VONHOA.COM
← Về trang chủ
BXH logo

BXHBao bì Xi măng HP

HNX#884

Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng

Hàng công nghiệp · Bao bì Xi măng HP

Giá hiện tại
13.500
0.00%
Vốn hóa
40.7B
Xếp hạng
#884
KLCP lưu hành
3.0M
Khối lượng GD
20K
Đỉnh 52 tuần
20.300
Đáy 52 tuần
11.100
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
-8.80%

Giới thiệu Bao bì Xi măng HP

Công ty Cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng (BXH) có tiền thân là Xí nghiệp Bao bì Xi măng Hải Phòng (thuộc Công ty Xi măng Hải Phòng). Năm 2004, Công ty chuyển đổi mô hình kinh doanh hoạt động dưới dạng là Công ty Cổ phần. Lĩnh vực kinh doanh chính của Công ty là: Sản xuất và kinh doanh vỏ bao bì xi măng và các loại vỏ bao bì khác; Sản xuất nguyên vật liệu cho ngành sản xuất bao bì... BXH là đơn vị đi đầu trong chương trình chuyển đổi sản xuất của Công ty Xi măng Hải Phòng theo chủ trương công nghiệp hoá - hiện đại hoá. Công ty có lợi thế về vị trí địa lý do nằm tại khu vực gần Công ty Xi măng Hải Phòng - thị trường tiêu thụ chính, gần cảng biển, đường quốc lộ, giao thông rất thuận lợi vì vậy đã tiết kiệm được chi phí vận chuyển. Đây là một điều kiện thuận lợi cơ bản giúp Công ty chiếm lĩnh và duy trì vai trò là nhà cung cấp vỏ bao chủ yếu cho Công ty Xi măng Hải Phòng. Công ty được đầu tư dây chuyền hiện đại của Cộng hòa liên Bang Đức và Cộng hòa Áo, chuyên sản xuất các loại vỏ bao đựng xi măng như bao KPK, PK, công suất giai đoạn 1 là 25 triệu vỏ bao/năm. Ngày 25/11/2009, BXH chính thức giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Chỉ số tài chính

P/E
44.6
P/B
0.7
EPS
303 đ
ROE
1.7 %
ROA
0.9 %
Tỷ suất cổ tức
0.7 %
Doanh thu
264.9B (+55.7%)
Lợi nhuận ròng
912.3M (+60.0%)
Vốn hóa thị trường
29B52B76B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202640.7B-32.50%
202560.2B+33.32%
202445.2B-20.49%
202356.8B+82.35%
202231.2B-36.34%
202149.0B+56.37%
202031.3B

Sự kiện cổ tức & phát hành (BXH)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-09-17Cổ tức tiền mặt100 đ/cp
2024-09-13Cổ tức tiền mặt250 đ/cp
2023-09-28Cổ tức tiền mặt300 đ/cp
2022-09-23Cổ tức tiền mặt300 đ/cp
2021-10-22Cổ tức tiền mặt800 đ/cp
2020-11-19Cổ tức tiền mặt800 đ/cp
2019-09-19Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2018-09-04Cổ tức tiền mặt800 đ/cp
2017-11-20Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2016-05-23Cổ tức tiền mặt
2015-08-12Cổ tức tiền mặt
2014-05-29Cổ tức tiền mặt
2012-03-27Cổ tức tiền mặt
2011-04-20Cổ tức tiền mặt
2010-10-07Cổ tức tiền mặt
2010-10-07Phát hành quyền mua

Cổ đông lớn — BXH

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Xi măng Việt Nam48.99%
2Công ty Cổ Phần Cơ Điện Idc18.04%
3Lưu Hải Hoa4.88%
4Nguyễn Văn Thưởng2.70%
5Nguyễn Văn Hạnh2.47%
6Vũ Ngọc Quyết0.81%
7Công Đoàn Công ty Cổ Phần Vicem Bao Bì Hải Phòng0.58%
8Hồng Anh Việt0.30%
9Dư Văn Hải0.22%
10Dư Quang Hưng0.20%
11Phạm Văn Hùng0.17%
12Trần Vinh Quang0.17%
13Hoàng Kim Yến0.14%
14Nguyễn Thị Thu0.13%
15Phạm Quốc Hoàng0.13%
16Nguyễn Anh Nghĩa0.13%
17Mai Hồng Hải0.12%
18Hà Thúy Mai0.11%
19Bùi Xuân Nhị0.10%
20Lê Hoàng Anh0.08%
21Phạm Thị Thúy0.06%
22Nguyễn Thị Bích Phượng0.02%
23Đào Thị Thu Hòa0.02%
24Phạm Thu Hằng0.01%
25Hoàng Thị Kim Luyến0.01%

Ban lãnh đạo — BXH

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Văn HạnhThành viên Hội đồng Quản trị độc lập
2Hồng Anh ViệtPhó Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
3Phạm Văn HùngTrưởng phòng Tổ chức
4Nguyễn Anh NghĩaThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc
5Mai Hồng HảiChủ tịch Hội đồng Quản trị
6Hà Thúy MaiKế toán trưởng/Phụ trách Công bố thông tin/Phó phòng Kế toán
7Đào Thị Thu HòaTrưởng Ban kiểm soát
8Nguyễn Thị Kim ChiThành viên Ban kiểm soát
9Đặng Thị Thanh HữuThành viên Hội đồng Quản trị
10Nguyễn Thị Kim AnhThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Hàng công nghiệp

#Mã CKGiáVốn hóa
1
TDP logo
TDP
29.4502.8T
2
APH logo
APH
5.4801.3T
3
INN logo
INN
38.3001.0T
4
ILS logo
ILS
22.500810B
5
SBG logo
SBG
12.300615.0B
6
MCP logo
MCP
26.800532.5B
7
PBT logo
PBT
14.000245.3B
8
VHG logo
VHG
1.500225B
9
HPB logo
HPB
21.00076.8B
10
PBP logo
PBP
12.30059.0B