asia Invest | 1.7M | 1.45% |
| 17 | Vietnam Enterprise Investments Limited | 14.9M | 1.34% |
| 18 | Norges Bank | 11.5M | 1.04% |
| 19 | Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư FPT | 1.1M | 0.93% |
| 20 | Wareham Group Limited | 8.9M | 0.80% |
| 21 | KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 3.9M | 0.75% |
| 22 | DC Developing Markets Strategies Public Limited Company | 8.2M | 0.73% |
| 23 | Quỹ Đầu tư Tăng trưởng TVAM | 2.5M | 0.49% |
| 24 | Quỹ Đầu tư Tăng trưởng Thiên Việt 2 | 2.4M | 0.46% |
| 25 | Aquila Spc Ltd | 2.4M | 0.45% |
| 26 | Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hùng Vương | 370.000 | 0.32% |
| 27 | Nguyễn Quang Vinh | 350.000 | 0.30% |
| 28 | Vietnam Co-investment Fund | 1.3M | 0.24% |
| 29 | Saigon Investments Limited | 2.4M | 0.22% |
| 30 | Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust | 1.9M | 0.17% |
| 31 | KB Vietnam Focus Balanced Fund | 1.2M | 0.17% |
| 32 | Kitmc Worldwide China Vietnam Fund | 830.550 | 0.16% |
| 33 | Nguyễn Khánh Hưng | 855.849 | 0.16% |
| 34 | Lương Trí Tú | 1.3M | 0.16% |
| 35 | Lương Trí Thảo | 959.436 | 0.15% |
| 36 | Trần Khánh Quang | 156.000 | 0.13% |
| 37 | Quena Ltd | 535.000 | 0.10% |
| 38 | Venner Group Limited | 700.000 | 0.10% |
| 39 | Bùi Ngọc Đức | 952.000 | 0.09% |
| 40 | Trần Công Luận | 287.001 | 0.08% |
| 41 | Bill & Melinda Gates Foundation Trust | 875.646 | 0.08% |
| 42 | Draig Ltd | 259.900 | 0.07% |
| 43 | Vũ Thị Quỳnh | 69.500 | 0.07% |
| 44 | Lương Ngọc Huy | 643.500 | 0.06% |
| 45 | Dương Văn Bắc | 300.000 | 0.05% |
| 46 | Đỗ Thị Thái | 479.785 | 0.05% |
| 47 | Lê Hào | 333.086 | 0.05% |
| 48 | Grinling International Limited | 441.485 | 0.04% |
| 49 | Trần Văn Ánh | 50.250 | 0.04% |
| 50 | Viola Ltd | 150.000 | 0.04% |
| 51 | Lê Đặng Quốc Hùng | 376.997 | 0.04% |
| 52 | Kitmc Vietnam Growth Fund | 185.000 | 0.04% |
| 53 | Hà Đức Hiếu | 414.033 | 0.04% |
| 54 | Trần Thị Thùy Trang | 187.996 | 0.04% |
| 55 | Lê Văn Hưng | 200.050 | 0.03% |
| 56 | Veil Holdings Limited | 110.000 | 0.03% |
| 57 | Nguyễn Văn Bang | 164.458 | 0.03% |
| 58 | Nguyễn Trường Sơn | 351.098 | 0.03% |
| 59 | Lê Văn Như Hải | 25.000 | 0.02% |
| 60 | Từ Minh Lý | 104.476 | 0.02% |
| 61 | Huỳnh Phước Nguyên | 97.331 | 0.02% |
| 62 | Trịnh Đình Cường | 19.057 | 0.02% |
| 63 | Trần Việt Anh | 115.000 | 0.02% |
| 64 | Quỹ ETF SSIAM VNX50 | 83.938 | 0.02% |
| 65 | Trương Minh Chánh | 15.009 | 0.01% |
| 66 | Nguyễn Hoàng Đức | 93.451 | 0.01% |
| 67 | Trịnh Thị Ngọc Hà | 64.691 | 0.01% |
| 68 | Nguyễn Quốc Vy Liêm | 30.000 | 0.01% |
| 69 | Bùi Thanh Thảo | 108.857 | 0.01% |
| 70 | Trần Minh Toàn | 10.000 | 0.01% |
| 71 | Quỹ Đầu tư Tăng trưởng DFVN | 20.000 | 0.00% |
| 72 | Vũ Thị Bảo Tuyên | 1.908 | 0.00% |
| 73 | Quỹ Đầu tư Lợi Thế Cạnh Tranh Bền Vững SSI | 843 | 0.00% |
| 74 | KITMC Worldwide Vietnam Fund II | 9 | 0.00% |
| 75 | Kim Investment Funds - Kim Vietnam Growth Fund | 7 | 0.00% |