VONHOA.COM
← Về trang chủ
TKA logo

TKABao bì Tân Khánh An

UPCoM#1042

Công ty Cổ phần Bao bì Tân Khánh An

Hàng công nghiệp · Bao bì Tân Khánh An

Giá hiện tại
3.000
0.00%
Vốn hóa
11.4B
Xếp hạng
#1042
KLCP lưu hành
3.8M
Khối lượng GD
0
Đỉnh 52 tuần
3.000
Đáy 52 tuần
2.965
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
+1.18%
60D
+1.18%
1Y
+1.15%

Giới thiệu Bao bì Tân Khánh An

Công ty Cổ phần Bao bì Tân Khánh An (TKA) có tiền thân là Nhà máy Thuốc lá Nghệ An được thành lập vào năm 1967. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất các loại bao bì từ giấy Kraft và hạt nhựa PP. TKA chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2018. Công ty quản lý vận hành Nhà máy Sản xuất Bao bì Tân Khánh An với công suất 37 triệu sản phẩm/năm. Sản phẩm chủ yếu là các loại bao bì như bao bì xi măng, bao bì nông sản. TKA được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 06/2020.

Chỉ số tài chính

P/E
1.1
P/B
0.2
EPS
2.763 đ
ROE
18.6 %
ROA
12.3 %
Tỷ suất cổ tức
31.1 %
Doanh thu
179.5B (+0.7%)
Lợi nhuận ròng
10.5B (-2.7%)
Vốn hóa thị trường
11B15B19B2021-012022-012023-012024-012025-01

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202511.4B+1.15%
202411.3B0.00%
202311.3B-39.54%
202218.6B0.00%
202118.6B-0.02%
202018.6B

Sự kiện cổ tức & phát hành (TKA)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-12-02Cổ tức tiền mặt134 đ/cp
2025-10-10Cổ tức tiền mặt800 đ/cp
2024-10-09Cổ tức tiền mặt800 đ/cp
2023-10-02Cổ tức tiền mặt800 đ/cp
2022-09-30Cổ tức tiền mặt1.200 đ/cp
2021-10-05Cổ tức tiền mặt1.200 đ/cp
2020-11-19Cổ tức tiền mặt1.200 đ/cp

Cổ đông lớn — TKA

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Khánh Việt - Công ty TNHH MTV83.86%
2PHẠM THANH HÀ0.16%
3Trần Anh Giang0.11%
4Lê Văn Tuấn0.10%
5Nguyễn Quang Long0.05%
6Hoàng Thị Yến0.04%

Ban lãnh đạo — TKA

#Họ tênChức vụ
1PHẠM THANH HÀThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc
2Trần Anh GiangPhó Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
3Lê Văn TuấnKế toán trưởng
4Nguyễn Quang LongThành viên Ban kiểm soát
5Hà Quang MinhChủ tịch Hội đồng Quản trị
6Bùi Việt ĐứcTrưởng Ban kiểm soát
7Nguyễn Thị HồngThành viên Ban kiểm soát
8Bùi Việt ĐứcTrưởng Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Hàng công nghiệp

#Mã CKGiáVốn hóa
1
TDP logo
TDP
29.4502.8T
2
APH logo
APH
5.4801.3T
3
INN logo
INN
38.3001.0T
4
ILS logo
ILS
22.500810B
5
SBG logo
SBG
12.300615.0B
6
MCP logo
MCP
26.800532.5B
7
PBT logo
PBT
14.000245.3B
8
VHG logo
VHG
1.500225B
9
HPB logo
HPB
21.00076.8B
10
PBP logo
PBP
12.30059.0B