VONHOA.COM
← Về trang chủ
BHH logo

BHHHabeco Trading 89

UPCoM#749

Công ty Cổ Phần Bia Hà Nội - Hưng Yên 89

Bia và đồ uống · Habeco Trading 89

Giá hiện tại
22.000
0.00%
Vốn hóa
132B
Xếp hạng
#749
KLCP lưu hành
6M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
26.300
Đáy 52 tuần
15.100
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Habeco Trading 89

Công ty Cổ Phần Bia Hà Nội - Hưng Yên 89 (BHH) được thành lập năm 2007 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0503000221 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hưng Yên cấp. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm bia. BHH hiện quản lý và vận hành 1 nhà máy sản xuất bia với diện tích khu đất xây dựng là 15.700 m2, công suất hoạt động 35 triệu lít/ năm. Hiện nay, công ty có khoảng 5.500 điểm bán hàng ở các khu vực miền Bắc và miền Nam. Ngày 06/06/2025, BHH chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
24.1
P/B
1.5
EPS
904 đ
ROE
6.3 %
ROA
2.5 %
Tỷ suất cổ tức
3.2 %
Doanh thu
273.4B
Lợi nhuận ròng
5.4B
Vốn hóa thị trường
104B124B143B2025-062025-082025-102025-122026-022026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026132B+22.22%
2025108B

Sự kiện cổ tức & phát hành (BHH)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-07-01Cổ tức tiền mặt700 đ/cp

Cổ đông lớn — BHH

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ phần Vinaceglass20.00%
2Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội12.50%
3Công ty TNHH Hải Hà11.20%
4Trương Thị Hòa10.30%
5Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội5.00%
6Nguyễn Đặng Toàn3.09%
7Phạm Mai Khanh1.00%
8Đào Thị Thu Hằng0.83%
9Nguyễn Đặng Tuấn0.83%
10Nguyễn Quang Nghiệp0.60%
11Phạm Ngọc Hà0.33%
12Phạm Trung Kiên0.33%
13Đào Tuấn Dũng0.10%
14Đào Thị Thu Hà0.08%
15Nguyễn Thị Kim Cúc0.08%
16Nguyễn Thị Minh Thu0.08%
17Nguyễn Văn Minh0.08%

So sánh cùng ngành — Bia và đồ uống

#Mã CKGiáVốn hóa
1
SAB logo
SAB
47.00060.3T
2
VCF logo
VCF
300.0008.0T
3
BHN logo
BHN
29.6506.9T
4
NAF logo
NAF
50.4003.1T
5
SBB logo
SBB
15.6001.4T
6
SMB logo
SMB
40.2001.2T
7
WSB logo
WSB
57.400832.3B
8
BSQ logo
BSQ
17.500787.5B
9
HKT logo
HKT
20.900696.7B
10
BSL logo
BSL
13.400603B