VONHOA.COM
← Về trang chủ
CCS logo

CCSChíp Sáng

UPCoM#867

Công ty Cổ phần Chíp Sáng

Bất động sản · Chíp Sáng

Giá hiện tại
8.900
-1.11%
Vốn hóa
61.5B
Xếp hạng
#867
KLCP lưu hành
6.9M
Khối lượng GD
3K
Đỉnh 52 tuần
32.800
Đáy 52 tuần
8.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
-1.11%
7D
-5.32%
30D
-2.20%
60D
-22.61%
1Y
0.00%

Giới thiệu Chíp Sáng

Công ty Cổ phần Chíp Sáng (CCS), được thành lập vào năm 2006. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực cho thuê văn phòng, bất động sản công nghệ cao. CCS hiện đang khai thác Toà nhà SCID với tổng diện tích sử dụng cho thuê khoảng 1.500 m2 tại số 253 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hoà, một trong những vị trí đắc địa của Thành phố Hồ Chí Minh - nơi tập trung nhiều doanh nghiệp, tổ chức và cơ sở giáo dục lớn. Ngày 23/01/2026, CCS chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
6.9
P/B
0.9
EPS
1.420 đ
ROE
13.5 %
ROA
12.6 %
Tỷ suất cổ tức
6.7 %
Doanh thu
11.0B (+4.6%)
Lợi nhuận ròng
11.4B (+0.8%)
Vốn hóa thị trường
62B115B169B2026-012026-022026-032026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202661.5B

Sự kiện cổ tức & phát hành (CCS)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-10-23Cổ tức tiền mặt600 đ/cp
2024-07-12Cổ tức tiền mặt400 đ/cp

Cổ đông lớn — CCS

#Cổ đôngTỷ lệ
1Liên Hiệp Hợp Tác Xã Thương Mại Tp. Hồ Chí Minh12.31%
2Nguyễn Quốc Hùng2.00%
3Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long1.89%
4Nguyễn Mạnh Hùng0.85%
5Nguyễn Chánh Khê0.68%
6Phạm Ngọc Tuấn0.60%
7Phan Mỹ Tuyệt0.51%
8Đặng Duy Hợp0.42%
9Lê Thị Thanh Phương0.38%
10Tấn Lộc Louis0.11%
11Lê Thị Anh Đào0.10%
12Ngô Quốc Hùng0.05%
13Công ty Cổ phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Vật Liệu Xây Dựng Fico0.01%

Ban lãnh đạo — CCS

#Họ tênChức vụ
1Phạm Ngọc TuấnThành viên Ban kiểm soát
2Ngô Quốc HùngThành viên Ban kiểm soát
3Phạm Hồng KỳThành viên Hội đồng Quản trị
4Nguyễn Anh ĐứcPhó Chủ tịch Hội đồng Quản trị
5Hồ Mỹ HoaThành viên Hội đồng Quản trị
6Nguyễn Thị Thúy HằngTrưởng Ban kiểm soát
7Vũ Khải HưngPhó Tổng Giám đốc
8Lương Văn LýChủ tịch Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
9Nguyễn Quang TrungThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Bất động sản

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VIC logo
VIC
212.1001634.4T
2
VHM logo
VHM
141.200580.0T
3
KSF logo
KSF
93.30084.0T
4
VRE logo
VRE
28.80065.4T
5
BCM logo
BCM
54.20056.1T
6
NVL logo
NVL
19.45043.5T
7
KBC logo
KBC
34.20032.2T
8
KDH logo
KDH
25.60028.7T
9
SSH logo
SSH
65.50024.6T
10
CRV logo
CRV
28.00019.2T